Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

ETSY

Etsy, Inc. · Consumer Cyclical · Specialty Retail

84.43 -3.0% vốn hóa thị trường $8.01B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
128Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
92.81MCổ phần đang nắm giữ
$6.48BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.4% · dòng cổ phần +0.6% · vị thế mới ròng +3.1%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 128 +3 92.81M $6.48B +8 −4
Q1 2026 127 -8 92.53M $4.21B +2 −11
Q4 2025 135 -1 101.26M $5.15B +2 −2
Q3 2025 22 +2 64.57M $4.29B +3 −2
Q2 2025 18 0 57.51M $2.88B +2 −2
Q1 2025 15 -2 26.20M $1.24B −2
Q4 2024 17 +1 26.86M $1.42B +1
Q3 2024 15 -2 21.90M $1.22B +1 −3
Q2 2024 17 20.38M $1.20B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 12.62M -4.3% $950.35M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 Renaissance Technologies 5.99M +0.5% $451.26M 0.6% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Elliott Investment Management 5.00M 0.0% $376.65M 2.6% Held 9 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 4.29M +2.9% $322.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 4.29M +2.9% $322.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 4.29M +2.9% $322.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 4.12M -1.4% $310.71M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Barclays Plc 3.86M -20.1% $291.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Barclays Plc 3.86M -20.1% $291.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Barclays Plc 3.86M -20.1% $291.03M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Assenagon Asset Management S.A. 3.23M +196.0% $243.06M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Assenagon Asset Management S.A. 3.23M +196.0% $243.06M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 State Street Global Advisors (thụ động) 3.22M -1.7% $242.34M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 3.22M -1.7% $242.34M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
37 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
38 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
39 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
40 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
41 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
42 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
43 AQR Capital Management 2.79M +6.3% $210.44M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
44 Balyasny Asset Management L.P. 2.69M -41.0% $202.65M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Arrowstreet Capital 2.27M -30.7% $171.18M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗
46 Holocene Advisors, LP 2.00M Mới $150.99M 0.3% New 1 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.93M +18.4% $145.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
64 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
65 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
66 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
67 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
68 Fidelity (FMR) 1.84M -32.9% $138.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
69 Geode Capital Management (thụ động) 1.69M -3.4% $127.68M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Geode Capital Management (thụ động) 1.69M -3.4% $127.68M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
71 Point72 Asset Management 1.65M +30.5% $124.62M 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +3.4% $122.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +3.4% $122.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +3.4% $122.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +3.4% $122.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Dimensional Fund Advisors Lp 1.63M +3.4% $122.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Citadel Advisors 1.26M +854.9% $94.64M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
78 Citadel Advisors 1.26M +854.9% $94.64M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
79 UBS Group AG 1.24M -29.7% $93.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 1.24M -29.7% $93.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 1.24M -29.7% $93.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 1.24M -29.7% $93.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 UBS Group AG 1.24M -29.7% $93.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 D. E. Shaw & Co. 1.20M +646.2% $90.48M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
85 D. E. Shaw & Co. 1.20M +646.2% $90.48M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
86 D. E. Shaw & Co. 1.20M +646.2% $90.48M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 1.19M +82.0% $89.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Millennium Management 1.13M +54.1% $85.36M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
94 Millennium Management 1.13M +54.1% $85.36M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
95 Charles Schwab Investment… 1.10M -2.2% $82.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Marshall Wace 887.53K +33.5% $66.86M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Marshall Wace 887.53K +33.5% $66.86M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Quantinno Capital Management LP 874.00K +63.8% $65.84M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 812.50K +7.4% $61.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 812.50K +7.4% $61.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Holocene Advisors, LP $150.99M 0.3%

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $6.06M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $5.96M đã 0.0%
CIBC Bancorp USA Inc. $3.92M đã 0.0%
Parallax Volatility Advisers… $642,773 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 360.40K cổ phần, $18,012 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Blow Marla J

Director · 217 cp · $17,217

Aug 17 Blow Marla J

Director · 68 cp · $5,433

Aug 17 Blow Marla J

Director · 15 cp · $1,218

Aug 17 Buckley Merilee

Officer · 238 cp · $18,850

Aug 17 Buckley Merilee

Officer · 166 cp · $13,267

Aug 17 Buckley Merilee

Officer · 1 cp · $81

Aug 10 Colburn Richard Edward III

Officer · 1.14K cp · $92,646

Aug 10 Colburn Richard Edward III

Officer · 5.68K cp · $465,690

Aug 10 Colburn Richard Edward III

Officer · 989 cp · $82,107

Aug 10 Colburn Richard Edward III

Officer · 440 cp · $36,951

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 10 SC 13G/A — GOLDMAN SACHS GROUP INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 13 SC 13G — JANE STREET GROUP, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API