★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

FANG

Diamondback Energy, Inc. · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

192.13 +0.2% vốn hóa thị trường $54.05B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
154.00MCổ phần đang nắm giữ
$23.15BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.6% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 163 +3 168.39M $29.63B +9 −6
Q1 2026 163 +1 158.39M $31.32B +3 −2
Q4 2025 160 0 154.00M $23.15B — —
Q3 2025 21 0 90.19M $12.90B — —
Q2 2025 18 0 75.59M $10.38B +2 −2
Q1 2025 15 0 31.00M $4.96B +2 −2
Q4 2024 15 -1 31.39M $5.14B +1 −2
Q3 2024 15 +1 18.62M $3.21B +2 −1
Q2 2024 14 — 19.25M $3.85B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 23.01M -0.3% $3.46B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 17.94M -0.2% $2.70B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 10.70M +0.1% $1.61B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 9.65M — $1.45B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 5.62M +0.3% $844.07M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Boston Partners 5.58M — $838.49M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×4
7 Bank of New York Mellon Corp 5.16M — $775.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×29
8 Fidelity (FMR) ✦ 4.95M +9.9% $744.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
9 JPMorgan Chase ✦ 4.93M -58.7% $741.66M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
10 Capital Research Global Investors 4.33M — $651.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 3.83M +3.2% $575.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
12 UBS Group AG 3.37M — $506.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 T. Rowe Price ✦ 3.30M -4.1% $496.46M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
14 Wellington Management ✦ 3.24M +74.1% $487.04M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
15 Dimensional Fund Advisors Lp 2.35M — $352.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.11M +18.5% $317.87M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
17 Pacer Advisors, Inc. 2.08M — $312.20M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
18 Goldman Sachs Group ✦ 1.97M +11.6% $295.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
19 Raymond James Financial Inc 1.76M — $265.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Northern Trust Corp 1.73M — $260.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Capital World Investors ✦ 1.67M +2.0% $250.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 FIL Ltd 1.61M — $242.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 American Century Companies Inc 1.52M — $227.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Massachusetts Financial Services Co… 1.44M — $216.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Victory Capital Management Inc 1.37M — $206.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 1.31M — $196.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Holocene Advisors, LP 1.24M — $187.16M 0.4% n/c 1 SEC ↗
28 Charles Schwab Investment… 1.20M — $180.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Royal Bank Of Canada 1.06M — $158.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
30 Legal & General Group Plc 1.02M — $154.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 UBS AM, a distinct business unit of… 961.81K — $144.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
32 Wells Fargo & Company/Mn 790.18K — $118.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
33 Artisan Partners Limited Partnership 752.90K — $113.18M 0.2% n/c 1 SEC ↗
34 Amundi 749.89K — $112.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Deutsche Bank Ag\ 703.29K — $105.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
36 Barclays Plc 701.91K — $105.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Ameriprise Financial Inc 681.28K — $102.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Hsbc Holdings Plc 677.15K — $101.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×24
39 Bnp Paribas Financial Markets 655.00K — $98.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Nuveen, LLC 615.27K — $92.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Canada Pension Plan Investment Board 572.35K — $86.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 536.39K — $80.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Swiss National Bank 515.60K — $77.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Rockefeller Capital Management L.P. 493.96K — $74.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 ProShare Advisors LLC 487.25K — $73.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 First Trust Advisors Lp 429.47K — $64.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 National Bank Of Canada /Fi/ 428.99K — $64.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
48 Mitsubishi UFJ Asset Management… 419.25K — $63.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 New York State Common Retirement… 411.32K — $61.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Envestnet Asset Management Inc 392.06K — $58.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 National Pension Service 381.71K — $57.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Td Asset Management Inc 380.30K — $57.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Rhumbline Advisers 361.64K — $54.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Two Sigma Investments ✦ 359.97K -2.6% $54.11M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
55 California Public Employees… 322.30K — $48.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Clearbridge Investments, LLC 320.96K — $48.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Citadel Advisors ✦ 308.09K -63.6% $46.32M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
58 Blair William & Co/Il 304.19K — $45.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Assetmark, Inc 297.94K — $44.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Citigroup Inc 291.70K — $43.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Manufacturers Life Insurance… 283.46K — $42.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Stifel Financial Corp 261.09K — $39.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
63 BNP Paribas Asset Management… 243.70K — $36.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Of Montreal /Can/ 227.86K — $34.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
65 Russell Investments Group, Ltd. 227.12K — $34.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
66 California State Teachers… 224.13K — $33.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Principal Financial Group Inc 211.92K — $31.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 207.53K — $31.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 Swedbank AB 202.74K — $30.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Alliancebernstein L.P. 200.31K — $30.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 LPL Financial LLC 196.53K — $29.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Balyasny Asset Management L.P. 177.47K — $26.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Truist Financial Corp 170.09K — $25.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 State Board Of Administration Of… 167.78K — $25.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Aviva Plc 160.20K — $24.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Nomura Asset Management… 148.76K — $22.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Cibc World Market Inc. 144.78K — $21.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 AQR Capital Management ✦ 140.72K +39.7% $21.15M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
79 Mirae Asset Global Investments Co.… 139.31K — $20.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Toronto Dominion Bank 135.59K — $20.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Sei Investments Co 130.98K — $19.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Universal- Beteiligungs- und… 122.33K — $18.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Royal London Asset Management Ltd 122.16K — $18.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Ninety One UK Ltd 112.74K — $16.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Millennium Management ✦ 110.26K -75.5% $16.58M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
86 CIBC Asset Management Inc 103.01K — $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Prudential Financial Inc 101.98K — $15.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Susquehanna International Group, Llp 98.97K — $14.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 State Of Wisconsin Investment Board 97.42K — $14.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 95.11K — $14.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Credit Agricole S A 94.89K — $14.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 94.75K — $14.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 Aberdeen Group plc 94.69K — $14.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Point72 Asset Management ✦ 88.59K -61.0% $13.32M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
95 Quantinno Capital Management LP 86.00K — $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Mariner, LLC 83.45K — $12.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Franklin Resources Inc 83.03K — $12.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
98 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 79.10K — $11.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Asset Management One Co., Ltd. 79.40K — $11.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Corient Private Wealth LP 80.27K — $11.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,183 người nắm giữ, 179.11M cổ phần, $34.49B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 05 Meloy Charles Alvin

Director · 20.50K cp · $3.76M

Oct 05 Meloy Charles Alvin

Director · 6.35K cp · $1.18M

Oct 05 Meloy Charles Alvin

Director · 6.48K cp · $1.19M

Sep 16 SGF FANG Holdings, LP

10% owner · 9.08M cp · $1.86B

Sep 16 SGF FANG Holdings, LP

10% owner · 9.08M cp · $1.86B

Sep 15 Zmigrosky Matt

Officer · 1.33K cp · $281,848

Sep 15 Dick Teresa L.

Officer · 5.00K cp · $1.05M

Sep 11 Stice Travis D.

Director · 75.00K cp · $15.32M

Aug 21 Plaumann Mark Lawrence

Director · 1.00K cp · $210,577

Aug 20 Van't Hof Matthew Kaes

Officer, Director · 9.50K cp · $2.04M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Sep 17 SC 13D/A — Greth Lyndal

23.2% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 05 SC 13D/A — Greth Lyndal

26.3% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API