★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EXC

Exelon Corporation · Utilities · Regulated Electric

43.50 +2.4% vốn hóa thị trường $44.82B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 18 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
166Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
772.18MCổ phần đang nắm giữ
$37.82BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng -0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 4.62M $176.55M +1 n/a
Q2 2026 165 +1 782.84M $36.49B +8 −6
Q1 2026 166 0 772.18M $37.82B +4 −5
Q4 2025 165 0 846.79M $36.91B +2 −1
Q3 2025 22 +1 429.65M $19.33B +3 −3
Q2 2025 19 0 406.75M $17.66B +2 −2
Q1 2025 16 -1 150.99M $6.95B +1 −2
Q4 2024 17 +1 170.52M $6.42B +1 n/a
Q3 2024 15 0 128.50M $5.21B +1 −1
Q2 2024 15 n/a 121.41M $4.20B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 112.75M -4.8% $5.53B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×23
2 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 67.57M +1.4% $3.31B 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
3 Vanguard Capital Management Llc 66.02M n/a $3.24B 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Capital World Investors ✦ 40.07M +296.8% $1.96B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 37.43M -3.8% $1.84B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 31.73M +11.6% $1.55B 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
7 Lazard Asset Management Llc 24.62M +6.4% $1.21B 2.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) ✦ 23.03M -11.8% $1.13B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×5
9 GQG Partners LLC 22.28M -10.8% $1.09B 1.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Wellington Management ✦ 20.43M +11.5% $1.00B 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗ ×7
11 Deutsche Bank Ag\ 19.66M -6.2% $963.59M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
12 Morgan Stanley ✦ 15.94M -5.8% $781.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
13 Capital International Investors 15.35M -9.4% $752.23M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Northern Trust Corp 14.66M -1.0% $718.50M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
15 UBS AM, a distinct business unit of… 13.41M -3.0% $657.57M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
16 Legal & General Group Plc 13.18M +0.2% $646.00M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
17 Bank of New York Mellon Corp 12.82M -4.1% $628.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
18 Amundi 10.38M +27.2% $508.63M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
19 Nordea Investment Management Ab 10.28M +27.8% $499.01M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
20 Hsbc Holdings Plc 8.41M -44.5% $412.13M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
21 FIL Ltd 7.49M +0.7% $367.15M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
22 Goldman Sachs Group ✦ 7.44M +2.3% $364.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
23 Charles Schwab Investment… 7.12M +3.4% $348.91M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Bank Of America Corp /De/ 6.34M -19.8% $310.64M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
25 Franklin Resources Inc 5.98M +2.5% $293.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
26 UBS Group AG 5.58M +39.5% $273.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
27 BNP Paribas Asset Management… 5.00M +49.1% $244.88M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
28 Royal Bank Of Canada 4.90M -5.8% $240.35M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
29 California Public Employees… 4.88M -7.0% $239.21M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Canada Pension Plan Investment Board 4.46M -0.3% $218.71M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Nuveen, LLC 4.40M -2.9% $215.86M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
32 Allianz Asset Management GmbH 4.21M -44.7% $206.27M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
33 Dimensional Fund Advisors Lp 3.77M +2.9% $184.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
34 Ameriprise Financial Inc 3.73M +11.6% $182.83M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
35 Barclays Plc 3.67M -6.2% $180.09M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
36 First Trust Advisors Lp 3.64M -17.9% $178.48M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 JPMorgan Chase ✦ 3.58M -4.2% $175.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×16
38 Robeco Institutional Asset… 3.35M +7.2% $164.05M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Capital Research Global Investors 3.30M +0.4% $161.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Citadel Advisors ✦ 3.26M +1348.8% $159.87M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
41 Swedbank AB 3.12M +1.0% $152.87M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
42 AQR Capital Management ✦ 3.05M -21.7% $148.34M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×5
43 Swiss National Bank 2.96M +7.1% $145.34M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Citigroup Inc 2.93M +12.2% $143.79M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
45 Bank Of Montreal /Can/ 2.76M -2.7% $135.54M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
46 Russell Investments Group, Ltd. 2.71M +4.6% $133.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×14
47 Bnp Paribas Financial Markets 2.69M -4.5% $131.95M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 2.66M -2.3% $130.53M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.53M -5.2% $123.98M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Sei Investments Co 2.53M +50.4% $123.82M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
51 Victory Capital Management Inc 2.38M -2.4% $116.72M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.38M +7.5% $116.69M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Raymond James Financial Inc 2.23M -12.7% $109.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
54 Jennison Associates Llc 2.15M -11.9% $105.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Rhumbline Advisers 2.01M -4.5% $98.29M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Wells Fargo & Company/Mn 1.96M +132.2% $95.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
57 Nomura Asset Management… 1.95M -46.2% $95.45M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
58 Federated Hermes, Inc. 1.89M +144.1% $92.59M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
59 Aviva Plc 1.75M +3.1% $85.80M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
60 National Pension Service 1.67M +10.0% $81.91M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
61 California State Teachers… 1.59M -2.5% $78.07M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 ProShare Advisors LLC 1.57M -16.9% $76.99M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 T. Rowe Price ✦ 1.56M -6.0% $76.68M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×2
64 Quantinno Capital Management LP 1.34M +58.0% $65.72M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Td Asset Management Inc 1.33M -0.7% $65.01M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Universal- Beteiligungs- und… 1.31M +5.7% $64.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Squarepoint Ops LLC 1.30M +74.6% $63.83M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 1.25M -1.2% $61.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
69 Principal Financial Group Inc 1.25M +0.8% $61.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
70 Man Group plc 1.22M -42.1% $59.97M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
71 Schroder Investment Management Group 1.14M n/a $55.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 Danske Bank A/S 1.13M +3.1% $55.58M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
73 Manufacturers Life Insurance… 1.12M -2.6% $54.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Alliancebernstein L.P. 1.20M -2.8% $52.24M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Massachusetts Financial Services Co… 1.04M -92.6% $51.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
76 Royal London Asset Management Ltd 1.01M +0.2% $49.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
77 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.01M +10.6% $49.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
78 Prudential Financial Inc 985.87K +51.6% $48.33M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
79 Qube Research & Technologies Ltd 896.62K +400.8% $43.95M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
80 State Board Of Administration Of… 895.90K 0.0% $43.92M 0.1% Held 2 SEC ↗
81 Korea Investment CORP 836.91K +13.4% $41.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 806.43K -25.9% $39.53M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Nomura Asset Management Co Ltd 779.76K -6.2% $38.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
84 New York State Common Retirement… 752.24K 0.0% $36.87M 0.1% Held 2 SEC ↗
85 Mackenzie Financial Corp 738.82K +11.5% $36.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 American Century Companies Inc 729.77K +9.1% $35.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Ensign Peak Advisors, Inc 722.99K +94.5% $35.44M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Storebrand Asset Management As 707.12K +2.1% $34.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Mirae Asset Global Investments Co.… 654.35K +12.6% $32.08M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
90 LPL Financial LLC 605.27K -0.9% $29.67M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 National Bank Of Canada /Fi/ 592.89K +6.7% $29.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
92 Hrt Financial Lp 589.44K Mới $28.89M 0.1% New 1 SEC ↗
93 Asset Management One Co., Ltd. 583.53K +0.2% $28.60M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
94 State Of Wisconsin Investment Board 541.07K -7.8% $26.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Corient Private Wealth LP 535.37K -0.4% $26.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
96 Pictet Asset Management Holding SA 531.34K -73.7% $26.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Voya Investment Management Llc 512.01K +30.1% $25.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
98 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 504.81K -1.6% $24.75M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
99 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 464.02K +2.1% $22.75M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
100 Creative Planning 463.33K +64.4% $22.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Hrt Financial Lp $28.89M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $617.97M đã 0.1%
1832 Asset Management L.P. $1.08M đã 0.0%
LMR Partners LLP $714,527 đã 0.0%
Clearbridge Investments, LLC $451,680 đã 0.0%
Group One Trading Llc $144,326 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,268 người nắm giữ, 893.56M cổ phần, $43.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API