EQPT
EquipmentShare.com Inc. · Industrials · Rental & Leasing Services
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +4.8% ·
dòng cổ phần +25.1% ·
vị thế mới ròng +6.1%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Management ✦ | 8.56M | +60.9% | $168.23M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×8 |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 8.27M | +52.3% | $162.49M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 3 | Tiger Global Management ✦ | 4.58M | 0.0% | $90.04M | 0.4% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 4 | American Century Companies Inc | 3.95M | +35.8% | $77.70M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Capital World Investors ✦ | 3.92M | +86.3% | $77.10M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Millennium Management ✦ | 2.66M | +158.0% | $52.22M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Morgan Stanley ✦ | 2.21M | +79.4% | $43.47M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×13 |
| 8 | Federated Hermes, Inc. | 1.99M | +28.7% | $39.21M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 9 | JPMorgan Chase ✦ | 1.86M | +33.5% | $37.68M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×6 |
| 10 | Vanguard Capital Management Llc | 1.39M | +0.4% | $27.25M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | UBS Group AG | 1.03M | +7.6% | $20.31M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 12 | BlackRock ✦ (thụ động) | 858.46K | -38.0% | $16.88M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×5 |
| 13 | Clearbridge Investments, LLC | 807.19K | 0.0% | $15.87M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 14 | Quantinno Capital Management LP | 721.36K | Mới | $14.18M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Renaissance Technologies ✦ | 618.50K | Mới | $12.16M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Fidelity (FMR) ✦ | 541.10K | -22.7% | $10.64M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 515.67K | +0.7% | $10.14M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 18 | Goldman Sachs Group ✦ | 487.46K | +350.2% | $9.58M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Bank Of America Corp /De/ | 477.69K | +423.4% | $9.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 20 | Citadel Advisors ✦ | 471.73K | -75.9% | $9.27M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 21 | Healthcare Of Ontario Pension Plan… | 375.00K | 0.0% | $7.37M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 22 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 366.67K | Mới | $7.21M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Marshall Wace ✦ | 322.95K | +0.9% | $6.35M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 24 | Pictet Asset Management Holding SA | 280.39K | +12.1% | $5.51M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Charles Schwab Investment… | 263.66K | +0.2% | $5.18M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Nuveen, LLC | 226.80K | +39.3% | $4.46M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 27 | Two Sigma Investments ✦ | 208.87K | -0.6% | $4.11M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 28 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 194.97K | +40.0% | $3.83M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 29 | Lazard Asset Management Llc | 161.35K | -24.1% | $3.17M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 30 | LMR Partners LLP | 150.00K | 0.0% | $2.95M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 31 | UBS AM, a distinct business unit of… | 147.40K | +173.4% | $2.90M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | Hrt Financial Lp | 131.33K | Mới | $2.58M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 33 | Stifel Financial Corp | 103.84K | +730.7% | $2.04M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 34 | Credit Agricole S A | 90.00K | Mới | $1.77M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Northern Trust Corp | 79.74K | -9.3% | $1.57M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 36 | Swiss National Bank | 75.70K | Mới | $1.49M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Deutsche Bank Ag\ | 70.78K | +1.1% | $1.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 38 | Balyasny Asset Management L.P. | 56.67K | -86.4% | $1.11M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 39 | Sei Investments Co | 56.44K | +219.3% | $1.11M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 40 | Asset Management One Co., Ltd. | 52.21K | -35.0% | $1.03M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 41 | Blair William & Co/Il | 40.34K | +59.2% | $793,183 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 42 | Universal- Beteiligungs- und… | 37.83K | +15.7% | $743,700 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 43 | New York State Common Retirement… | 34.50K | +6.3% | $678,270 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 44 | Jones Financial Companies Lllp | 30.28K | +14.4% | $620,114 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 45 | Royal Bank Of Canada | 26.11K | +29.0% | $513,000 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 46 | Hsbc Holdings Plc | 25.33K | Mới | $503,247 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Wells Fargo & Company/Mn | 25.52K | +1.0% | $501,782 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 48 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 24.07K | -85.1% | $473,295 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 49 | LPL Financial LLC | 22.71K | +104.3% | $446,420 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 50 | Russell Investments Group, Ltd. | 22.14K | +109.9% | $435,305 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 51 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 20.60K | Mới | $404,996 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Legal & General Group Plc | 19.74K | +1095.6% | $388,088 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 53 | Captrust Financial Advisors | 17.38K | Mới | $341,691 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Bank of New York Mellon Corp | 16.61K | Mới | $326,450 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 55 | Susquehanna International Group, Llp | 15.04K | Mới | $295,726 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. | 14.72K | 0.0% | $289,356 | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 57 | Manufacturers Life Insurance… | 12.78K | Mới | $251,274 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 58 | Victory Capital Management Inc | 11.32K | Mới | $222,571 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Us Bancorp \De\ | 4.08K | -2.0% | $80,232 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 60 | Barclays Plc | 3.97K | -91.1% | $78,129 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 61 | Osaic Holdings, Inc. | 3.79K | +164.7% | $74,410 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 62 | Group One Trading Llc | 1.59K | Mới | $31,259 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 63 | Citigroup Inc | 1.55K | Mới | $30,394 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 193 | -76.5% | $3,794 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 65 | Bnp Paribas Financial Markets | 110 | Mới | $2,163 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Fifth Third Bancorp | 51 | -37.0% | $994 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Quantinno Capital Management… | $14.18M | 0.0% |
| Renaissance Technologies | $12.16M | 0.0% |
| Norges Bank | $7.21M | 0.0% |
| Hrt Financial Lp | $2.58M | 0.0% |
| Credit Agricole S A | $1.77M | 0.0% |
| Swiss National Bank | $1.49M | 0.0% |
| Hsbc Holdings Plc | $503,247 | 0.0% |
| Zurcher Kantonalbank (Zurich… | $404,996 | 0.0% |
| Captrust Financial Advisors | $341,691 | 0.0% |
| Bank of New York Mellon Corp | $326,450 | 0.0% |
| Susquehanna International… | $295,726 | 0.0% |
| Manufacturers Life Insurance… | $251,274 | 0.0% |
Đã thoát
| Viking Global Investors | $20.37M | đã 0.1% |
| Holocene Advisors, LP | $11.99M | đã 0.0% |
| Squarepoint Ops LLC | $10.19M | đã 0.0% |
| Alliancebernstein L.P. | $5.09M | đã 0.0% |
| Point72 Asset Management | $3.84M | đã 0.0% |
| Soros Fund Management | $3.06M | đã 0.1% |
| Envestnet Asset Management Inc | $542,962 | đã 0.0% |
| State Of Wisconsin Investment… | $407,400 | đã 0.0% |
| Truist Financial Corp | $272,265 | đã 0.0% |
| FIL Ltd | $62,291 | đã 0.0% |
| TD Waterhouse Canada Inc. | $23,210 | đã 0.0% |
| Northwestern Mutual Wealth… | $183 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 131 người nắm giữ, 95.47M cổ phần, $1.83B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Officer, Director · Founder & CEO · 22.90K cp @ 17.76 · $406,704
Officer, Director · Founder & CEO · 2.10K cp @ 18.00 · $37,800
Officer, Director · Founder & President · 10.00K cp @ 17.79 · $177,900
Officer, Director · Founder & CEO · 10.00K cp @ 17.69 · $176,900
Officer, Director · Founder & CEO · 15.00K cp @ 17.03 · $255,450
Officer, Director · Founder & CEO · 15.50K cp @ 17.46 · $270,630
Officer, Director · Founder & CEO · 9.50K cp @ 17.87 · $169,765
Officer, Director · Founder & President · 2.00K cp @ 18.64 · $37,280
Officer, Director · Founder & President · 4.00K cp @ 19.56 · $78,240
Officer, Director · Founder & President · 2.10K cp @ 21.36 · $44,813
Giao dịch bán thị trường mở (S)
10% owner · 896.95K cp · $18.50M
10% owner · 1.29M cp · $26.50M
10% owner · 11.01K cp · $231,807
10% owner · 7.68K cp · $161,734
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận
14.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗