Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GDYN

Grid Dynamics Holdings, Inc. · Technology · Information Technology Services

7.87 +0.1% vốn hóa thị trường $638.47M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
74Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
48.83MCổ phần đang nắm giữ
$285.90MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−12Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -6.3% · dòng cổ phần +3.7% · vị thế mới ròng -6.8%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 +8 44.94M $255.16M +14 −5
Q1 2026 74 -5 48.83M $285.90M +7 −12
Q4 2025 79 +1 50.21M $453.37M +2 −1
Q3 2025 14 +2 27.18M $209.54M +2
Q2 2025 9 -4 23.79M $274.74M −4
Q1 2025 10 0 6.53M $102.19M
Q4 2024 10 +1 7.31M $162.54M +2 −1
Q3 2024 8 +1 5.12M $71.67M +1
Q2 2024 7 3.91M $41.12M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 11.78M -0.4% $67.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Alyeska Investment Group, L.P. 5.25M +38.9% $29.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Alliancebernstein L.P. 2.27M -4.3% $20.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Bamco Inc /Ny/ 3.00M 0.0% $17.10M 0.1% Held 2 SEC ↗
17 State Street Global Advisors (thụ động) 2.92M +5.6% $16.62M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
18 Vanguard Capital Management Llc 2.82M $16.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.87M +8.9% $10.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 1.61M -0.9% $9.18M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 1.61M -0.9% $9.18M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
29 Federated Hermes, Inc. 1.44M Mới $8.22M 0.0% New 1 SEC ↗
30 Federated Hermes, Inc. 1.44M Mới $8.22M 0.0% New 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.40M -20.9% $7.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 1.40M -20.9% $7.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 1.40M -20.9% $7.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 1.40M -20.9% $7.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.40M -20.9% $7.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Royal Bank Of Canada 1.31M -16.5% $7.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Royal Bank Of Canada 1.31M -16.5% $7.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Royal Bank Of Canada 1.31M -16.5% $7.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Royal Bank Of Canada 1.31M -16.5% $7.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 D. E. Shaw & Co. 1.18M +263.3% $6.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 D. E. Shaw & Co. 1.18M +263.3% $6.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Focus Partners Wealth 1.04M -0.2% $5.91M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Ameriprise Financial Inc 903.45K +11.7% $5.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Ameriprise Financial Inc 903.45K +11.7% $5.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 768.29K +25.3% $4.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 768.29K +25.3% $4.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 764.05K -7.6% $4.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 647.02K -5.4% $3.69M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 594.13K +210.1% $3.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 594.13K +210.1% $3.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 594.13K +210.1% $3.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 594.13K +210.1% $3.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Blair William & Co/Il 499.36K -24.0% $2.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 UBS Group AG 497.23K +157.9% $2.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 UBS Group AG 497.23K +157.9% $2.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 UBS Group AG 497.23K +157.9% $2.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 AQR Capital Management 436.81K +2287.3% $2.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 AQR Capital Management 436.81K +2287.3% $2.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 AQR Capital Management 436.81K +2287.3% $2.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 AQR Capital Management 436.81K +2287.3% $2.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 AQR Capital Management 436.81K +2287.3% $2.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Russell Investments Group, Ltd. 420.75K +15.9% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 389.22K -3.0% $2.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 364.34K +76.4% $2.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 364.34K +76.4% $2.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 364.34K +76.4% $2.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 364.34K +76.4% $2.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 352.17K +25.8% $2.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 352.17K +25.8% $2.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 352.17K +25.8% $2.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 352.17K +25.8% $2.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 352.17K +25.8% $2.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 323.77K +2.4% $1.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 323.77K +2.4% $1.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Victory Capital Management Inc 306.86K +192.5% $1.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Citigroup Inc 287.13K +419.3% $1.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Citigroup Inc 287.13K +419.3% $1.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Sei Investments Co 281.45K -37.5% $1.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Sei Investments Co 281.45K -37.5% $1.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Federated Hermes, Inc. $8.22M 0.0%
Federated Hermes, Inc. $8.22M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $5.27M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $4.41M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.50M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $1.02M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $955,956 đã 0.0%
Universal- Beteiligungs- und… $853,380 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $661,727 đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $388,636 đã 0.0%
Citadel Advisors $359,773 đã 0.0%
Millennium Management $359,006 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $98,897 đã 0.0%
BNP Paribas Asset Management… $8,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 193 người nắm giữ, 67.61M cổ phần, $373.43M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Gryzlov Yury

Officer · 467 cp · $3,517

Aug 13 Gryzlov Yury

Officer · 3.93K cp · $31,440

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Alyeska Investment Group, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API