★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EW

Edwards Lifesciences Corporation · Healthcare · Medical - Devices

90.09 +1.9% vốn hóa thị trường $51.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
173Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
408.99MCổ phần đang nắm giữ
$32.75BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần +2.1% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 14.87M $1.28B n/a −2
Q2 2026 163 -6 423.46M $38.23B +2 −9
Q1 2026 173 +2 408.99M $32.75B +6 −5
Q4 2025 170 0 441.50M $37.63B +2 −1
Q3 2025 24 -1 280.60M $21.82B +1 −3
Q2 2025 23 0 232.09M $18.15B n/a n/a
Q1 2025 20 -1 112.98M $8.18B n/a −1
Q4 2024 21 +1 116.40M $8.61B +1 n/a
Q3 2024 19 +1 77.58M $5.12B +2 −1
Q2 2024 18 n/a 60.09M $5.55B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 52.59M +0.2% $4.21B 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 37.73M n/a $3.02B 0.1% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 26.30M +1.2% $2.11B 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
4 Wellington Management ✦ 22.01M +1.0% $1.76B 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗ ×9
5 JPMorgan Chase ✦ 21.74M -16.4% $1.73B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×18
6 Bank of New York Mellon Corp 16.74M -4.3% $1.34B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×28
7 Fidelity (FMR) ✦ 14.50M -12.5% $1.16B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×5
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 13.13M +2.7% $1.05B 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
9 Jennison Associates Llc 13.07M -5.2% $1.05B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
10 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 12.81M +65.7% $1.03B 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
11 Ninety One UK Ltd 12.40M +60.3% $992.68M 2.3% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Morgan Stanley ✦ 7.06M -3.5% $565.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
13 Brown Advisory Inc 7.03M -4.1% $562.92M 0.9% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
14 Deutsche Bank Ag\ 6.06M +8.5% $484.89M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
15 Northern Trust Corp 5.82M -0.9% $466.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
16 UBS AM, a distinct business unit of… 5.46M +1.4% $437.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
17 Artisan Partners Limited Partnership 5.20M +345.8% $416.51M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Goldman Sachs Group ✦ 5.08M +53.8% $406.97M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
19 Invesco Ltd. 4.82M +39.1% $385.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
20 Legal & General Group Plc 4.45M +0.8% $356.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
21 T. Rowe Price ✦ 4.09M +92.4% $327.61M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
22 Bank Of America Corp /De/ 3.88M +132.4% $310.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
23 Alliancebernstein L.P. 3.47M +38.0% $295.59M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 3.64M +1.0% $291.23M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
25 Charles Schwab Investment… 3.56M +3.2% $284.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 PRIMECAP Management ✦ 3.42M +0.1% $274.10M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Nuveen, LLC 2.89M -14.2% $231.69M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
28 Nomura Asset Management… 2.77M +149.6% $221.74M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
29 Amundi 2.67M +0.5% $213.83M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
30 UBS Group AG 2.56M +57.1% $205.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
31 Royal Bank Of Canada 2.45M +18.1% $195.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
32 Neuberger Berman Group LLC 2.35M +614.9% $188.18M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
33 Raymond James Financial Inc 2.22M +4.1% $178.10M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
34 Russell Investments Group, Ltd. 2.16M +18.3% $172.54M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×21
35 BNP Paribas Asset Management… 2.10M -3.7% $168.54M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
36 Allspring Global Investments… 2.06M +221.1% $167.47M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
37 Marshall Wace ✦ 2.00M -66.3% $159.87M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×3
38 Allianz Asset Management GmbH 1.97M -10.2% $157.61M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
39 Nordea Investment Management Ab 2.02M -44.4% $157.54M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
40 AQR Capital Management ✦ 1.97M -12.2% $157.10M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×9
41 Arrowstreet Capital ✦ 1.89M +341.1% $151.42M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
42 Point72 Asset Management ✦ 1.83M +311.0% $146.27M 0.3% ▲ Add 6 SEC ↗
43 Millennium Management ✦ 1.80M -70.5% $143.89M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
44 Hsbc Holdings Plc 1.77M -58.8% $141.73M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
45 Caisse De Depot Et Placement Du… 1.71M +17.8% $137.28M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Swiss National Bank 1.70M +5.9% $136.38M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Universal- Beteiligungs- und… 1.43M -8.7% $114.84M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Manufacturers Life Insurance… 1.40M +4.0% $112.21M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.31M +6.8% $105.03M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.27M -5.5% $101.49M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Assenagon Asset Management S.A. 1.27M -44.6% $101.36M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Sei Investments Co 1.24M +203.2% $99.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
53 Janus Henderson Group Plc 1.17M +1.7% $93.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
54 Man Group plc 1.15M -28.7% $91.89M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
55 Alyeska Investment Group, L.P. 1.11M Mới $88.60M 0.3% New 1 SEC ↗
56 Viking Global Investors ✦ 1.10M Mới $87.89M 0.2% New 1 SEC ↗
57 Wells Fargo & Company/Mn 1.08M -0.1% $86.59M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
58 Barclays Plc 1.08M +3.2% $86.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
59 Rhumbline Advisers 1.07M -0.9% $85.51M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Two Sigma Investments ✦ 1.05M +168.7% $84.21M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
61 Parnassus Investments, Llc 995.17K +69.6% $79.69M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
62 National Pension Service 991.77K +6.0% $79.42M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
63 California Public Employees… 976.94K -2.6% $78.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Bnp Paribas Financial Markets 922.94K +54.0% $73.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 California State Teachers… 871.70K -3.8% $69.81M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Empower Advisory Group, LLC 866.72K +4.2% $69.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Bank Of Montreal /Can/ 830.91K -6.1% $66.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
68 Franklin Resources Inc 828.73K +6.4% $66.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
69 Schroder Investment Management Group 821.12K n/a $65.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Qube Research & Technologies Ltd 795.19K -28.7% $63.68M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Citigroup Inc 789.57K +27.4% $63.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
72 Td Asset Management Inc 742.81K -4.5% $59.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
73 Holocene Advisors, LP 738.10K -67.2% $59.11M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Robeco Institutional Asset… 725.42K +9.2% $58.09M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Ameriprise Financial Inc 702.03K +4.1% $56.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
76 Principal Financial Group Inc 700.16K -14.8% $56.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
77 Canada Pension Plan Investment Board 680.37K -13.9% $54.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 New York State Common Retirement… 664.49K 0.0% $53.21M 0.1% Held 2 SEC ↗
79 Quantinno Capital Management LP 639.60K +58.6% $51.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 596.69K -12.5% $47.78M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
81 Aberdeen Group plc 551.55K +9.5% $44.17M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
82 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 542.96K -0.1% $43.48M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Pnc Financial Services Group, Inc. 537.60K -0.1% $43.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
84 Danske Bank A/S 534.72K +54.3% $42.82M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
85 Citadel Advisors ✦ 519.03K -76.5% $41.56M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
86 State Board Of Administration Of… 503.66K -0.4% $40.33M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Adage Capital Partners ✦ 501.87K -74.3% $40.19M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
88 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 497.55K -2.9% $39.84M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Korea Investment CORP 449.50K +11.0% $36.00M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Baillie Gifford ✦ 440.21K -14.7% $35.25M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×4
91 Aviva Plc 438.86K -10.6% $35.14M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Creative Planning 436.17K +6.5% $34.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Nomura Asset Management Co Ltd 431.08K -0.2% $34.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
94 Connor, Clark & Lunn Investment… 407.84K -40.6% $32.66M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Storebrand Asset Management As 396.31K -3.8% $31.74M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Jane Street Group, Llc 390.33K -34.0% $31.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
97 Us Bancorp \De\ 355.77K -2.1% $28.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
98 Prudential Financial Inc 354.33K -8.7% $28.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
99 LPL Financial LLC 353.59K +51.2% $28.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 First Trust Advisors Lp 352.31K +106.9% $28.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $803.69M đã 0.1%
D. E. Shaw & Co. $7.63M đã 0.0%
Rakuten Investment… $6.66M đã 0.0%
Financial Engines Advisors… $205,538 đã 0.0%
Peak6 Llc $128,046 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4 người nắm giữ, 229.24K cổ phần, $319,498 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 Lippis Daniel J.

Officer · 619 cp · $53,017

Sep 11 Lippis Daniel J.

Officer · 619 cp · $54,169

Aug 31 Dahl Andrew M.

Officer · 544 cp · $49,534

Aug 28 Bruls Annette

Officer · 2.64K cp · $237,907

Aug 26 Markowitz Wayne

Officer · 1.24K cp · $113,417

Aug 26 Chopra Daveen

Officer · 1.15K cp · $105,893

Aug 26 Chopra Daveen

Officer · 30.65K cp · $2.79M

Aug 11 Lippis Daniel J.

Officer · 619 cp · $56,967

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API