GNK
Genco Shipping & Trading Limited · Industrials · Marine Shipping
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.3% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q3 2026 | 1 | +1 | 8.81K | $245,034 | +1 | −1 |
| Q2 2026 | 69 | -3 | 18.46M | $457.35M | +5 | −8 |
| Q1 2026 | 75 | +5 | 18.04M | $406.52M | +8 | −3 |
| Q4 2025 | 70 | 0 | 16.96M | $311.97M | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 15 | -1 | 9.62M | $171.21M | +1 | −2 |
| Q2 2025 | 13 | +1 | 9.37M | $122.51M | +2 | −1 |
| Q1 2025 | 9 | -4 | 4.02M | $53.72M | n/a | −4 |
| Q4 2024 | 13 | +1 | 4.49M | $62.53M | +1 | n/a |
| Q3 2024 | 11 | 0 | 3.19M | $62.22M | +1 | −1 |
| Q2 2024 | 11 | n/a | 4.03M | $85.82M | n/a | n/a |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 3.20M | -4.7% | $59.01M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×12 |
| 2 | Dimensional Fund Advisors Lp | 2.46M | n/a | $45.33M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 3 | American Century Companies Inc | 1.61M | n/a | $29.70M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 1.01M | -3.0% | $18.61M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 5 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 996.70K | -5.5% | $18.37M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 6 | Focus Partners Wealth | 863.10K | n/a | $15.38M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 830.78K | -5.3% | $15.31M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 8 | Charles Schwab Investment… | 748.71K | n/a | $13.80M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Morgan Stanley ✦ | 662.77K | -25.9% | $12.21M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×5 |
| 10 | Millennium Management ✦ | 543.29K | +100.3% | $10.01M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Renaissance Technologies ✦ | 493.62K | -34.4% | $9.10M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 12 | Two Sigma Investments ✦ | 340.75K | +61.4% | $6.28M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 13 | Citadel Advisors ✦ | 307.93K | +58.8% | $5.68M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 14 | Northern Trust Corp | 262.63K | n/a | $4.84M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 15 | Jane Street Group, Llc | 237.15K | n/a | $4.37M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 16 | Goldman Sachs Group ✦ | 200.90K | -48.5% | $3.70M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | JPMorgan Chase ✦ | 188.48K | -47.3% | $3.47M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×7 |
| 18 | Arrowstreet Capital ✦ | 183.70K | Mới | $3.39M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 19 | UBS Group AG | 153.26K | n/a | $2.82M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 20 | First Trust Advisors Lp | 132.35K | n/a | $2.44M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Invesco Ltd. | 125.53K | n/a | $2.31M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 22 | Bank of New York Mellon Corp | 125.48K | n/a | $2.31M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 23 | Victory Capital Management Inc | 94.16K | n/a | $1.74M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Russell Investments Group, Ltd. | 70.73K | n/a | $1.30M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 25 | UBS AM, a distinct business unit of… | 66.20K | n/a | $1.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 26 | Nuveen, LLC | 64.01K | n/a | $1.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 27 | Susquehanna International Group, Llp | 63.81K | n/a | $1.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Swiss National Bank | 63.60K | n/a | $1.17M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Wells Fargo & Company/Mn | 59.77K | n/a | $1.10M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 30 | Creative Planning | 57.47K | n/a | $1.06M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Credit Agricole S A | 57.00K | n/a | $1.05M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Barclays Plc | 50.40K | n/a | $928,909 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 33 | Corient Private Wealth LP | 48.31K | n/a | $885,230 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 34 | Rhumbline Advisers | 44.06K | n/a | $812,070 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | AQR Capital Management ✦ | 41.38K | -44.0% | $762,635 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ ×6 |
| 36 | Legal & General Group Plc | 41.11K | n/a | $757,676 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 37 | Alliancebernstein L.P. | 38.31K | n/a | $706,053 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Bank Of America Corp /De/ | 37.14K | n/a | $684,454 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 39 | Squarepoint Ops LLC | 35.56K | n/a | $655,408 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Balyasny Asset Management L.P. | 29.85K | n/a | $550,172 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | California State Teachers… | 29.37K | n/a | $541,234 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Deutsche Bank Ag\ | 29.00K | n/a | $534,562 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Raymond James Financial Inc | 28.10K | n/a | $517,839 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 44 | Quantinno Capital Management LP | 27.76K | n/a | $511,656 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | T. Rowe Price ✦ | 19.53K | +8.9% | $361,000 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 46 | LPL Financial LLC | 18.57K | n/a | $342,190 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 14.65K | n/a | $270,055 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Janus Henderson Group Plc | 14.41K | n/a | $265,667 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Captrust Financial Advisors | 14.28K | n/a | $263,252 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Fidelity (FMR) ✦ | 13.90K | +0.9% | $256,167 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 51 | Ameriprise Financial Inc | 13.71K | n/a | $252,620 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 52 | State Board Of Administration Of… | 12.01K | n/a | $221,400 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | New York State Common Retirement… | 11.96K | n/a | $220,331 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Hrt Financial Lp | 11.85K | n/a | $218,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | IMC-Chicago, LLC | 10.91K | n/a | $201,163 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 8.91K | n/a | $164,303 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Bnp Paribas Financial Markets | 7.43K | n/a | $136,972 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | Citigroup Inc | 5.87K | n/a | $108,258 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 59 | Osaic Holdings, Inc. | 5.44K | n/a | $100,306 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Royal Bank Of Canada | 4.67K | n/a | $86,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 61 | Danske Bank A/S | 3.60K | n/a | $66,348 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 2.40K | n/a | $44,287 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 63 | Cwm, Llc | 2.21K | n/a | $41,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Us Bancorp \De\ | 1.30K | n/a | $23,978 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Jones Financial Companies Lllp | 453 | n/a | $8,357 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Optiver Holding B.V. | 328 | n/a | $6,045 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Rockefeller Capital Management L.P. | 274 | n/a | $5,051 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 68 | Northwestern Mutual Wealth… | 102 | n/a | $1,880 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | Assetmark, Inc | 76 | n/a | $1,401 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Fifth Third Bancorp | 65 | n/a | $1,198 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Arrowstreet Capital | $3.39M | 0.0% |
Đã thoát
| Marshall Wace | $1.97M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 169 người nắm giữ, 23.05M cổ phần, $501.86M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
10% owner · 75.00K cp · $2.00M
10% owner · 75.00K cp · $2.00M
10% owner · 125.00K cp · $3.25M
10% owner · 2.28K cp · $59,280
10% owner · 8.43K cp · $220,198
10% owner · 75.00K cp · $1.99M
10% owner · 75.00K cp · $2.00M
10% owner · 75.00K cp · $1.99M
10% owner · 75.00K cp · $1.99M
10% owner · 348.26K cp · $9.25M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận
4.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
5.5% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
10.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
11.6% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
14.4% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
14.4% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗