Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

ESAB

ESAB Corporation · Industrials · Industrial - Machinery

82.86 +3.0% vốn hóa thị trường $5.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
111Cổ đông được theo dõi
-7Δ nhà nắm giữ
36.49MCổ phần đang nắm giữ
$3.52BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−13Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.9% · dòng cổ phần +6.8% · vị thế mới ròng -7.2%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 103 -6 42.22M $4.16B +8 −13
Q1 2026 111 -7 36.49M $3.52B +5 −13
Q4 2025 118 0 37.73M $4.22B +1
Q3 2025 20 +3 24.98M $2.79B +3 −1
Q2 2025 15 +2 22.72M $2.74B +3 −1
Q1 2025 10 -1 11.42M $1.33B +1 −2
Q4 2024 11 -2 11.37M $1.36B +1 −3
Q3 2024 12 0 8.92M $947.87M
Q2 2024 12 8.44M $797.05M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 6.66M +13.7% $643.39M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
2 T. Rowe Price 6.66M +13.7% $643.39M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.18M +2.9% $501.02M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 2.60M $250.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 1.74M +2.4% $168.10M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
21 Neuberger Berman Group LLC 1.69M +3.5% $163.49M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Neuberger Berman Group LLC 1.69M +3.5% $163.49M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 1.51M +6.3% $138.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 1.51M +6.3% $138.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 1.51M +6.3% $138.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 1.51M +6.3% $138.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 1.51M +6.3% $138.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 FIL Ltd 1.39M +181.9% $134.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 1.24M -1.8% $119.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 1.24M -1.8% $119.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Fidelity (FMR) 1.24M -1.8% $119.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Fidelity (FMR) 1.24M -1.8% $119.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 1.24M -1.8% $119.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 1.22M +2.9% $117.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.22M +2.9% $117.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 1.22M +2.9% $117.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 1.22M +2.9% $117.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 1.22M +2.9% $117.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 1.08M -18.2% $104.29M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 1.08M -18.2% $104.29M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
41 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 984.30K +21.7% $95.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Millennium Management 902.85K +142.7% $87.27M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 818.10K -26.6% $79.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Capital Research Global Investors 618.50K 0.0% $59.78M 0.0% Held 2 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 522.27K +6.2% $50.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 521.27K -7.6% $50.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Ameriprise Financial Inc 521.27K -7.6% $50.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 521.27K -7.6% $50.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 494.45K -0.5% $47.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Morgan Stanley 492.49K +45.7% $47.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Victory Capital Management Inc 452.83K +5208.0% $43.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Td Asset Management Inc 424.42K -6.0% $41.02M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Raymond James Financial Inc 402.14K +3.4% $36.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Raymond James Financial Inc 402.14K +3.4% $36.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 402.14K +3.4% $36.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Raymond James Financial Inc 402.14K +3.4% $36.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Raymond James Financial Inc 402.14K +3.4% $36.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Massachusetts Financial Services Co… 370.85K +37.7% $35.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Qube Research & Technologies Ltd 319.60K +25.5% $30.89M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 BNP Paribas Asset Management… 282.90K +87.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 BNP Paribas Asset Management… 282.90K +87.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Daiwa Securities Group Inc. 241.02K +166.1% $23.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Boston Partners 230.20K +1091.7% $22.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Boston Partners 230.20K +1091.7% $22.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Boston Partners 230.20K +1091.7% $22.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $85.69M đã 0.0%
Citadel Advisors $17.89M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $14.13M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $3.49M đã 0.0%
Bridgewater Associates $2.57M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $876,580 đã 0.0%
Hrt Financial Lp $646,000 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $435,708 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $377,837 đã 0.0%
American Century Companies Inc $220,538 đã 0.0%
CIBC Asset Management Inc $210,927 đã 0.0%
Commonwealth Equity Services… $206,080 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 344 người nắm giữ, 56.75M cổ phần, $3.83B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Jordan Rhonda L

Director · 1.00K cp · $95,000

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — PRICE T ROWE ASSOCIATES INC /MD/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 02 SC 13D/A — RALES MITCHELL P

7.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API