★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ETR

Entergy Corporation · Utilities · Regulated Electric

108.19 +2.0% vốn hóa thị trường $51.69B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
158Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
357.72MCổ phần đang nắm giữ
$33.06BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -1.8% · vị thế mới ròng -0.6% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 666.10K $66.82M +1 −1
Q2 2026 161 +3 350.26M $40.26B +7 −5
Q1 2026 162 +3 330.58M $37.09B +6 −4
Q4 2025 158 -2 357.72M $33.06B +1 −2
Q3 2025 21 0 199.51M $18.59B +1 −2
Q2 2025 19 +1 165.43M $13.75B +1 n/a
Q1 2025 15 +1 54.38M $4.65B +2 −1
Q4 2024 14 +1 51.00M $3.87B +3 −2
Q3 2024 12 -1 9.23M $1.21B +1 −2
Q2 2024 13 n/a 11.13M $1.19B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 58.54M +1.0% $5.41B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 40.47M -6.3% $3.74B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 24.36M +4.4% $2.25B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 22.69M -22.5% $2.10B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
5 Bank Of America Corp /De/ 16.50M n/a $1.52B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
6 Fidelity (FMR) ✦ 14.89M +4.5% $1.38B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
7 Ameriprise Financial Inc 13.57M n/a $1.25B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 11.61M +1.1% $1.07B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Morgan Stanley ✦ 10.65M +22.9% $984.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
10 Franklin Resources Inc 6.92M n/a $639.61M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
11 Clearbridge Investments, LLC 6.70M n/a $618.88M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
12 Boston Partners 6.66M n/a $615.81M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Invesco Ltd. 5.81M n/a $536.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×17
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 5.72M Mới $528.31M 0.1% New 1 SEC ↗
15 Capital Research Global Investors 5.49M n/a $507.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
16 Newport Trust Company, LLC 5.31M n/a $490.87M 1.2% n/c 1 SEC ↗
17 Capital International Investors 4.97M n/a $459.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Northern Trust Corp 4.06M n/a $375.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Legal & General Group Plc 3.90M n/a $360.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Raymond James Financial Inc 3.87M n/a $357.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 UBS AM, a distinct business unit of… 3.43M n/a $316.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
22 Td Asset Management Inc 3.37M n/a $311.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Soroban Capital Partners LP 3.22M n/a $300.31M 2.2% n/c 1 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group ✦ 3.07M -4.6% $284.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
25 UBS Group AG 2.93M n/a $270.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 Charles Schwab Investment… 2.90M n/a $268.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Alkeon Capital Management Llc 2.74M n/a $252.89M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
28 Jennison Associates Llc 2.62M n/a $242.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 2.47M n/a $228.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
30 Pictet Asset Management Holding SA 2.47M n/a $228.36M 0.2% n/c 1 SEC ↗
31 Truist Financial Corp 2.44M n/a $225.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Hsbc Holdings Plc 2.32M n/a $214.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
33 Nuveen, LLC 2.30M n/a $212.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Royal Bank Of Canada 2.22M n/a $204.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.82M n/a $168.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
36 Envestnet Asset Management Inc 1.79M n/a $165.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Citadel Advisors ✦ 1.77M -21.3% $163.17M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 Point72 Asset Management ✦ 1.50M -24.9% $139.08M 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
39 Deutsche Bank Ag\ 1.50M n/a $138.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
40 1832 Asset Management L.P. 1.40M n/a $129.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Swiss National Bank 1.22M n/a $113.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Wells Fargo & Company/Mn 1.22M n/a $113.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Russell Investments Group, Ltd. 1.21M n/a $111.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
44 California Public Employees… 1.16M n/a $107.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Amundi 1.15M n/a $106.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 First Trust Advisors Lp 1.02M n/a $93.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 986.82K n/a $91.21M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Mitsubishi UFJ Asset Management… 928.98K n/a $87.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Massachusetts Financial Services Co… 898.32K n/a $83.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Rhumbline Advisers 809.94K n/a $74.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Nordea Investment Management Ab 800.26K n/a $74.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Sei Investments Co 797.34K n/a $73.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 T. Rowe Price ✦ 791.62K +0.2% $73.17M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
54 Renaissance Technologies ✦ 762.90K +33.4% $70.51M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
55 Manufacturers Life Insurance… 752.72K n/a $69.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Squarepoint Ops LLC 748.05K n/a $69.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 National Pension Service 744.43K n/a $68.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Bnp Paribas Financial Markets 716.64K n/a $66.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Barclays Plc 698.90K n/a $64.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Nomura Asset Management… 695.21K n/a $64.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 LPL Financial LLC 684.35K n/a $63.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Millennium Management ✦ 682.23K +378.6% $63.06M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
63 Bank Of Montreal /Can/ 664.41K n/a $61.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
64 Principal Financial Group Inc 641.08K n/a $59.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Adage Capital Partners ✦ 603.20K -37.6% $55.75M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
66 Alliancebernstein L.P. 592.04K n/a $54.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 California State Teachers… 534.52K n/a $49.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Janus Henderson Group Plc 527.35K n/a $48.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 Korea Investment CORP 527.22K n/a $48.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Danske Bank A/S 505.75K n/a $46.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Canada Pension Plan Investment Board 484.27K n/a $44.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 428.55K n/a $39.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Lazard Asset Management Llc 428.54K n/a $39.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Universal- Beteiligungs- und… 392.17K n/a $36.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 State Board Of Administration Of… 377.73K n/a $34.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Rockefeller Capital Management L.P. 374.14K n/a $34.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Aviva Plc 372.51K n/a $34.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 AQR Capital Management ✦ 314.33K -8.6% $29.05M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
79 Aberdeen Group plc 304.09K n/a $28.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 277.05K n/a $25.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Cetera Investment Advisers 271.34K n/a $25.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 American Century Companies Inc 266.53K n/a $24.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Prudential Financial Inc 264.67K n/a $24.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Assenagon Asset Management S.A. 262.69K n/a $24.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 256.57K n/a $23.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 State Of Wisconsin Investment Board 244.10K n/a $22.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Stifel Financial Corp 242.01K n/a $22.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
88 Victory Capital Management Inc 237.28K n/a $21.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 National Bank Of Canada /Fi/ 236.40K n/a $21.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Allspring Global Investments… 230.15K n/a $21.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 226.65K n/a $20.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Corient Private Wealth LP 282.99K n/a $19.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
93 BROOKFIELD Corp /ON/ 208.92K n/a $19.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Mml Investors Services, Llc 203.63K n/a $18.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 199.29K n/a $18.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Asset Management One Co., Ltd. 196.28K n/a $18.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Alyeska Investment Group, L.P. 190.88K n/a $17.64M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 New York State Common Retirement… 185.56K n/a $17.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Toronto Dominion Bank 182.55K n/a $16.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Man Group plc 180.63K n/a $16.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $528.31M 0.1%

Đã thoát

Bridgewater Associates $1.76M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $647,857 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,271 người nắm giữ, 404.33M cổ phần, $43.81B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 14 VIAMONTES ELIECER

Other · 9.07K cp · $942,437

Sep 10 Landreaux Laura R

Other · 5.60K cp · $594,720

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Oct 13 SC 13G/A: JPMORGAN CHASE & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API