Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FICO

Fair Isaac Corporation · Technology · Software - Application

1,137.1 -2.5% vốn hóa thị trường $24.56B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
14.71MCổ phần đang nắm giữ
$15.78BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.4% · dòng cổ phần +2.0% · vị thế mới ròng -3.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 157 -1 15.26M $18.23B +7 −7
Q1 2026 160 -4 14.71M $15.78B +5 −10
Q4 2025 163 0 16.21M $27.40B +1
Q3 2025 24 -1 10.07M $15.07B +1 −3
Q2 2025 23 +3 9.16M $16.74B +3
Q1 2025 17 -1 3.84M $7.08B +1 −2
Q4 2024 18 +2 3.42M $6.81B +2
Q3 2024 15 0 2.07M $4.02B +1 −1
Q2 2024 15 1.97M $2.93B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 2.19M +2.9% $2.33B 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 1.50M $1.60B 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Capital Research Global Investors 1.12M +266.3% $1.20B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 1.04M -1.3% $1.11B 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 737.46K +2.5% $786.48M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 737.46K +2.5% $786.48M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Capital World Investors 732.66K -18.1% $782.15M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 Capital International Investors 709.12K +86.2% $757.01M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 604.70K +21.0% $645.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Principal Financial Group Inc 422.82K -7.7% $451.42M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Principal Financial Group Inc 422.82K -7.7% $451.42M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Principal Financial Group Inc 422.82K -7.7% $451.42M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Principal Financial Group Inc 422.82K -7.7% $451.42M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 296.12K -0.8% $316.13M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 PRIMECAP Management 289.05K +18.8% $308.57M 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
63 American Century Companies Inc 258.83K -26.3% $276.31M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 249.19K +50.5% $266.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 221.00K -2.2% $235.92M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Alliancebernstein L.P. 132.74K 0.0% $224.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Alliancebernstein L.P. 132.74K 0.0% $224.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
86 D. E. Shaw & Co. 191.58K -51.9% $204.52M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
87 D. E. Shaw & Co. 191.58K -51.9% $204.52M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
88 Charles Schwab Investment… 187.06K +4.3% $199.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Arrowstreet Capital 175.92K +9.2% $187.80M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
90 Fidelity (FMR) 174.15K -24.2% $185.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Fidelity (FMR) 174.15K -24.2% $185.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Fidelity (FMR) 174.15K -24.2% $185.91M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 156.69K -1.0% $167.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 156.69K -1.0% $167.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 156.69K -1.0% $167.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 133.45K +5.7% $142.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 133.45K +5.7% $142.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Bank Of America Corp /De/ 133.45K +5.7% $142.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 133.45K +5.7% $142.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 133.45K +5.7% $142.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $490.21M đã 0.1%
Holocene Advisors, LP $39.23M đã 0.1%
Marshall Wace $28.72M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $19.56M đã 0.1%
Rakuten Investment… $5.55M đã 0.0%
1832 Asset Management L.P. $551,142 đã 0.0%
First Manhattan Co. Llc. $503,805 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $260,355 đã 0.0%
Fisher Asset Management $229,518 đã 0.0%
Soros Fund Management $224,852 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 847 người nắm giữ, 21.18M cổ phần, $22.09B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G — Capital Research Global Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G — Capital International Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API