★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GILD

Gilead Sciences, Inc. · Healthcare · Drug Manufacturers - General

151.17 +2.8% vốn hóa thị trường $187.44B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
171Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
1.00BCổ phần đang nắm giữ
$122.89BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 175 +1 941.63M $119.04B +5 −3
Q1 2026 176 +4 930.86M $129.53B +6 −3
Q4 2025 171 0 1.00B $122.89B +1 —
Q3 2025 23 -1 603.99M $67.03B — −2
Q2 2025 22 -1 560.26M $62.11B — −1
Q1 2025 20 0 255.31M $28.60B — —
Q4 2024 20 +1 270.33M $24.97B +1 —
Q3 2024 18 0 213.42M $17.89B — —
Q2 2024 18 — 202.41M $13.88B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 123.20M +6.0% $15.12B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 121.10M +1.8% $14.86B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 Fidelity (FMR) ✦ 65.58M +8.7% $8.05B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 60.24M +1.9% $7.39B 0.2% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 43.46M — $5.33B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×24
6 Capital World Investors ✦ 42.87M -5.1% $5.26B 0.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 29.70M -0.8% $3.64B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 T. Rowe Price ✦ 27.70M +4.5% $3.40B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Dodge & Cox ✦ 26.28M -12.8% $3.23B 1.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
10 Capital Research Global Investors 25.31M — $3.11B 0.6% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 23.51M -0.9% $2.89B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×25
12 Bank Of America Corp /De/ 23.12M — $2.84B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 JPMorgan Chase ✦ 23.04M -45.6% $2.83B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 21.32M Mới $2.62B 0.3% New 1 SEC ↗
15 Wellington Management ✦ 15.91M -37.9% $1.95B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×9
16 Bank of New York Mellon Corp 15.22M — $1.87B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×28
17 Northern Trust Corp 14.06M — $1.73B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
18 UBS AM, a distinct business unit of… 13.00M — $1.60B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×12
19 Legal & General Group Plc 10.32M — $1.27B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Amundi 9.52M — $1.17B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Barclays Plc 9.12M — $1.12B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×6
22 Dimensional Fund Advisors Lp 8.85M — $1.09B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Goldman Sachs Group ✦ 8.75M +22.9% $1.07B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
24 Charles Schwab Investment… 8.01M — $982.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
25 Ameriprise Financial Inc 7.80M — $957.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 Hsbc Holdings Plc 7.55M — $927.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×38
27 Wells Fargo & Company/Mn 6.65M — $816.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Nuveen, LLC 6.31M — $774.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Deutsche Bank Ag\ 6.19M — $760.22M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
30 Royal Bank Of Canada 5.91M — $725.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
31 Alliancebernstein L.P. 5.90M — $723.71M 0.2% n/c 1 SEC ↗
32 Nordea Investment Management Ab 5.14M — $630.06M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 UBS Group AG 4.78M — $586.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
34 American Century Companies Inc 4.29M — $527.03M 0.3% n/c 1 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 4.22M — $518.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
36 Boston Partners 4.22M — $517.81M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Holocene Advisors, LP 4.16M — $511.14M 1.1% n/c 1 SEC ↗
38 Allianz Asset Management GmbH 4.03M — $494.71M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Citadel Advisors ✦ 3.89M -25.4% $477.15M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
40 California Public Employees… 3.70M — $454.34M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Robeco Institutional Asset… 3.69M — $453.35M 0.6% n/c 1 SEC ↗
42 BNP Paribas Asset Management… 3.67M — $450.77M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
43 Nomura Asset Management… 3.56M — $436.91M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Bank Of Montreal /Can/ 3.47M — $425.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
45 Swiss National Bank 3.40M — $417.34M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Pacer Advisors, Inc. 3.38M — $415.08M 1.1% n/c 1 SEC ↗
47 Td Asset Management Inc 3.36M — $412.13M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Franklin Resources Inc 3.30M — $404.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
49 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 3.27M — $401.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
50 National Pension Service 2.99M — $367.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗
51 Bnp Paribas Financial Markets 2.93M — $359.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗
52 Renaissance Technologies ✦ 2.79M -49.0% $342.29M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Voya Investment Management Llc 2.75M — $337.24M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Raymond James Financial Inc 2.73M — $336.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
55 Victory Capital Management Inc 2.73M — $335.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 AQR Capital Management ✦ 2.69M +13.2% $330.78M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.72M — $330.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
58 Federated Hermes, Inc. 2.63M — $322.75M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
59 Qube Research & Technologies Ltd 2.55M — $312.62M 0.4% n/c 1 SEC ↗
60 Swedbank AB 2.51M — $307.49M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Pictet Asset Management Holding SA 2.36M — $290.89M 0.3% n/c 1 SEC ↗
62 Rhumbline Advisers 2.27M — $278.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 ProShare Advisors LLC 2.22M — $272.15M 0.5% n/c 1 SEC ↗
64 Canada Pension Plan Investment Board 2.05M — $251.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
65 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.04M — $250.74M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
66 Prudential Financial Inc 2.03M — $249.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
67 California State Teachers… 1.96M — $239.99M 0.2% n/c 1 SEC ↗
68 Ensign Peak Advisors, Inc 1.94M — $237.67M 0.4% n/c 1 SEC ↗
69 Captrust Financial Advisors 1.94M — $237.64M 0.5% n/c 1 SEC ↗
70 National Bank Of Canada /Fi/ 1.90M — $233.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
71 Janus Henderson Group Plc 1.86M — $228.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Envestnet Asset Management Inc 1.79M — $219.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Mackenzie Financial Corp 1.78M — $218.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗
74 Citigroup Inc 1.78M — $218.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.76M — $216.35M 0.4% n/c 1 SEC ↗
76 Manufacturers Life Insurance… 1.76M — $216.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 1.76M — $216.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Man Group plc 1.73M — $211.74M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 HighTower Advisors, LLC 1.66M — $203.91M 0.2% n/c 1 SEC ↗
80 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 1.61M — $198.05M 0.4% n/c 1 SEC ↗
81 First Trust Advisors Lp 1.45M — $177.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 New York State Common Retirement… 1.43M — $175.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 Stifel Financial Corp 1.39M — $170.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
84 Neuberger Berman Group LLC 1.36M — $166.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Korea Investment CORP 1.36M — $166.73M 0.3% n/c 1 SEC ↗
86 Universal- Beteiligungs- und… 1.31M — $159.25M 0.3% n/c 1 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 1.26M — $154.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×20
88 Bank Of Nova Scotia 1.23M — $150.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
89 Clearbridge Investments, LLC 1.22M — $149.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Corient Private Wealth LP 1.45M — $147.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
91 Aberdeen Group plc 1.19M — $145.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Aviva Plc 1.16M — $141.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 Danske Bank A/S 1.15M — $141.53M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 State Board Of Administration Of… 1.10M — $134.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 Sei Investments Co 1.09M — $134.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 LPL Financial LLC 1.08M — $132.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Caisse De Depot Et Placement Du… 949.45K — $116.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
98 Storebrand Asset Management As 940.75K — $115.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗
99 Credit Agricole S A 911.87K — $111.92M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
100 Jennison Associates Llc 889.19K — $109.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.62B 0.3%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 61.30K cổ phần, $8,543 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 1.60K cp · $229,907

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 600 cp · $87,174

Sep 15 Mercier Johanna

Officer · 800 cp · $115,566

Sep 15 Dickinson Andrew D

Officer · 3.00K cp · $435,870

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 7.99K cp · $1.19M

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 1.60K cp · $236,014

Sep 01 O'Day Daniel Patrick

Officer, Director · 5.41K cp · $807,856

Aug 26 WELTERS ANTHONY

Director · 3.40K cp · $504,296

Aug 26 WELTERS ANTHONY

Director · 3.12K cp · $462,432

Aug 26 WELTERS ANTHONY

Director · 4.60K cp · $684,590

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API