★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GILD

Gilead Sciences, Inc. · Healthcare · Drug Manufacturers - General

156.04 -0.7% vốn hóa thị trường $193.48B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
176Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
930.86MCổ phần đang nắm giữ
$129.53BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.3% · dòng cổ phần -1.2% · vị thế mới ròng +1.7% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 6 +1 5.67M $830.55M +1 n/a
Q2 2026 175 +1 941.63M $119.04B +5 −3
Q1 2026 176 +4 930.86M $129.53B +6 −3
Q4 2025 171 0 1.00B $122.89B +1 n/a
Q3 2025 23 -1 603.99M $67.03B n/a −2
Q2 2025 22 -1 560.26M $62.11B n/a −1
Q1 2025 20 0 255.31M $28.60B n/a n/a
Q4 2024 20 +1 270.33M $24.97B +1 n/a
Q3 2024 18 0 213.42M $17.89B n/a n/a
Q2 2024 18 n/a 202.41M $13.88B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 119.01M -3.4% $16.59B 0.3% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×24
2 Vanguard Capital Management Llc 80.65M n/a $11.24B 0.3% n/c 1 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) ✦ 71.91M +9.7% $10.02B 0.5% ▲ Add 4 SEC ↗ ×8
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 59.86M -0.6% $8.34B 0.3% ▼ Trim 6 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 41.58M -4.3% $5.80B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×25
6 Capital World Investors ✦ 41.28M -3.7% $5.75B 0.8% ▼ Trim 8 SEC ↗
7 JPMorgan Chase ✦ 33.99M +47.6% $4.63B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 29.73M +0.1% $4.14B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
9 Capital Research Global Investors 27.13M +7.2% $3.78B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
10 T. Rowe Price ✦ 26.25M -5.2% $3.66B 0.4% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
11 Dodge & Cox ✦ 24.25M -7.7% $3.38B 1.9% ▼ Trim 8 SEC ↗
12 Morgan Stanley ✦ 23.30M -0.9% $3.25B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×24
13 Bank Of America Corp /De/ 19.98M -13.6% $2.78B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
14 Bank of New York Mellon Corp 15.05M -1.1% $2.10B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×28
15 Northern Trust Corp 13.82M -1.7% $1.93B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
16 Wellington Management ✦ 13.54M -14.9% $1.89B 0.4% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×9
17 UBS AM, a distinct business unit of… 13.20M +1.5% $1.84B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
18 Goldman Sachs Group ✦ 11.07M +26.4% $1.54B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
19 Amundi 10.54M +10.7% $1.47B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
20 Legal & General Group Plc 10.46M +1.4% $1.46B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
21 Charles Schwab Investment… 8.18M +2.2% $1.14B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Nuveen, LLC 7.83M +24.1% $1.09B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
23 Dimensional Fund Advisors Lp 7.72M -12.7% $1.08B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 Ameriprise Financial Inc 7.29M -6.6% $1.02B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
25 Wells Fargo & Company/Mn 6.63M -0.3% $923.81M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
26 Massachusetts Financial Services Co… 6.28M +48.7% $909.69M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
27 Deutsche Bank Ag\ 6.22M +0.5% $867.21M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
28 Royal Bank Of Canada 5.65M -4.5% $787.04M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
29 Barclays Plc 5.28M -42.0% $736.18M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
30 Nordea Investment Management Ab 5.26M +2.4% $726.61M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
31 Alliancebernstein L.P. 5.73M -2.8% $703.21M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 BNP Paribas Asset Management… 4.42M +20.5% $616.34M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
33 Boston Partners 4.26M +0.8% $593.12M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
34 Citadel Advisors ✦ 3.98M +2.4% $555.00M 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
35 American Century Companies Inc 3.98M -7.3% $554.53M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 UBS Group AG 3.93M -17.8% $547.75M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
37 Swiss National Bank 3.64M +7.1% $507.45M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
38 California Public Employees… 3.58M -3.1% $499.63M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Bank Of Montreal /Can/ 3.55M +2.3% $494.66M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
40 Franklin Resources Inc 3.48M +5.7% $485.57M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
41 Nomura Asset Management… 3.45M -3.2% $480.42M 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
42 Td Asset Management Inc 3.37M +0.4% $469.97M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
43 Robeco Institutional Asset… 3.35M -9.2% $467.50M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Hsbc Holdings Plc 3.19M -57.8% $444.08M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
45 First Trust Advisors Lp 3.13M +116.4% $436.18M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Allianz Asset Management GmbH 3.09M -23.2% $431.24M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
47 Voya Investment Management Llc 3.05M +11.1% $425.47M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
48 National Pension Service 3.02M +1.0% $421.10M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Pacer Advisors, Inc. 2.95M -12.9% $410.48M 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.93M -10.3% $408.53M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.92M +7.5% $407.37M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Holocene Advisors, LP 2.61M -37.3% $364.01M 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Pictet Asset Management Holding SA 2.57M +9.3% $356.94M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Raymond James Financial Inc 2.56M -6.3% $354.89M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
55 Swedbank AB 2.40M -4.3% $334.21M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
56 Ensign Peak Advisors, Inc 2.34M +20.8% $325.88M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Marshall Wace ✦ 2.31M +191.2% $322.02M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×3
58 Citigroup Inc 2.30M +29.5% $320.59M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
59 Rhumbline Advisers 2.24M -1.5% $311.67M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Victory Capital Management Inc 2.16M -20.9% $301.19M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Renaissance Technologies ✦ 2.15M -22.8% $300.00M 0.5% ▼ Trim 8 SEC ↗
62 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.12M +3.9% $295.88M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
63 Canada Pension Plan Investment Board 2.01M -1.9% $280.03M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Janus Henderson Group Plc 1.97M +5.9% $274.92M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
65 Bnp Paribas Financial Markets 1.97M -32.9% $274.13M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 California State Teachers… 1.91M -2.1% $266.79M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Envestnet Asset Management Inc 1.86M +4.1% $259.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 ProShare Advisors LLC 1.81M -18.3% $252.43M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Captrust Financial Advisors 1.77M -8.5% $246.88M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Principal Financial Group Inc 1.77M +0.5% $246.67M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
71 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.62M +0.7% $226.43M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
72 National Bank Of Canada /Fi/ 1.61M -15.0% $225.02M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
73 Schroder Investment Management Group 1.59M n/a $220.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
74 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.54M +62.6% $215.22M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
75 HighTower Advisors, LLC 1.45M -12.7% $202.11M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 New York State Common Retirement… 1.44M +0.6% $200.81M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Neuberger Berman Group LLC 1.33M -2.1% $185.67M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
78 Universal- Beteiligungs- und… 1.33M +1.5% $182.91M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.30M -26.3% $181.04M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Prudential Financial Inc 1.28M -37.2% $177.71M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
81 Jennison Associates Llc 1.26M +42.2% $176.24M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Manufacturers Life Insurance… 1.24M -29.4% $173.14M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Clearbridge Investments, LLC 1.23M +0.8% $171.59M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Stifel Financial Corp 1.20M -13.3% $167.57M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
85 Millennium Management ✦ 1.18M +768.7% $164.56M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
86 Aviva Plc 1.17M +1.5% $163.70M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
87 AQR Capital Management ✦ 1.16M -56.8% $162.09M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×9
88 Sei Investments Co 1.16M +6.0% $161.41M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
89 Korea Investment CORP 1.13M -16.6% $157.84M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Aberdeen Group plc 1.10M -7.2% $153.34M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
91 State Board Of Administration Of… 1.09M -0.6% $151.78M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 1.07M -15.3% $148.28M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
93 Susquehanna International Group, Llp 1.03M +76.2% $143.92M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Mackenzie Financial Corp 1.02M -42.8% $141.77M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 LPL Financial LLC 1.01M -6.5% $140.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Storebrand Asset Management As 952.16K +1.2% $132.70M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Adage Capital Partners ✦ 916.51K +9.0% $127.73M 0.2% ▲ Add 6 SEC ↗
98 FIL Ltd 875.53K +31.5% $122.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
99 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 874.83K -1.6% $121.92M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
100 Danske Bank A/S 857.39K -25.6% $119.49M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $2.62B đã 0.3%
Arrowstreet Capital $88.52M đã 0.1%
LMR Partners LLP $716,679 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 61.30K cổ phần, $8,543 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 15 Mercier Johanna

Officer · 3.00K cp · $468,660

Oct 15 Dickinson Andrew D

Officer · 3.00K cp · $468,660

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 600 cp · $87,174

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 800 cp · $115,566

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 1.60K cp · $229,907

Sep 15 Dickinson Andrew D

Officer · 3.00K cp · $435,870

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 1.60K cp · $236,014

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 7.99K cp · $1.19M

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 5.41K cp · $807,856

Aug 26 WELTERS ANTHONY

Director · 6.88K cp · $1.02M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API