Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

GILD

Gilead Sciences, Inc. · Healthcare · Drug Manufacturers - General

148.77 +1.4% vốn hóa thị trường $184.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
175Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
941.71MCổ phần đang nắm giữ
$119.07BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +1.1%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 175 +1 941.71M $119.07B +5 −3
Q1 2026 176 +4 930.86M $129.53B +6 −3
Q4 2025 171 0 1.00B $122.89B +1
Q3 2025 23 -1 603.99M $67.03B −2
Q2 2025 22 -1 560.26M $62.11B −1
Q1 2025 20 0 255.31M $28.60B
Q4 2024 20 +1 270.33M $24.97B +1
Q3 2024 18 0 213.42M $17.89B
Q2 2024 18 202.41M $13.88B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 121.84M +2.4% $15.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 81.09M +0.5% $10.25B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
32 Fidelity (FMR) 66.87M -7.0% $8.45B 0.4% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 State Street Global Advisors (thụ động) 61.22M +2.3% $7.73B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
34 Capital World Investors 40.99M -0.7% $5.18B 0.6% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 39.82M -4.2% $5.03B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Geode Capital Management (thụ động) 30.07M +1.1% $3.80B 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
60 Geode Capital Management (thụ động) 30.07M +1.1% $3.80B 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
61 T. Rowe Price 30.00M +14.3% $3.79B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
62 T. Rowe Price 30.00M +14.3% $3.79B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
63 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 24.00M +3.0% $3.03B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
87 Dodge & Cox 23.68M -2.4% $2.99B 1.6% ▼ Trim 9 SEC ↗
88 Norges Bank (thụ động) 21.97M Mới $2.78B 0.3% New 1 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 20.82M -38.8% $2.63B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.78B 0.3%

Đã thoát

Jennison Associates Llc $176.24M đã 0.1%
1832 Asset Management L.P. $16.22M đã 0.0%
Peak6 Llc $1.06M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 61.30K cổ phần, $8,543 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 Bluestone Jeffrey

Director · 1.17K cp · $167,474

Aug 20 Bluestone Jeffrey

Director · 1.82K cp · $263,183

Aug 20 Bluestone Jeffrey

Director · 1.66K cp · $241,618

Aug 20 Bluestone Jeffrey

Director · 26 cp · $3,805

Aug 20 Bluestone Jeffrey

Director · 335 cp · $48,997

Aug 17 Dickinson Andrew D

Officer · 3.00K cp · $415,080

Aug 17 Mercier Johanna

Officer · 16.53K cp · $2.27M

Aug 17 Mercier Johanna

Officer · 11.47K cp · $1.58M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API