★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FWRD

Forward Air Corporation · Industrials · Integrated Freight & Logistics

15.77 +0.8% vốn hóa thị trường $498.73M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
70Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
15.99MCổ phần đang nắm giữ
$399.74MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 45/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần -5.6% · vị thế mới ròng -1.4% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 68 +2 18.92M $255.95M +12 −9
Q1 2026 68 -2 15.96M $266.83M +4 −6
Q4 2025 70 -1 15.99M $399.74M +1 −2
Q3 2025 15 -1 10.35M $265.35M — −1
Q2 2025 13 -1 8.10M $198.74M +1 −2
Q1 2025 11 -2 2.45M $49.17M — −2
Q4 2024 13 +3 2.95M $95.20M +3 —
Q3 2024 9 +2 1.14M $40.26M +3 −1
Q2 2024 7 — 1.76M $33.53M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 3.40M +5.6% $85.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×15
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 2.34M -0.5% $58.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 Fidelity (FMR) ✦ 961.87K +31.6% $24.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 949.78K +2.1% $23.74M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Cibc World Market Inc. 784.73K — $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 531.61K +2.3% $13.29M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 UBS Group AG 491.83K — $12.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 Charles Schwab Investment… 481.94K — $12.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 Jane Street Group, Llc 419.27K — $10.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
10 Bnp Paribas Financial Markets 404.71K — $10.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 Bank Of America Corp /De/ 384.71K — $9.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
12 Morgan Stanley ✦ 344.07K -15.3% $8.60M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
13 Citadel Advisors ✦ 309.60K +321.3% $7.74M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
14 Deutsche Bank Ag\ 281.80K — $7.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
15 Susquehanna International Group, Llp 272.12K — $6.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 268.96K — $6.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Nuveen, LLC 254.41K — $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 Allianz Asset Management GmbH 246.74K — $6.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Goldman Sachs Group ✦ 243.16K +19.1% $6.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
20 Northern Trust Corp 219.94K — $5.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
21 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 182.99K — $4.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Squarepoint Ops LLC 162.61K — $4.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 152.77K — $3.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
24 Hrt Financial Lp 152.38K — $3.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Bank of New York Mellon Corp 140.45K — $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 Simplex Trading, Llc 137.53K — $3.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Adage Capital Partners ✦ 136.82K -14.8% $3.42M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Group One Trading Llc 136.75K — $3.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Citigroup Inc 120.50K — $3.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Principal Financial Group Inc 105.84K — $2.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Tudor Investment Corp Et Al 98.89K — $2.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Millennium Management ✦ 68.97K -83.9% $1.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
33 Rhumbline Advisers 65.49K — $1.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Legal & General Group Plc 57.56K — $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 JPMorgan Chase ✦ 46.90K -95.3% $1.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
36 LPL Financial LLC 43.23K — $1.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 42.90K — $1.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
38 UBS AM, a distinct business unit of… 41.48K — $1.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Wells Fargo & Company/Mn 40.34K — $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Barclays Plc 39.95K — $998,675 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Swiss National Bank 39.40K — $985,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 American Century Companies Inc 36.01K — $900,275 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Balyasny Asset Management L.P. 33.54K — $838,600 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 D. E. Shaw & Co. ✦ 33.51K Mới $837,725 0.0% New 1 SEC ↗
45 Alliancebernstein L.P. 26.63K — $665,725 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Creative Planning 21.86K — $546,550 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Walleye Trading LLC 21.76K — $544,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Tidal Investments LLC 21.61K — $540,200 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Russell Investments Group, Ltd. 20.49K — $512,275 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Prudential Financial Inc 19.65K — $491,225 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 California State Teachers… 19.23K — $480,700 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 18.91K — $473,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 T. Rowe Price ✦ 18.80K -25.1% $470,000 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
54 Quantinno Capital Management LP 16.60K — $415,075 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Franklin Resources Inc 12.98K — $324,500 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 Janus Henderson Group Plc 12.35K — $308,552 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 9.98K — $249,450 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Two Sigma Investments ✦ 9.70K -48.0% $242,500 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
59 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 6.97K — $174,150 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Osaic Holdings, Inc. 5.04K — $125,900 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 New York State Common Retirement… 4.92K — $122,925 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Canada Pension Plan Investment Board 3.80K — $95,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Us Bancorp \De\ 2.78K — $69,550 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Ensign Peak Advisors, Inc 1.85K — $46,175 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Cwm, Llc 1.03K — $26,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Pnc Financial Services Group, Inc. 591 — $14,775 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 BNP Paribas Asset Management… 352 — $9,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Fifth Third Bancorp 220 — $5,500 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Rockefeller Capital Management L.P. 170 — $4,250 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Jones Financial Companies Lllp 76 — $1,900 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

D. E. Shaw & Co. $837,725 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $6.00M đã 0.0%
Marshall Wace $1.03M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 186 người nắm giữ, 29.27M cổ phần, $479.27M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API