Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FN

Fabrinet · Technology · Hardware, Equipment & Parts

431.54 +2.5% vốn hóa thị trường $15.46B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
155Cổ đông được theo dõi
+18Δ nhà nắm giữ
26.12MCổ phần đang nắm giữ
$14.62BGiá trị được báo cáo
+24Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +13.1% · dòng cổ phần -8.6% · vị thế mới ròng +11.6%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 155 +18 26.12M $14.62B +24 −6
Q1 2026 140 0 28.49M $14.79B +8 −9
Q4 2025 139 +1 31.06M $14.14B +2
Q3 2025 20 +1 21.24M $7.75B +1 −1
Q2 2025 17 0 17.55M $5.17B
Q1 2025 14 -1 6.02M $1.19B +1 −2
Q4 2024 15 0 5.65M $1.24B +2 −2
Q3 2024 14 0 4.30M $1.02B
Q2 2024 14 3.85M $941.93M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.82M -13.8% $2.71B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 T. Rowe Price 1.94M -49.5% $1.09B 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 T. Rowe Price 1.94M -49.5% $1.09B 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 1.84M -13.1% $1.04B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 1.62M +0.6% $908.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 1.58M +42.8% $833.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 State Street Global Advisors (thụ động) 1.31M +0.9% $737.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
43 Geode Capital Management (thụ động) 1.07M -13.1% $602.47M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
44 Geode Capital Management (thụ động) 1.07M -13.1% $602.47M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 897.22K -16.4% $504.31M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 569.29K -1.1% $319.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Jane Street Group, Llc 470.97K +1011.2% $264.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Jane Street Group, Llc 470.97K +1011.2% $264.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Jane Street Group, Llc 470.97K +1011.2% $264.72M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Capital World Investors 452.74K +3.7% $254.48M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
72 Norges Bank (thụ động) 431.95K Mới $242.79M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 423.52K +7.0% $238.05M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Baillie Gifford 415.08K -9.9% $233.31M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
81 Baillie Gifford 415.08K -9.9% $233.31M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
82 Baillie Gifford 415.08K -9.9% $233.31M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
83 Baillie Gifford 415.08K -9.9% $233.31M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
84 Goldman Sachs Group 367.05K -13.4% $206.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Goldman Sachs Group 367.05K -13.4% $206.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Goldman Sachs Group 367.05K -13.4% $206.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Goldman Sachs Group 367.05K -13.4% $206.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 Td Asset Management Inc 354.41K -6.0% $199.21M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Northern Trust Corp 340.43K -24.9% $191.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Capital International Investors 285.54K +0.7% $160.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Nordea Investment Management Ab 281.40K +634.4% $156.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Nordea Investment Management Ab 281.40K +634.4% $156.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Nordea Investment Management Ab 281.40K +634.4% $156.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Nordea Investment Management Ab 281.40K +634.4% $156.61M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $242.79M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $62.58M đã 0.1%
Adage Capital Partners $14.34M đã 0.0%
First Eagle Investment… $7.93M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $5.90M đã 0.0%
Group One Trading Llc $166,365 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $68,319 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 661 người nắm giữ, 37.95M cổ phần, $17.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API