GPOR
Gulfport Energy Corp · Energy · Oil & Gas Exploration & Production
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +15.4% ·
dòng cổ phần -4.5% ·
vị thế mới ròng +13.3%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 97 | -3 | 13.01M | $2.21B | +4 | −7 |
| Q1 2026 | 103 | +7 | 12.01M | $2.54B | +10 | −3 |
| Q4 2025 | 95 | +2 | 12.16M | $2.53B | +2 | — |
| Q3 2025 | 19 | 0 | 7.71M | $1.40B | +1 | −1 |
| Q2 2025 | 16 | 0 | 5.79M | $1.16B | +1 | −1 |
| Q1 2025 | 13 | -2 | 3.10M | $571.04M | — | −2 |
| Q4 2024 | 15 | +2 | 3.27M | $602.57M | +2 | — |
| Q3 2024 | 12 | -1 | 2.95M | $447.20M | +1 | −2 |
| Q2 2024 | 13 | — | 2.71M | $409.33M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Management ✦ | 1.19M | -15.7% | $218.81M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 2 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 470.68K | — | $86.70M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Adage Capital Partners ✦ | 320.40K | +20.9% | $59.02M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 293.04K | -0.3% | $53.99M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 5 | Millennium Management ✦ | 274.27K | +21.8% | $50.52M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 6 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 158.91K | +41.5% | $29.27M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 7 | T. Rowe Price ✦ | 131.48K | +0.4% | $24.22M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 8 | Two Sigma Investments ✦ | 97.70K | +6.8% | $18.00M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Bridgewater Associates ✦ | 86.39K | -26.1% | $15.91M | 0.1% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 10 | Point72 Asset Management ✦ | 56.93K | -71.1% | $10.49M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Citadel Advisors ✦ | 50.04K | Mới | $9.22M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 12 | AQR Capital Management ✦ | 48.49K | -19.1% | $8.93M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 13 | Arrowstreet Capital ✦ | 35.19K | -14.5% | $6.48M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 14 | Marshall Wace ✦ | 30.16K | Mới | $5.55M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 15 | Renaissance Technologies ✦ | 29.70K | +151.7% | $5.47M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Citadel Advisors | $9.22M | 0.0% |
| Marshall Wace | $5.55M | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 305 người nắm giữ, 19.29M cổ phần, $3.94B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Officer, Director · President & CEO · 1.60K cp @ 160.61 · $256,976
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director · 2.50K cp · $397,450
Officer · 325 cp · $59,374
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận