★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

GLBKV

GCI Liberty, Inc. Series C GCI Group Common Stock When Issued · Communication Services · Telecommunications Services

30.85 -0.8% vốn hóa thị trường $123.76M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025
71Cổ đông được theo dõi
-15Δ nhà nắm giữ
20.45MCổ phần đang nắm giữ
$440.98MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−22Thoát vị thế
Strongly Falling Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -17.4% · dòng cổ phần -5.0% · vị thế mới ròng -20.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 71 -15 20.45M $440.98M +7 −22
Q1 2026 89 +9 21.58M $802.72M +10 −1
Q4 2025 79 -1 22.86M $850.60M — −1
Q3 2025 21 +18 7.31M $272.44M +18 —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Point72 Asset Management ✦ 3.67M +327.9% $79.20M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock ✦ (thụ động) 2.67M +24.7% $57.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×14
3 Dimensional Fund Advisors Lp 1.75M +16.2% $37.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
4 American Century Companies Inc 1.62M +42.6% $34.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Vanguard Capital Management Llc 1.51M +2.4% $32.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.34M +42.2% $28.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 AQR Capital Management ✦ 1.00M +93.4% $21.16M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×7
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 705.60K +27.4% $15.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
9 Qube Research & Technologies Ltd 619.74K +26.9% $13.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Deutsche Bank Ag\ 525.81K +11647.3% $11.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Charles Schwab Investment… 442.08K +42.7% $9.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 D. E. Shaw & Co. ✦ 394.63K -8.2% $8.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×3
13 Northern Trust Corp 299.76K +72.8% $6.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
14 Goldman Sachs Group ✦ 295.19K +87.3% $6.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
15 Marshall Wace ✦ 278.09K +66.1% $6.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
16 Victory Capital Management Inc 240.18K Mới $5.18M 0.0% New 1 SEC ↗
17 Prudential Financial Inc 213.05K +863.1% $4.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
18 Renaissance Technologies ✦ 209.20K -14.7% $4.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 Quantinno Capital Management LP 201.81K +78.0% $4.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Morgan Stanley ✦ 193.78K +6.7% $4.18M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×8
21 JPMorgan Chase ✦ 186.62K +14.7% $3.98M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×6
22 Bank Of America Corp /De/ 183.07K -8.8% $3.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
23 Citadel Advisors ✦ 149.14K -43.5% $3.22M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 UBS Group AG 146.58K -96.2% $3.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
25 Bnp Paribas Financial Markets 142.66K +5.8% $3.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) ✦ 136.01K +1.8% $2.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
27 Millennium Management ✦ 114.90K -63.6% $2.48M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 LMR Partners LLP 103.71K -2.8% $2.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
29 Bank of New York Mellon Corp 103.27K +55.3% $2.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
30 Two Sigma Investments ✦ 95.56K -84.7% $2.06M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Universal- Beteiligungs- und… 75.42K +5.6% $1.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 68.27K +46.4% $1.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
33 Alliancebernstein L.P. 38.89K +199.4% $1.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Swiss National Bank 67.08K 0.0% $1.45M 0.0% Held 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 50.43K -63.3% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
36 T. Rowe Price ✦ 49.87K +44.1% $1.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Susquehanna International Group, Llp 46.86K -48.9% $1.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 UBS AM, a distinct business unit of… 45.25K -37.1% $975,633 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
39 Rhumbline Advisers 44.29K +79.6% $954,814 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Hsbc Holdings Plc 44.80K +62.5% $949,778 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
41 Osaic Holdings, Inc. 41.95K -3.1% $904,521 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
42 Barclays Plc 31.66K -44.6% $682,546 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
43 Russell Investments Group, Ltd. 31.47K -89.2% $678,513 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
44 Wells Fargo & Company/Mn 29.69K +2577.4% $640,160 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
45 GAMCO Investors ✦ 27.23K -72.2% $587,100 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Legal & General Group Plc 27.07K +0.8% $583,544 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
47 Mackenzie Financial Corp 20.33K Mới $438,401 0.0% New 1 SEC ↗
48 Citigroup Inc 19.79K -75.4% $426,694 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
49 First Trust Advisors Lp 19.47K Mới $419,837 0.0% New 1 SEC ↗
50 Man Group plc 17.10K -84.7% $368,762 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 15.38K Mới $331,679 0.0% New 1 SEC ↗
52 State Of Wisconsin Investment Board 13.57K -6.8% $292,591 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Korea Investment CORP 13.05K 0.0% $281,466 0.0% Held 3 SEC ↗
54 Manufacturers Life Insurance… 11.38K Mới $245,245 0.0% New 1 SEC ↗
55 New York State Common Retirement… 11.04K 0.0% $238,109 0.0% Held 3 SEC ↗
56 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 10.64K 0.0% $229,334 0.0% Held 3 SEC ↗
57 Mercer Global Advisors Inc /Adv 9.48K +38.9% $204,389 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 4.45K -84.9% $96,000 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
59 Simplex Trading, Llc 4.30K Mới $92,794 0.0% New 1 SEC ↗
60 Fifth Third Bancorp 1.96K +94.0% $42,279 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Storebrand Asset Management As 1.68K 0.0% $36,178 0.0% Held 3 SEC ↗
62 Us Bancorp \De\ 415 -13.7% $8,947 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
63 Jones Financial Companies Lllp 377 +280.8% $7,962 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Pnc Financial Services Group, Inc. 262 -71.3% $5,648 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
65 Rockefeller Capital Management L.P. 258 -22.1% $5,562 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
66 TD Waterhouse Canada Inc. 58 0.0% $1,267 0.0% Held 2 SEC ↗
67 Mitsubishi UFJ Asset Management… 41 0.0% $884 0.0% Held 3 SEC ↗
68 Federated Hermes, Inc. 41 Mới $884 0.0% New 1 SEC ↗
69 Northwestern Mutual Wealth… 31 -6.1% $668 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Danske Bank A/S 23 0.0% $496 0.0% Held 3 SEC ↗
71 Assetmark, Inc 3 -95.5% $65 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

BROOKFIELD Corp /ON/ $27.03M đã 0.0%
Bamco Inc /Ny/ $25.61M đã 0.1%
Elliott Investment Management $24.56M đã 0.2%
Holocene Advisors, LP $9.30M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $3.64M đã 0.0%
Amundi $2.82M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $2.73M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $2.20M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $1.97M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $1.25M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.23M đã 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $1.23M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 257 người nắm giữ, 33.85M cổ phần, $1.24B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API