★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GDYN

Grid Dynamics Holdings, Inc. · Technology · Information Technology Services

7.84 -1.4% vốn hóa thị trường $636.03M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
79Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
50.21MCổ phần đang nắm giữ
$453.37MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần +1.0% · vị thế mới ròng +1.3% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 79 +7 44.93M $255.09M +13 −5
Q1 2026 74 -5 48.83M $285.90M +7 −12
Q4 2025 79 +1 50.21M $453.37M +2 −1
Q3 2025 14 +2 27.18M $209.54M +2 —
Q2 2025 9 -4 23.79M $274.74M — −4
Q1 2025 10 0 6.53M $102.19M — —
Q4 2024 10 +1 7.31M $162.54M +2 −1
Q3 2024 8 +1 5.12M $71.67M +1 —
Q2 2024 7 — 3.91M $41.12M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 11.82M +7.4% $106.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 5.92M +5.0% $53.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 Alyeska Investment Group, L.P. 3.78M — $34.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Bamco Inc /Ny/ 3.00M — $27.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.76M -2.6% $24.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 Alliancebernstein L.P. 2.38M — $21.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 Wellington Management ✦ 2.36M +20.8% $21.28M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
8 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M — $15.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Morgan Stanley ✦ 1.72M -9.3% $15.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.62M +2.7% $14.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Royal Bank Of Canada 1.57M — $14.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
12 Focus Partners Wealth 1.04M — $9.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Northern Trust Corp 827.12K — $7.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 Ameriprise Financial Inc 808.52K — $7.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
15 Charles Schwab Investment… 684.25K — $6.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Blair William & Co/Il 657.33K — $5.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Goldman Sachs Group ✦ 612.97K +1.8% $5.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
18 Jane Street Group, Llc 583.59K — $5.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Qube Research & Technologies Ltd 488.12K — $4.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Sei Investments Co 450.29K — $4.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 Bank of New York Mellon Corp 401.19K — $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
22 Russell Investments Group, Ltd. 363.15K — $3.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
23 D. E. Shaw & Co. ✦ 325.94K +684.6% $2.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
24 Principal Financial Group Inc 316.23K — $2.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Invesco Ltd. 279.87K — $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
26 Bank Of America Corp /De/ 206.57K — $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
27 UBS Group AG 192.80K — $1.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 JPMorgan Chase ✦ 191.61K -81.3% $1.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
29 Rhumbline Advisers 185.68K — $1.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Legal & General Group Plc 168.69K — $1.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Squarepoint Ops LLC 166.20K — $1.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Renaissance Technologies ✦ 154.60K -33.6% $1.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
33 Barclays Plc 152.70K — $1.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
34 UBS AM, a distinct business unit of… 148.25K — $1.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
35 Swiss National Bank 133.70K — $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bnp Paribas Financial Markets 130.81K — $1.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 LPL Financial LLC 123.26K — $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Nuveen, LLC 121.47K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Hrt Financial Lp 112.82K — $1.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Hsbc Holdings Plc 105.51K — $955,956 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Victory Capital Management Inc 104.91K — $947,373 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Creative Planning 99.51K — $898,548 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Universal- Beteiligungs- und… 94.50K — $853,380 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Envestnet Asset Management Inc 90.77K — $819,680 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 76.28K — $688,817 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Balyasny Asset Management L.P. 73.28K — $661,727 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 California State Teachers… 64.14K — $579,166 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Prudential Financial Inc 60.91K — $550,017 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Deutsche Bank Ag\ 57.17K — $516,209 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Citigroup Inc 55.29K — $499,278 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Fidelity (FMR) ✦ 46.22K +370.9% $417,404 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
52 Corient Private Wealth LP 43.04K — $388,636 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Stifel Financial Corp 42.95K — $387,858 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Citadel Advisors ✦ 39.84K -82.7% $359,773 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
55 Millennium Management ✦ 39.76K Mới $359,006 0.0% New 1 SEC ↗
56 T. Rowe Price ✦ 39.08K -21.5% $353,000 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
57 Quantinno Capital Management LP 36.81K — $332,412 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Simplex Trading, Llc 31.41K — $283,623 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 31.01K — $279,984 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Janus Henderson Group Plc 28.37K — $256,323 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 27.08K — $244,559 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Manufacturers Life Insurance… 20.84K — $188,194 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Susquehanna International Group, Llp 20.34K — $183,670 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 AQR Capital Management ✦ 18.30K Mới $165,222 0.0% New 1 SEC ↗ ×3
65 Franklin Resources Inc 17.50K — $157,989 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
66 New York State Common Retirement… 16.27K — $146,963 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 State Board Of Administration Of… 15.98K — $144,281 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 ProShare Advisors LLC 12.97K — $117,083 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Voya Investment Management Llc 12.55K — $113,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Group One Trading Llc 11.95K — $107,899 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Pictet Asset Management Holding SA 11.05K — $99,827 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank Of Montreal /Can/ 10.95K — $98,897 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 Us Bancorp \De\ 5.95K — $53,737 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Pnc Financial Services Group, Inc. 5.19K — $46,892 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
75 Fifth Third Bancorp 2.59K — $23,406 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Cwm, Llc 1.51K — $14,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 BNP Paribas Asset Management… 930 — $8,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Jones Financial Companies Lllp 501 — $4,524 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Osaic Holdings, Inc. 96 — $867 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Millennium Management $359,006 0.0%
AQR Capital Management $165,222 0.0%

Đã thoát

Two Sigma Investments $575,073 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 193 người nắm giữ, 67.61M cổ phần, $373.43M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Gryzlov Yury

Officer · 4.85K cp · $38,792

Oct 02 Gryzlov Yury

Officer · 1.25K cp · $10,533

Sep 03 Gryzlov Yury

Officer · 3.92K cp · $31,344

Aug 18 Gryzlov Yury

Officer · 467 cp · $3,517

Aug 13 Gryzlov Yury

Officer · 3.93K cp · $31,440

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Alyeska Investment Group, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API