Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FRHC

Freedom Holding Corp. · Financial Services · Financial - Conglomerates

170.09 -0.5% vốn hóa thị trường $10.43B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
57Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
2.18MCổ phần đang nắm giữ
$265.14MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -5.9% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 60 +2 1.92M $251.11M +5 −3
Q1 2026 61 +4 1.98M $286.34M +9 −5
Q4 2025 57 0 2.18M $265.14M +1 −1
Q3 2025 13 -2 1.58M $271.89M +1 −3
Q2 2025 12 +3 1.16M $169.35M +3
Q1 2025 6 0 325.07K $42.96M
Q4 2024 6 +1 304.54K $39.80M +2 −1
Q3 2024 4 0 70.68K $6.70M +1 −1
Q2 2024 4 87.12K $6.57M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 570.58K +4.7% $69.43M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 State Street Global Advisors (thụ động) 213.32K +2.3% $25.96M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 First Trust Advisors Lp 204.72K $24.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 167.72K +0.6% $20.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
18 Geode Capital Management (thụ động) 167.72K +0.6% $20.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
19 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 124.31K -36.5% $15.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 AQR Capital Management 71.88K +170.6% $8.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 AQR Capital Management 71.88K +170.6% $8.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 AQR Capital Management 71.88K +170.6% $8.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 70.07K -53.9% $8.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 70.07K -53.9% $8.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 70.07K -53.9% $8.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 70.07K -53.9% $8.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 70.07K -53.9% $8.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 The Vanguard Group (thụ động) 68.81K +3.7% $8.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 The Vanguard Group (thụ động) 68.81K +3.7% $8.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 The Vanguard Group (thụ động) 68.81K +3.7% $8.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 The Vanguard Group (thụ động) 68.81K +3.7% $8.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 The Vanguard Group (thụ động) 68.81K +3.7% $8.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Millennium Management 50.89K -58.1% $6.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 Hsbc Holdings Plc 50.63K $6.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Hsbc Holdings Plc 50.63K $6.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 47.66K $5.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 47.66K $5.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 47.66K $5.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Citadel Advisors 47.16K -34.3% $5.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 46.50K $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 46.50K $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 46.50K $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 46.50K $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Swiss National Bank 36.20K $4.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Susquehanna International Group, Llp 34.94K $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 33.50K $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 33.50K $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 33.50K $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 33.50K $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 33.50K $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Nuveen, LLC 33.43K $4.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Nuveen, LLC 33.43K $4.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Nuveen, LLC 33.43K $4.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 32.49K $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Point72 Asset Management 30.85K Mới $3.75M 0.0% New 1 SEC ↗
68 UBS Group AG 27.81K $3.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 UBS Group AG 27.81K $3.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 UBS Group AG 27.81K $3.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bnp Paribas Financial Markets 23.07K $2.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 19.51K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 19.51K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 19.51K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 19.51K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 19.51K $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 18.13K +31.1% $2.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Goldman Sachs Group 18.13K +31.1% $2.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 California State Teachers… 17.61K $2.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Legal & General Group Plc 17.26K $2.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Legal & General Group Plc 17.26K $2.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Legal & General Group Plc 17.26K $2.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Rhumbline Advisers 16.29K $1.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Amundi 14.36K $1.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Quantinno Capital Management LP 12.53K $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 New York State Common Retirement… 11.10K $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 State Board Of Administration Of… 10.63K $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Janus Henderson Group Plc 8.41K $1.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 T. Rowe Price 8.09K +8.5% $984,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Group One Trading Llc 5.53K $672,525 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Charles Schwab Investment… 5.49K $667,902 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Alliancebernstein L.P. 5.24K $637,725 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 3.58K $435,128 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Pictet Asset Management Holding SA 2.85K $346,180 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Victory Capital Management Inc 2.06K $251,148 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Sei Investments Co 2.00K $243,847 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Deutsche Bank Ag\ 1.98K $240,318 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Deutsche Bank Ag\ 1.98K $240,318 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 1.98K $240,318 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 1.98K $240,318 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $3.75M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $644,627 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 140 người nắm giữ, 2.15M cổ phần, $303.41M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Ler Evgeny

Officer · 500 cp · $78,750

Aug 19 Ler Evgeny

Officer · 14.40K cp · $2.28M

Aug 19 Ler Evgeny

Officer · 2.60K cp · $414,674

Aug 19 Ler Evgeny

Officer · 2.50K cp · $400,000

Aug 13 Tukanov Renat

Officer · 2.70K cp · $408,375

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API