Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GPI

Group 1 Automotive, Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships

264.81 +2.1% vốn hóa thị trường $3.16B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
20Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
5.86MCổ phần đang nắm giữ
$2.56BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 53/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.3% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 -3 8.57M $2.50B +6 −8
Q1 2026 126 -3 8.12M $2.69B +3 −7
Q4 2025 128 0 9.49M $3.73B +1
Q3 2025 20 +1 5.86M $2.56B +1 −1
Q2 2025 17 0 5.23M $2.28B
Q1 2025 14 +1 1.34M $511.14M +1
Q4 2024 13 -2 1.29M $543.50M −2
Q3 2024 14 +1 782.71K $299.83M +1
Q2 2024 13 910.81K $270.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q3 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 2.02M -0.5% $884.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 1.42M -0.8% $621.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 1.42M -0.8% $621.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 1.42M -0.8% $621.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 1.42M -0.8% $621.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 The Vanguard Group (thụ động) 1.42M -0.8% $621.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 497.69K -1.4% $217.74M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 486.38K +16.6% $212.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 486.38K +16.6% $212.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 486.38K +16.6% $212.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 486.38K +16.6% $212.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 486.38K +16.6% $212.80M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 369.46K $161.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 304.00K +0.6% $133.02M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
47 Geode Capital Management (thụ động) 304.00K +0.6% $133.02M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
48 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Morgan Stanley 264.25K $115.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Goldman Sachs Group 151.02K $66.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 151.02K $66.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 151.02K $66.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 151.02K $66.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Wellington Management 111.59K +12.9% $48.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
68 Wellington Management 111.59K +12.9% $48.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
69 Wellington Management 111.59K +12.9% $48.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
70 Wellington Management 111.59K +12.9% $48.82M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
71 T. Rowe Price 94.10K +0.8% $41.17M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
72 T. Rowe Price 94.10K +0.8% $41.17M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
73 Point72 Asset Management 60.56K Mới $26.50M 0.1% New 1 SEC ↗
74 Millennium Management 20.97K -57.4% $9.18M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
75 Bridgewater Associates 20.94K +48.3% $9.16M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
76 Arrowstreet Capital 11.59K +167.0% $5.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Two Sigma Investments 8.98K -87.1% $3.93M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
78 D. E. Shaw & Co. 6.52K -75.4% $2.85M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
79 AQR Capital Management 6.05K +10.2% $2.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
80 AQR Capital Management 6.05K +10.2% $2.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
81 AQR Capital Management 6.05K +10.2% $2.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
82 AQR Capital Management 6.05K +10.2% $2.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
83 AQR Capital Management 6.05K +10.2% $2.65M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
84 Citadel Advisors 4.16K -55.2% $1.82M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
85 Citadel Advisors 4.16K -55.2% $1.82M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
86 Marshall Wace 875 -83.0% $382,821 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
87 Gotham Asset Management 620 -86.8% $271,256 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $26.50M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $70.56M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 377 người nắm giữ, 11.43M cổ phần, $3.65B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 20 SC 13D — Conifer Management, L.L.C.

9.7% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — Conifer Management, L.L.C.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 11 SC 13G/A — BANK OF AMERICA CORP /DE/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q3 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API