Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

FPS

Forgent Power Solutions, Inc. · Industrials · Electrical Equipment & Parts

32.19 0.0% vốn hóa thị trường $8.37B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026
106Cổ đông được theo dõi
+34Δ nhà nắm giữ
107.59MCổ phần đang nắm giữ
$5.93BGiá trị được báo cáo
+40Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 73/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +30.0% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng +20.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 106 +34 107.59M $5.93B +40 −5
Q1 2026 72 +71 73.29M $2.14B +71
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
2 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
3 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
4 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
5 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
6 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
7 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
8 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
9 Coatue Management 20.50M Mới $1.15B 2.4% New 1 SEC ↗
10 Fidelity (FMR) 10.51M +22.9% $587.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Fidelity (FMR) 10.51M +22.9% $587.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Fidelity (FMR) 10.51M +22.9% $587.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Fidelity (FMR) 10.51M +22.9% $587.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Fidelity (FMR) 10.51M +22.9% $587.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 7.14M +15.9% $399.11M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 6.67M +30.5% $372.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Vanguard Capital Management Llc 5.69M +51.5% $317.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 UBS Group AG 5.64M +142.7% $315.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 UBS Group AG 5.64M +142.7% $315.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 UBS Group AG 5.64M +142.7% $315.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 UBS Group AG 5.64M +142.7% $315.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 UBS Group AG 5.64M +142.7% $315.15M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Franklin Resources Inc 5.16M +48.4% $287.98M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bamco Inc /Ny/ 4.07M -12.9% $227.49M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 2.24M +136.1% $125.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 2.24M +136.1% $125.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 State Street Global Advisors (thụ động) 2.11M +448.8% $118.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Bnp Paribas Financial Markets 2.08M Mới $116.45M 0.1% New 1 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 1.71M +240.0% $95.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Ameriprise Financial Inc 1.71M +240.0% $95.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Ameriprise Financial Inc 1.71M +240.0% $95.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Renaissance Technologies 1.67M Mới $93.27M 0.1% New 1 SEC ↗
53 Goldman Sachs Group 1.62M +215.7% $90.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Goldman Sachs Group 1.62M +215.7% $90.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Goldman Sachs Group 1.62M +215.7% $90.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Alliancebernstein L.P. 3.06M +40.6% $89.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Principal Financial Group Inc 1.41M -21.8% $78.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Jane Street Group, Llc 1.40M +130.6% $78.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Jane Street Group, Llc 1.40M +130.6% $78.05M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Assenagon Asset Management S.A. 1.37M Mới $76.40M 0.1% New 1 SEC ↗
61 Assenagon Asset Management S.A. 1.37M Mới $76.40M 0.1% New 1 SEC ↗
62 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.28M +80.5% $71.59M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Two Sigma Investments 1.26M +37.5% $70.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
64 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 1.25M +258.8% $69.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Deutsche Bank Ag\ 1.22M +20.9% $68.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Deutsche Bank Ag\ 1.22M +20.9% $68.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Deutsche Bank Ag\ 1.22M +20.9% $68.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Deutsche Bank Ag\ 1.22M +20.9% $68.24M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Charles Schwab Investment… 1.16M +53.7% $64.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 889.86K +141.0% $49.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 889.86K +141.0% $49.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 889.86K +141.0% $49.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 889.86K +141.0% $49.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 889.86K +141.0% $49.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Millennium Management 770.32K -36.9% $43.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Citadel Advisors 712.78K -84.1% $39.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Citadel Advisors 712.78K -84.1% $39.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Voya Investment Management Llc 706.97K Mới $39.49M 0.0% New 1 SEC ↗
79 Voya Investment Management Llc 706.97K Mới $39.49M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Voya Investment Management Llc 706.97K Mới $39.49M 0.0% New 1 SEC ↗
81 T. Rowe Price 705.97K Mới $39.44M 0.0% New 1 SEC ↗
82 T. Rowe Price 705.97K Mới $39.44M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Morgan Stanley 696.44K +115.9% $38.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Point72 Asset Management 644.62K -59.0% $36.01M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 650.01K -56.7% $35.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 650.01K -56.7% $35.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 650.01K -56.7% $35.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 650.01K -56.7% $35.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 650.01K -56.7% $35.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Soros Fund Management 629.11K +515.6% $35.14M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Raymond James Financial Inc 627.77K +139.7% $35.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Raymond James Financial Inc 627.77K +139.7% $35.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Raymond James Financial Inc 627.77K +139.7% $35.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 600.78K +224.9% $33.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Northern Trust Corp 600.78K +224.9% $33.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Coatue Management $1.15B 2.4%
Bnp Paribas Financial Markets $116.45M 0.1%
Renaissance Technologies $93.27M 0.1%
Assenagon Asset Management… $76.40M 0.1%

Đã thoát

Balyasny Asset Management L.P. $39.30M đã 0.1%
Viking Global Investors $19.03M đã 0.1%
Alyeska Investment Group, L.P. $13.17M đã 0.0%
Adage Capital Partners $6.66M đã 0.0%
Group One Trading Llc $57,135 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 209 người nắm giữ, 114.06M cổ phần, $3.34B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API