Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GOOG

Alphabet Inc. · Communication Services · Internet Content & Information

338.00 -1.6% vốn hóa thị trường $4.10T giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
32Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
1.40BCổ phần đang nắm giữ
$247.93BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.9% · dòng cổ phần -0.4% · vị thế mới ròng -6.2%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 199 +1 2.74B $966.56B +5 −4
Q1 2026 202 +2 2.63B $753.27B +3 −2
Q4 2025 199 -1 2.79B $874.36B +1 −1
Q3 2025 36 +2 1.66B $404.36B +2 −1
Q2 2025 32 -2 1.40B $247.93B −2
Q1 2025 31 0 523.56M $81.74B +1 −1
Q4 2024 31 -1 538.46M $102.49B −1
Q3 2024 31 +3 372.79M $62.26B +3
Q2 2024 28 390.48M $71.57B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 416.75M $73.93B 1.2% n/c 1 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 361.54M $64.13B 1.2% n/c 1 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 188.91M +1.3% $33.51B 1.3% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 107.76M +0.4% $19.02B 1.3% ▲ Add 5 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 107.76M +0.4% $19.02B 1.3% ▲ Add 5 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
34 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
38 Fidelity (FMR) 101.83M $18.06B 1.0% n/c 1 SEC ↗
39 T. Rowe Price 74.18M -4.2% $13.16B 1.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 T. Rowe Price 74.18M -4.2% $13.16B 1.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Capital World Investors 28.09M -17.3% $4.98B 0.7% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 Norges Bank (thụ động) 24.23M +41.4% $4.30B 0.5% ▲ Add 5 SEC ↗
43 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
44 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
45 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
46 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
47 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
48 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
49 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
50 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
51 Wellington Management 16.25M -18.6% $2.88B 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
52 Dodge & Cox 14.18M -16.8% $2.52B 1.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
53 TCI Fund Management 12.97M -6.4% $2.30B 4.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
54 PRIMECAP Management 8.48M -22.2% $1.50B 1.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
55 Pershing Square Capital Management 6.32M 0.0% $1.12B 8.2% Held 5 SEC ↗
56 Marshall Wace 4.34M +64.4% $769.88M 0.9% ▲ Add 5 SEC ↗
57 Marshall Wace 4.34M +64.4% $769.88M 0.9% ▲ Add 5 SEC ↗
58 Marshall Wace 4.34M +64.4% $769.88M 0.9% ▲ Add 5 SEC ↗
59 Adage Capital Partners 4.33M +2.2% $768.08M 1.3% ▲ Add 5 SEC ↗
60 Arrowstreet Capital 3.99M +330.4% $707.69M 0.5% ▲ Add 5 SEC ↗
61 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
62 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
63 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
64 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
65 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
66 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
67 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
68 AQR Capital Management 3.11M -5.9% $551.40M 0.5% ▼ Trim 5 SEC ↗
69 Baillie Gifford 2.97M -4.4% $526.82M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
70 Baillie Gifford 2.97M -4.4% $526.82M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
71 Baillie Gifford 2.97M -4.4% $526.82M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
72 Baillie Gifford 2.97M -4.4% $526.82M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
73 Markel Group 2.75M 0.0% $487.80M 4.1% Held 5 SEC ↗
74 Markel Group 2.75M 0.0% $487.80M 4.1% Held 5 SEC ↗
75 Baupost Group 2.63M +26.8% $467.24M 11.4% ▲ Add 5 SEC ↗
76 Millennium Management 2.52M +31.9% $447.57M 0.4% ▲ Add 5 SEC ↗
77 Himalaya Capital 2.45M 0.0% $434.84M 16.2% Held 5 SEC ↗
78 D. E. Shaw & Co. 1.80M -6.3% $320.05M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
79 D. E. Shaw & Co. 1.80M -6.3% $320.05M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
80 Fisher Asset Management 1.75M -4.7% $310.57M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
81 Appaloosa 1.50M -25.4% $266.08M 4.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
82 Harris Associates (Oakmark) 1.37M -8.4% $242.14M 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
83 Citadel Advisors 449.98K -15.9% $79.82M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
84 Citadel Advisors 449.98K -15.9% $79.82M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
85 Point72 Asset Management 278.73K +92.1% $49.44M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
86 GAMCO Investors 196.68K -9.9% $34.89M 0.3% ▼ Trim 5 SEC ↗
87 ARK Investment Management 133.77K +2.3% $23.73M 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
88 Gotham Asset Management 94.25K +66.4% $16.72M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
89 Tweedy, Browne 13.15K -7.9% $2.33M 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Renaissance Technologies $205.85M đã 0.3%
Soros Fund Management $98,894 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 260.40K cổ phần, $74,880 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Trên các phương tiện truyền thông
Aug 26 The Robo-Taxi Championship Bout Is Set: Tesla vs. Waymo ↗

Alphabet's Waymo is taking its robo-taxis to Germany. Tesla is working on getting its autonomous driving software…

Barrons
Aug 26 Nvidia's earnings track record, Canada retaliates, Waymo's international push and more in Morning Squawk ↗

Here are five key things investors need to know to start the trading day.

CNBC
Aug 26 China's Moonshot in talks with Microsoft, Amazon, Google over K3 revenue sharing, sources say ↗

China's Moonshot AI is negotiating revenue-sharing agreements with Microsoft , Amazon and ​Alphabet's Google that would…

Reuters
Aug 25 Waymo to begin testing autonomous vehicles in Munich ↗

Self-driving technology company Waymo said on Tuesday it would begin testing its autonomous ​vehicles in Munich in the…

Reuters
Aug 25 Google is taking on Anthropic and OpenAI in the legal AI race ↗

Google has joined the fray of enterprise software giants building software specifically for lawyers. The company…

Business Insider
Aug 25 Google expands Gemini AI platform for law firms, lawyers ↗

Alphabet's Google on Tuesday expanded its Gemini Enterprise artificial intelligence platform with new tools for lawyers…

Reuters
Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API