★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FLEX

Flex Ltd. · Technology · Hardware, Equipment & Parts

119.83 +4.4% vốn hóa thị trường $44.27B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
150Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
313.94MCổ phần đang nắm giữ
$18.97BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần +8.4% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 164 +16 266.59M $43.07B +18 −1
Q1 2026 150 -1 281.32M $18.39B +8 −10
Q4 2025 150 -1 313.94M $18.97B +1 −1
Q3 2025 20 +1 156.74M $9.09B +1 −1
Q2 2025 17 -1 162.37M $8.11B +1 −2
Q1 2025 15 0 85.39M $2.82B +1 −1
Q4 2024 15 -2 85.69M $3.29B — −2
Q3 2024 16 +1 96.90M $3.24B +2 −1
Q2 2024 15 — 101.14M $2.98B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 50.15M +16.0% $3.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 38.75M +196.1% $2.34B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 PRIMECAP Management ✦ 26.70M -9.8% $1.61B 1.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 Janus Henderson Group Plc 22.33M — $1.35B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×5
5 Wellington Management ✦ 17.64M +3.0% $1.07B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
6 Fidelity (FMR) ✦ 17.51M -17.5% $1.06B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
7 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 14.06M +17.8% $849.24M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 Boston Partners 12.10M — $732.83M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Invesco Ltd. 8.29M — $500.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×26
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.61M +2.4% $459.83M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Voya Investment Management Llc 5.93M — $358.29M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
12 Dimensional Fund Advisors Lp 5.74M — $346.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Massachusetts Financial Services Co… 5.51M — $333.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 5.29M Mới $319.76M 0.0% New 1 SEC ↗
15 Bank Of America Corp /De/ 4.72M — $285.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 Nuveen, LLC 4.00M — $241.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Northern Trust Corp 3.20M — $193.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
18 Alliancebernstein L.P. 2.98M — $179.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Morgan Stanley ✦ 2.95M +19.9% $178.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
20 Bank of New York Mellon Corp 2.67M — $161.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
21 UBS AM, a distinct business unit of… 2.64M — $159.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
22 Charles Schwab Investment… 2.60M — $156.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Legal & General Group Plc 2.34M — $141.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Allianz Asset Management GmbH 1.95M — $117.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
25 Franklin Resources Inc 1.92M — $116.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 JPMorgan Chase ✦ 1.75M -66.9% $105.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
27 Sei Investments Co 1.47M — $88.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 American Century Companies Inc 1.44M — $86.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Artisan Partners Limited Partnership 1.43M — $86.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 New York State Common Retirement… 1.37M — $83.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 UBS Group AG 1.34M — $80.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
32 Amundi 1.29M — $78.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 LPL Financial LLC 1.29M — $78.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Pacer Advisors, Inc. 1.18M — $71.55M 0.2% n/c 1 SEC ↗
35 Barclays Plc 1.13M — $68.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 Envestnet Asset Management Inc 1.08M — $65.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Swiss National Bank 1.02M — $61.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Rhumbline Advisers 1.02M — $61.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Wells Fargo & Company/Mn 981.54K — $59.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Arrowstreet Capital ✦ 947.29K +46.2% $57.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group ✦ 928.06K -3.5% $56.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
42 T. Rowe Price ✦ 872.62K +39.3% $52.73M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
43 Capital International Investors 864.81K — $52.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of Nova Scotia 849.52K — $51.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Deutsche Bank Ag\ 832.70K — $50.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
46 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 821.16K — $49.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 California Public Employees… 816.56K — $49.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Qube Research & Technologies Ltd 803.06K — $48.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Man Group plc 802.75K — $48.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Principal Financial Group Inc 795.23K — $48.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Ameriprise Financial Inc 778.08K — $47.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 Nomura Asset Management… 769.98K — $46.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Storebrand Asset Management As 736.87K — $44.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Victory Capital Management Inc 660.85K — $39.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 649.01K — $39.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Balyasny Asset Management L.P. 639.85K — $38.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 National Pension Service 621.46K — $37.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 AQR Capital Management ✦ 596.36K +61.9% $36.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
59 Citigroup Inc 554.26K — $33.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 Mercer Global Advisors Inc /Adv 536.23K — $32.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 537.45K — $32.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
62 California State Teachers… 510.89K — $30.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Alyeska Investment Group, L.P. 495.55K — $29.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Stifel Financial Corp 421.65K — $25.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
65 Mitsubishi UFJ Asset Management… 378.25K — $24.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Robeco Institutional Asset… 375.58K — $22.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Aberdeen Group plc 340.69K — $20.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Royal Bank Of Canada 334.75K — $20.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
69 Bnp Paribas Financial Markets 326.29K — $19.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Lazard Asset Management Llc 320.33K — $19.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 293.09K — $17.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
72 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 258.42K — $15.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 State Board Of Administration Of… 257.48K — $15.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Brown Advisory Inc 255.43K — $15.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 248.35K — $15.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 BNP Paribas Asset Management… 237.87K — $14.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
77 Korea Investment CORP 231.66K — $14.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bridgewater Associates ✦ 224.97K -18.9% $13.59M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
79 Royal London Asset Management Ltd 217.53K — $13.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Capital World Investors ✦ 205.89K +41.6% $12.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
81 Manufacturers Life Insurance… 203.16K — $12.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 LMR Partners LLP 200.00K — $12.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 State Of Wisconsin Investment Board 198.70K — $12.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 194.85K — $11.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Creative Planning 183.05K — $11.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Asset Management One Co., Ltd. 165.80K — $10.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Pictet Asset Management Holding SA 149.47K — $9.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 First Trust Advisors Lp 142.52K — $8.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Cetera Investment Advisers 141.99K — $8.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 128.35K — $7.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Nomura Asset Management Co Ltd 122.12K — $7.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Credit Agricole S A 121.58K — $7.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 HighTower Advisors, LLC 121.44K — $7.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Millennium Management ✦ 119.19K -88.6% $7.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 Citadel Advisors ✦ 113.98K -89.4% $6.89M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
96 Danske Bank A/S 113.70K — $6.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Hsbc Holdings Plc 106.24K — $6.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
98 Caisse De Depot Et Placement Du… 100.23K — $6.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Truist Financial Corp 93.56K — $5.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 D. E. Shaw & Co. ✦ 84.91K -52.8% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $319.76M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $2.91M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 777 người nắm giữ, 349.44M cổ phần, $22.27B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Hartung Michael P

Officer · 1.27K cp · $153,584

Aug 18 Hartung Michael P

Officer · 272 cp · $33,119

Aug 18 Hartung Michael P

Officer · 8 cp · $986

Aug 18 Hartung Michael P

Officer · 196 cp · $24,030

Aug 18 Hartung Michael P

Officer · 1.01K cp · $120,633

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — Janus Henderson Group Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — PRIMECAP MANAGEMENT CO/CA/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API