★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FOX

Fox Corporation · Communication Services · Entertainment

59.58 +2.1% vốn hóa thị trường $26.65B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 18:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
145Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
114.28MCổ phần đang nắm giữ
$7.42BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +2.9% · vị thế mới ròng +0.7% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 +1 668.62K $37.65M +1 n/a
Q2 2026 142 0 99.79M $4.67B +7 −8
Q1 2026 146 0 102.23M $5.43B +6 −7
Q4 2025 145 0 114.28M $7.42B +2 −1
Q3 2025 18 0 67.18M $3.85B n/a −1
Q2 2025 16 -1 54.58M $2.82B n/a −1
Q1 2025 14 0 31.35M $1.65B n/a n/a
Q4 2024 14 0 29.97M $1.37B n/a n/a
Q3 2024 13 +1 20.48M $794.12M +2 −1
Q2 2024 12 n/a 19.58M $626.75M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 17.97M +1.8% $1.17B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 12.66M -9.6% $821.70M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock ✦ (thụ động) 12.16M +2.2% $789.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
4 Goldman Sachs Group ✦ 8.25M +455.9% $535.35M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
5 State Of Wisconsin Investment Board 7.78M n/a $504.87M 1.1% n/c 1 SEC ↗
6 Dodge & Cox ✦ 7.26M -0.4% $471.25M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.92M -1.8% $253.60M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Dimensional Fund Advisors Lp 2.73M n/a $177.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.60M Mới $168.89M 0.0% New 1 SEC ↗
10 Amundi 2.02M n/a $130.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
11 Millennium Management ✦ 1.70M +86.5% $110.57M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
12 Invesco Ltd. 1.62M n/a $105.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
13 Northern Trust Corp 1.61M n/a $104.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Morgan Stanley ✦ 1.45M -15.8% $93.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
15 UBS AM, a distinct business unit of… 1.37M n/a $89.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 Janus Henderson Group Plc 1.27M n/a $82.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Marshall Wace ✦ 1.26M -60.5% $81.69M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×3
18 Deutsche Bank Ag\ 1.24M n/a $80.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
19 Bank Of America Corp /De/ 1.21M n/a $78.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
20 Qube Research & Technologies Ltd 1.20M n/a $77.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
21 Capstone Investment Advisors, Llc 1.10M n/a $71.42M 0.7% n/c 1 SEC ↗
22 UBS Group AG 1.03M n/a $67.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
23 Legal & General Group Plc 999.62K n/a $64.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Barclays Plc 927.08K n/a $60.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Adage Capital Partners ✦ 908.97K +5.7% $59.02M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Citadel Advisors ✦ 712.96K -16.7% $46.29M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
27 Hsbc Holdings Plc 707.54K n/a $46.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
28 Assenagon Asset Management S.A. 694.53K n/a $45.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 666.82K n/a $43.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
30 Sei Investments Co 659.59K n/a $42.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 568.44K n/a $36.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 547.97K n/a $35.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 GAMCO Investors ✦ 532.02K -9.0% $34.54M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Man Group plc 527.07K n/a $34.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 BNP Paribas Asset Management… 519.22K n/a $33.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Fidelity (FMR) ✦ 495.04K +394.8% $32.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
37 D. E. Shaw & Co. ✦ 462.75K +243.5% $30.05M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
38 Bank Of Nova Scotia 429.05K n/a $27.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Swiss National Bank 417.43K n/a $27.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 JPMorgan Chase ✦ 408.34K -79.4% $26.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
41 Bnp Paribas Financial Markets 407.43K n/a $26.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Danske Bank A/S 395.90K n/a $25.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Russell Investments Group, Ltd. 393.02K n/a $25.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
44 California Public Employees… 380.77K n/a $24.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 369.92K n/a $24.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Jane Street Group, Llc 355.09K n/a $23.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 333.02K n/a $21.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Nuveen, LLC 329.84K n/a $21.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Rhumbline Advisers 296.85K n/a $19.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Citigroup Inc 296.84K n/a $19.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Quantinno Capital Management LP 287.91K n/a $18.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 280.21K n/a $18.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
53 American Century Companies Inc 269.95K n/a $17.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Alliancebernstein L.P. 213.45K n/a $13.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Hrt Financial Lp 207.45K n/a $13.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank Of Montreal /Can/ 203.52K n/a $13.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
57 T. Rowe Price ✦ 201.73K -0.5% $13.10M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
58 Storebrand Asset Management As 201.68K n/a $13.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Mercer Global Advisors Inc /Adv 199.00K n/a $12.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Swedbank AB 184.87K n/a $12.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 182.69K n/a $11.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 179.53K n/a $11.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Neuberger Berman Group LLC 163.80K n/a $10.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Td Asset Management Inc 148.85K n/a $9.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Caisse De Depot Et Placement Du… 140.00K n/a $9.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Connor, Clark & Lunn Investment… 132.78K n/a $8.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Royal London Asset Management Ltd 122.03K n/a $7.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Prudential Financial Inc 118.17K n/a $7.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Franklin Resources Inc 116.17K n/a $7.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
70 Aviva Plc 114.41K n/a $7.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Pictet Asset Management Holding SA 111.02K n/a $7.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 National Bank Of Canada /Fi/ 96.33K n/a $6.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
73 State Board Of Administration Of… 96.03K n/a $6.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 92.57K n/a $6.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Aberdeen Group plc 86.74K n/a $5.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Manufacturers Life Insurance… 86.65K n/a $5.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Ameriprise Financial Inc 79.52K n/a $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 AQR Capital Management ✦ 76.15K +50.8% $4.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
79 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 75.25K n/a $4.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Toronto Dominion Bank 75.06K n/a $4.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 New York State Common Retirement… 74.04K n/a $4.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Susquehanna International Group, Llp 73.17K n/a $4.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Nomura Asset Management Co Ltd 65.97K n/a $4.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Asset Management One Co., Ltd. 61.59K n/a $4.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Ensign Peak Advisors, Inc 60.56K n/a $3.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Credit Agricole S A 58.95K n/a $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Universal- Beteiligungs- und… 58.86K n/a $3.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Charles Schwab Investment… 57.81K n/a $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Wealthfront Advisers LLC 56.93K n/a $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Pnc Financial Services Group, Inc. 47.59K n/a $3.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
91 Mariner, LLC 46.60K n/a $3.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Fayez Sarofim & Co 43.61K n/a $2.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Victory Capital Management Inc 40.70K n/a $2.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Corient Private Wealth LP 44.87K n/a $2.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Daiwa Securities Group Inc. 38.93K n/a $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 LMR Partners LLP 37.85K n/a $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 CIBC Asset Management Inc 37.72K n/a $2.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Squarepoint Ops LLC 37.10K n/a $2.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Voya Investment Management Llc 36.27K n/a $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Korea Investment CORP 33.72K n/a $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $168.89M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $15.55M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 526 người nắm giữ, 137.61M cổ phần, $7.15B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Sep 15 MURDOCH LACHLAN K

Officer, Director · Executive Chair, CEO · 149.93K cp @ 68.53 · $10.27M

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 15 MURDOCH LACHLAN K

Officer, Director · 149.93K cp · $10.27M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G: STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 16 SC 13D/A: Cruden 2, LLC

38.7% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API