Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GOGO

Gogo Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

2.77 +1.8% vốn hóa thị trường $374.61M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
83Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
48.24MCổ phần đang nắm giữ
$149.66MGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.1% · dòng cổ phần -4.8% · vị thế mới ròng +4.8%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 83 +4 48.24M $149.66M +9 −5
Q1 2026 82 -5 50.79M $204.32M +4 −9
Q4 2025 87 0 53.46M $249.13M
Q3 2025 19 +1 41.76M $358.70M +1
Q2 2025 15 0 41.19M $604.63M +1 −1
Q1 2025 12 0 8.33M $71.77M
Q4 2024 12 +1 7.39M $59.82M +1
Q3 2024 10 -2 4.98M $35.74M −2
Q2 2024 12 5.24M $50.37M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.12M -48.9% $18.98M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 Bank Of America Corp /De/ 5.17M -3.2% $16.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 5.17M -3.2% $16.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 3.54M +1.6% $10.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 State Street Global Advisors (thụ động) 3.32M -7.2% $10.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 Qube Research & Technologies Ltd 3.13M +60.8% $9.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Citadel Advisors 2.59M +479.9% $8.04M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Citadel Advisors 2.59M +479.9% $8.04M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 2.31M +320.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 2.31M +320.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 2.31M +320.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 1.97M +1.2% $6.10M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 1.97M +1.2% $6.10M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
26 Millennium Management 1.93M -9.7% $5.98M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 1.81M +80.8% $5.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 1.81M +80.8% $5.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 1.81M +80.8% $5.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 1.81M +80.8% $5.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 1.81M +80.8% $5.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 D. E. Shaw & Co. 1.69M +119.6% $5.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 D. E. Shaw & Co. 1.69M +119.6% $5.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Hrt Financial Lp 1.33M +61.2% $4.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Tudor Investment Corp Et Al 1.12M +11.0% $3.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 907.98K -34.3% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 907.98K -34.3% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 907.98K -34.3% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Dimensional Fund Advisors Lp 907.98K -34.3% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 907.98K -34.3% $2.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Nuveen, LLC 897.61K +18.2% $2.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Nuveen, LLC 897.61K +18.2% $2.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Nuveen, LLC 897.61K +18.2% $2.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Charles Schwab Investment… 760.27K +10.2% $2.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 735.86K +0.3% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 735.86K +0.3% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 735.86K +0.3% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 735.86K +0.3% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 735.86K +0.3% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Connor, Clark & Lunn Investment… 707.52K +8.4% $2.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 439.70K -44.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 AQR Capital Management 432.21K +126.3% $1.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
60 AQR Capital Management 432.21K +126.3% $1.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
61 AQR Capital Management 432.21K +126.3% $1.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
62 AQR Capital Management 432.21K +126.3% $1.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
63 AQR Capital Management 432.21K +126.3% $1.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
64 State Of Wisconsin Investment Board 422.81K +11.7% $1.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Federated Hermes, Inc. 411.09K +118712.7% $1.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Federated Hermes, Inc. 411.09K +118712.7% $1.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 UBS AM, a distinct business unit of… 390.77K -52.7% $1.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 UBS AM, a distinct business unit of… 390.77K -52.7% $1.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 UBS AM, a distinct business unit of… 390.77K -52.7% $1.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 UBS AM, a distinct business unit of… 390.77K -52.7% $1.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 UBS AM, a distinct business unit of… 390.77K -52.7% $1.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bnp Paribas Financial Markets 386.96K +0.2% $1.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Mml Investors Services, Llc 384.91K +48.1% $1.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Point72 Asset Management 372.60K Mới $1.16M 0.0% New 1 SEC ↗
75 Two Sigma Investments 361.54K -51.6% $1.12M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
76 GAMCO Investors 360.50K -0.4% $1.12M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 Deutsche Bank Ag\ 322.57K -53.9% $999,958 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Deutsche Bank Ag\ 322.57K -53.9% $999,958 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Susquehanna International Group, Llp 314.22K +86.8% $974,091 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 295.39K -39.3% $915,706 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 242.94K -66.6% $753,117 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 242.94K -66.6% $753,117 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 UBS Group AG 242.94K -66.6% $753,117 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Man Group plc 232.47K -53.6% $720,673 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 217.84K -45.4% $675,305 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 217.84K -45.4% $675,305 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 217.84K -45.4% $675,305 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 American Century Companies Inc 202.44K +4.5% $627,558 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 180.47K -62.1% $559,447 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 180.47K -62.1% $559,447 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 180.47K -62.1% $559,447 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 180.47K -62.1% $559,447 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Victory Capital Management Inc 172.52K -13.8% $534,809 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Hsbc Holdings Plc 165.69K +370.1% $517,775 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Alliancebernstein L.P. 128.45K +39.1% $516,353 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Swiss National Bank 145.10K 0.0% $449,810 0.0% Held 3 SEC ↗
97 T. Rowe Price 132.71K +20.7% $412,000 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
98 Barclays Plc 119.59K -1.3% $370,735 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Barclays Plc 119.59K -1.3% $370,735 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Renaissance Technologies 107.77K -88.8% $334,099 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $1.16M 0.0%

Đã thoát

Principal Financial Group Inc $1.53M đã 0.0%
First Trust Advisors Lp $1.05M đã 0.0%
Ameriprise Financial Inc $529,012 đã 0.0%
Fifth Third Bancorp $68,750 đã 0.0%
Stifel Financial Corp $55,492 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 189 người nắm giữ, 93.70M cổ phần, $367.34M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API