Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GAP

The Gap, Inc. · Consumer Cyclical · Apparel - Retail

21.14 +4.9% vốn hóa thị trường $7.61B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
124Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
184.53MCổ phần đang nắm giữ
$4.46BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−14Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 56/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.6% · dòng cổ phần +15.4% · vị thế mới ròng -5.6%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 124 +2 171.54M $3.21B +12 −9
Q1 2026 124 -6 184.53M $4.46B +7 −14
Q4 2025 131 -1 176.32M $4.51B +2 −2
Q3 2025 22 +2 102.47M $2.19B +3 −2
Q2 2025 18 +3 95.37M $2.08B +3
Q1 2025 12 -1 64.54M $1.33B −1
Q4 2024 13 -1 67.03M $1.58B +1 −2
Q3 2024 13 +1 56.79M $1.25B +3 −2
Q2 2024 12 58.75M $1.40B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 21.99M +2.4% $532.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 14.28M Mới $345.64M 0.3% New 1 SEC ↗
21 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 14.28M Mới $345.64M 0.3% New 1 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 14.25M +5.0% $344.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 14.25M +5.0% $344.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 14.25M +5.0% $344.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 14.25M +5.0% $344.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 14.25M +5.0% $344.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Ameriprise Financial Inc 12.12M +39.3% $293.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
33 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
34 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
35 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
36 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
37 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
38 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
39 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
40 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
41 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
42 AQR Capital Management 11.56M +21.5% $278.37M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
43 Vanguard Capital Management Llc 10.67M $258.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 State Street Global Advisors (thụ động) 7.70M +1.3% $186.38M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
45 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) 6.93M -24.5% $167.59M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Morgan Stanley 6.37M +142.7% $154.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Victory Capital Management Inc 5.44M +141.2% $131.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 5.35M -34.8% $129.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Arrowstreet Capital 4.54M +120.8% $109.97M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 4.53M +323.7% $107.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Geode Capital Management (thụ động) 4.18M -2.6% $101.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
90 Geode Capital Management (thụ động) 4.18M -2.6% $101.22M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
91 Two Sigma Investments 3.99M -16.5% $96.67M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 3.13M -2.0% $75.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

DZ BANK AG Deutsche Zentral… $345.64M 0.3%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $345.64M 0.3%

Đã thoát

Norges Bank $81.69M đã 0.0%
Millennium Management $41.61M đã 0.0%
Point72 Asset Management $37.81M đã 0.1%
Qube Research & Technologies… $35.69M đã 0.1%
Peak6 Llc $8.99M đã 0.1%
Hrt Financial Lp $6.25M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $3.25M đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $2.52M đã 0.0%
Adage Capital Partners $2.25M đã 0.0%
Wellington Management $1.18M đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $627,000 đã 0.0%
LMR Partners LLP $396,570 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 482 người nắm giữ, 224.92M cổ phần, $5.30B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Jun 05 SC 13D/A — FISHER ROBERT J

14.6% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API