Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

FBHS

Fortune Brands Home & Security, Inc. · Industrials · Construction

61.90 -2.1% vốn hóa thị trường $7.94B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
127Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
89.52MCổ phần đang nắm giữ
$4.91BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 47/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.0% · dòng cổ phần +3.8% · vị thế mới ròng +5.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 127 +6 89.52M $4.91B +11 −4
Q1 2026 123 -1 84.78M $3.30B +9 −11
Q4 2025 124 0 87.25M $4.36B +2 −1
Q3 2025 22 -1 52.75M $2.82B +1 −3
Q2 2025 21 +1 46.48M $2.39B +1
Q1 2025 17 +1 23.39M $1.42B +1
Q4 2024 16 0 20.14M $1.38B +2 −2
Q3 2024 15 -2 14.65M $1.31B +1 −3
Q2 2024 17 14.61M $948.52M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 19.35M +0.1% $1.06B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Harris Associates (Oakmark) 7.63M +3.4% $418.88M 0.6% ▲ Add 9 SEC ↗
19 Harris Associates (Oakmark) 7.63M +3.4% $418.88M 0.6% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Pictet Asset Management Holding SA 6.85M -12.2% $375.68M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 5.19M -3.7% $285.00M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 4.59M +12.9% $251.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 4.59M +12.9% $251.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 4.59M +12.9% $251.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 4.59M +12.9% $251.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 4.59M +12.9% $251.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 3.83M +1.2% $210.05M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Greenlight Capital (DME Capital) 2.24M Mới $123.08M 3.1% New 1 SEC ↗
29 Greenlight Capital (DME Capital) 2.24M Mới $123.08M 3.1% New 1 SEC ↗
30 Greenlight Capital (DME Capital) 2.24M Mới $123.08M 3.1% New 1 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 2.20M -1.1% $120.81M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 2.20M -1.1% $120.81M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 Amundi 2.00M -19.7% $109.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Amundi 2.00M -19.7% $109.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Amundi 2.00M -19.7% $109.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Amundi 2.00M -19.7% $109.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Amundi 2.00M -19.7% $109.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Adage Capital Partners 1.88M -21.8% $103.39M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
39 Canada Pension Plan Investment Board 1.74M +553.2% $95.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Norges Bank (thụ động) 1.69M Mới $92.81M 0.0% New 1 SEC ↗
41 Point72 Asset Management 1.66M -46.9% $91.00M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Millennium Management 1.62M +112.4% $88.73M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 1.59M +3.9% $87.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 1.59M +3.9% $87.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 1.59M +3.9% $87.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 1.59M +3.9% $87.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Bank Of America Corp /De/ 1.59M +3.9% $87.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Quantinno Capital Management LP 1.52M +91.6% $83.68M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 1.21M +8.4% $66.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 1.20M -14.8% $66.01M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 Bamco Inc /Ny/ 1.16M Mới $63.60M 0.1% New 1 SEC ↗
72 FIL Ltd 1.14M -52.1% $62.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Goldman Sachs Group 1.12M +210.9% $61.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Goldman Sachs Group 1.12M +210.9% $61.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 1.12M +210.9% $61.48M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
76 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Franklin Resources Inc 1.08M +358.7% $59.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 First Trust Advisors Lp 1.06M +14.4% $58.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 1.05M +0.6% $57.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Charles Schwab Investment… 999.28K +4.5% $54.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Charles Schwab Investment… 999.28K +4.5% $54.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Victory Capital Management Inc 901.47K +4.5% $49.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 836.32K -22.7% $45.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Greenlight Capital (DME… $123.08M 3.1%
Greenlight Capital (DME… $123.08M 3.1%
Greenlight Capital (DME… $123.08M 3.1%
Norges Bank $92.81M 0.0%
Bamco Inc /Ny/ $63.60M 0.1%

Đã thoát

Wellington Management $3.25M đã 0.0%
Storebrand Asset Management As $468,419 đã 0.0%
Nomura Holdings Inc $237,171 đã 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $203,204 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 490 người nắm giữ, 122.57M cổ phần, $4.65B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API