Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GPI

Group 1 Automotive, Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships

262.83 -0.7% vốn hóa thị trường $3.13B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
8.12MCổ phần đang nắm giữ
$2.69BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 33/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.3% · dòng cổ phần -3.1% · vị thế mới ròng -3.2%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 -3 8.57M $2.50B +6 −8
Q1 2026 126 -3 8.12M $2.69B +3 −7
Q4 2025 128 0 9.49M $3.73B +1
Q3 2025 20 +1 5.86M $2.56B +1 −1
Q2 2025 17 0 5.23M $2.28B
Q1 2025 14 +1 1.34M $511.14M +1
Q4 2024 13 -2 1.29M $543.50M −2
Q3 2024 14 +1 782.71K $299.83M +1
Q2 2024 13 910.81K $270.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.92M -3.8% $635.43M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 688.42K +1.5% $227.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 688.42K +1.5% $227.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 688.42K +1.5% $227.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 688.42K +1.5% $227.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 688.42K +1.5% $227.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 513.00K $169.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 486.98K -3.6% $161.01M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 412.85K +5.0% $136.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 412.85K +5.0% $136.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 412.85K +5.0% $136.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 412.85K +5.0% $136.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Manufacturers Life Insurance… 337.02K -9.1% $111.43M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Millennium Management 308.93K +441.0% $102.14M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 294.61K -1.2% $97.43M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 294.61K -1.2% $97.43M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
33 Massachusetts Financial Services Co… 271.17K +58.7% $89.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Massachusetts Financial Services Co… 271.17K +58.7% $89.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 271.17K +58.7% $89.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Nomura Asset Management… 199.83K -2.0% $66.07M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 185.64K -12.1% $61.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Charles Schwab Investment… 157.21K -4.7% $51.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Goldman Sachs Group 145.17K +2.0% $48.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 145.17K +2.0% $48.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 145.17K +2.0% $48.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 142.05K +2.4% $46.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 121.66K -19.7% $40.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Boston Partners 116.11K -6.0% $38.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Boston Partners 116.11K -6.0% $38.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Boston Partners 116.11K -6.0% $38.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Squarepoint Ops LLC 99.56K +1695.2% $32.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 91.67K -12.1% $30.31M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 85.03K -28.7% $28.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 85.03K -28.7% $28.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 85.03K -28.7% $28.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 85.03K -28.7% $28.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 85.03K -28.7% $28.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Franklin Resources Inc 83.80K +0.6% $27.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Allspring Global Investments… 78.79K +51.6% $26.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Allspring Global Investments… 78.79K +51.6% $26.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Balyasny Asset Management L.P. 66.63K +669.6% $22.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Balyasny Asset Management L.P. 66.63K +669.6% $22.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 60.67K -3.0% $19.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $98.12M đã 0.0%
Wellington Management $12.05M đã 0.0%
Two Sigma Investments $3.53M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.47M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $1.42M đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $314,822 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $3,933 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 377 người nắm giữ, 11.43M cổ phần, $3.65B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 20 SC 13D — Conifer Management, L.L.C.

9.7% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — Conifer Management, L.L.C.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 11 SC 13G/A — BANK OF AMERICA CORP /DE/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API