Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

GBX

The Greenbrier Companies, Inc. · Industrials · Railroads

46.16 +0.2% vốn hóa thị trường $1.43B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
94Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
24.26MCổ phần đang nắm giữ
$1.19BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.1% · dòng cổ phần +2.3% · vị thế mới ròng -2.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 94 -3 24.26M $1.19B +8 −10
Q1 2026 99 +4 23.62M $1.24B +8 −5
Q4 2025 96 -3 26.47M $1.24B +1 −3
Q3 2025 21 +1 14.42M $665.65M +1 −1
Q2 2025 18 +1 13.62M $627.04M +1
Q1 2025 14 -2 4.49M $230.17M −2
Q4 2024 16 +1 4.07M $248.04M +1
Q3 2024 14 +1 2.74M $139.27M +2 −1
Q2 2024 13 2.68M $132.66M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.99M -2.1% $244.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 2.01M +1.4% $98.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 2.01M +1.4% $98.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 2.01M +1.4% $98.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 2.01M +1.4% $98.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 2.01M +1.4% $98.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Toronto Dominion Bank 1.91M 0.0% $93.50M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Toronto Dominion Bank 1.91M 0.0% $93.50M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 American Century Companies Inc 1.77M +16.1% $86.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Vanguard Capital Management Llc 1.34M +0.6% $65.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 1.24M +4.9% $60.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
26 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 807.06K +8.2% $39.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 807.06K +8.2% $39.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 794.35K +6.5% $38.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 794.35K +6.5% $38.94M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 D. E. Shaw & Co. 706.86K +10.5% $34.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 D. E. Shaw & Co. 706.86K +10.5% $34.64M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Victory Capital Management Inc 623.18K +8.4% $30.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Charles Schwab Investment… 543.20K -6.2% $26.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 489.26K -9.3% $23.98M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Hotchkis & Wiley Capital Management… 476.73K +19.2% $23.36M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Two Sigma Investments 470.86K +1246.0% $23.08M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 467.85K -4.0% $22.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 467.85K -4.0% $22.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Millennium Management 416.24K +2202.1% $20.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
47 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 395.93K +6.6% $19.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 373.88K +1.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Qube Research & Technologies Ltd 298.84K +14.3% $14.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 UBS Group AG 248.90K -12.1% $12.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 UBS Group AG 248.90K -12.1% $12.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 UBS Group AG 248.90K -12.1% $12.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 UBS Group AG 248.90K -12.1% $12.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Tudor Investment Corp Et Al 244.41K +5.2% $11.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 225.74K -9.7% $11.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 225.74K -9.7% $11.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 225.74K -9.7% $11.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 225.74K -9.7% $11.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 225.74K -9.7% $11.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Fisher Asset Management 191.40K -6.0% $9.38M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
74 Citadel Advisors 149.55K +134.3% $7.33M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
75 Citadel Advisors 149.55K +134.3% $7.33M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
76 Principal Financial Group Inc 149.53K -0.4% $7.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 149.53K -0.4% $7.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 GAMCO Investors 147.20K 0.0% $7.21M 0.1% Held 9 SEC ↗
79 Marshall Wace 145.75K +126.9% $7.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Marshall Wace 145.75K +126.9% $7.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Marshall Wace 145.75K +126.9% $7.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Renaissance Technologies 142.80K Mới $7.00M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 141.73K +30.4% $6.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Russell Investments Group, Ltd. 141.73K +30.4% $6.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 141.73K +30.4% $6.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Russell Investments Group, Ltd. 141.73K +30.4% $6.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 141.73K +30.4% $6.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Norges Bank (thụ động) 132.93K Mới $6.51M 0.0% New 1 SEC ↗
89 Balyasny Asset Management L.P. 130.60K -68.7% $6.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Franklin Resources Inc 116.32K +19.7% $5.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Franklin Resources Inc 116.32K +19.7% $5.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Franklin Resources Inc 116.32K +19.7% $5.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Franklin Resources Inc 116.32K +19.7% $5.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
95 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
96 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
97 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
98 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
99 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
100 AQR Capital Management 115.67K -14.3% $5.67M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Renaissance Technologies $7.00M 0.0%
Norges Bank $6.51M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $6.97M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $1.14M đã 0.0%
Susquehanna International… $575,412 đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $270,259 đã 0.0%
Cerity Partners LLC $269,884 đã 0.0%
Pictet Asset Management… $260,933 đã 0.0%
Envestnet Asset Management Inc $226,308 đã 0.0%
Northwestern Mutual Wealth… $1,316 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $842 đã 0.0%
Group One Trading Llc $53 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 257 người nắm giữ, 30.97M cổ phần, $1.57B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API