★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GRFS

Grifols, S.A. · Healthcare · Drug Manufacturers - General

7.64 +1.3% vốn hóa thị trường $6.46B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
66Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
66.25MCổ phần đang nắm giữ
$529.50MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -5.2% · vị thế mới ròng -1.5% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 63 -1 59.41M $421.14M +7 −8
Q1 2026 66 0 66.25M $529.50M +5 −6
Q4 2025 67 0 71.81M $671.36M +1 n/a
Q3 2025 15 0 46.41M $462.25M n/a −1
Q2 2025 13 0 39.36M $355.82M n/a n/a
Q1 2025 11 +1 37.03M $263.30M +1 n/a
Q4 2024 10 -2 37.19M $276.67M n/a −2
Q3 2024 11 0 39.22M $348.71M n/a n/a
Q2 2024 11 n/a 43.67M $275.34M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors ✦ 22.92M 0.0% $183.86M 0.0% Held 8 SEC ↗
2 Millennium Management ✦ 5.01M -29.7% $40.14M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 4.33M +0.2% $34.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
4 Janus Henderson Group Plc 3.29M -3.8% $26.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 UBS Group AG 3.16M +23.1% $25.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 2.86M -11.3% $22.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
7 Arrowstreet Capital ✦ 2.72M -0.6% $21.84M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
8 JPMorgan Chase ✦ 2.70M +19.7% $20.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
9 Bank Of Montreal /Can/ 2.51M -43.0% $20.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
10 New York State Common Retirement… 2.45M 0.0% $19.67M 0.0% Held 2 SEC ↗
11 Barclays Plc 2.10M -13.6% $16.88M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
12 Harris Associates (Oakmark) ✦ 1.82M -32.3% $14.61M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
13 BlackRock ✦ (thụ động) 1.51M +3.6% $12.12M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×5
14 Goldman Sachs Group ✦ 1.33M -8.2% $10.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
15 Sei Investments Co 1.25M -9.9% $10.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
16 Tidal Investments LLC 1.12M Mới $8.49M 0.0% New 1 SEC ↗
17 Wells Fargo & Company/Mn 1.05M +9.6% $8.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
18 Royal Bank Of Canada 785.70K +15.4% $6.30M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
19 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 646.21K +2.9% $5.18M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
20 Envestnet Asset Management Inc 467.03K +34.7% $3.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Quantinno Capital Management LP 352.80K +42.0% $2.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Stifel Financial Corp 263.24K +28.3% $2.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 LPL Financial LLC 226.63K +33.2% $1.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Qube Research & Technologies Ltd 220.38K +22.1% $1.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Bnp Paribas Financial Markets 172.72K -7.0% $1.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Mariner, LLC 125.15K +28.6% $1.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Charles Schwab Investment… 119.30K +89.7% $956,810 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 72.46K 0.0% $581,153 0.0% Held 8 SEC ↗
29 Corient Private Wealth LP 70.14K -45.0% $560,671 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) ✦ 68.56K -26.7% $549,816 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×2
31 Mitsubishi UFJ Asset Management… 65.32K +17.8% $523,866 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Point72 Asset Management ✦ 51.36K -81.5% $411,883 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 Cetera Investment Advisers 49.63K +11.0% $398,054 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 AQR Capital Management ✦ 30.63K +46.4% $245,677 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
35 GAMCO Investors ✦ 24.00K 0.0% $192,480 0.0% Held 8 SEC ↗
36 Us Bancorp \De\ 23.70K -0.7% $190,097 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
37 Legal & General Group Plc 22.42K -22.9% $179,560 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Cerity Partners LLC 21.36K +11.7% $171,303 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
39 Citadel Advisors ✦ 21.22K +59.0% $170,192 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
40 Creative Planning 20.55K -0.6% $164,843 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Franklin Resources Inc 19.61K -8.1% $157,280 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
42 Commonwealth Equity Services, Llc 17.27K Mới $138,500 0.0% New 1 SEC ↗
43 Bank of New York Mellon Corp 16.42K +10.1% $131,678 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
44 Truist Financial Corp 15.45K Mới $123,929 0.0% New 1 SEC ↗
45 HighTower Advisors, LLC 14.60K +2.0% $117,123 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Captrust Financial Advisors 13.69K +0.3% $109,754 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Cibc World Market Inc. 13.58K Mới $108,928 0.0% New 1 SEC ↗
48 Raymond James Financial Inc 13.10K +16.7% $105,094 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
49 Mml Investors Services, Llc 11.45K +8.0% $91,812 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Hrt Financial Lp 11.00K Mới $88,000 0.0% New 1 SEC ↗
51 Rhumbline Advisers 9.57K 0.0% $76,771 0.0% Held 2 SEC ↗
52 Pnc Financial Services Group, Inc. 8.96K +50.3% $71,867 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
53 Osaic Holdings, Inc. 4.60K -42.1% $36,875 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
54 Citigroup Inc 3.67K -71.3% $29,409 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Rockefeller Capital Management L.P. 3.28K +617.9% $26,320 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
56 Pacer Advisors, Inc. 2.52K -8.3% $23,000 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
57 Optiver Holding B.V. 1.43K 0.0% $11,437 0.0% Held 2 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 1.42K 0.0% $11,423 0.0% Held 2 SEC ↗
59 National Bank Of Canada /Fi/ 1.13K -31.5% $9,040 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 TD Waterhouse Canada Inc. 1.00K 0.0% $8,260 0.0% Held 2 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 940 +223.0% $7,539 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Jones Financial Companies Lllp 608 +284.8% $4,554 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Cwm, Llc 455 -98.2% $3,649 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Fifth Third Bancorp 346 +203.5% $2,775 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Northwestern Mutual Wealth… 282 +200.0% $2,262 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Assetmark, Inc 75 -65.0% $602 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $18.14M đã 0.0%
LMR Partners LLP $1.83M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $766,616 đã 0.0%
Mirae Asset Global… $55,427 đã 0.0%
Group One Trading Llc $25,039 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $4,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 74.05K cổ phần, $11.87M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API