Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EPD

Enterprise Products Partners L.P. · Energy · Oil & Gas Midstream

38.27 -0.2% vốn hóa thị trường $82.80B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
89Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
263.42MCổ phần đang nắm giữ
$8.44BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần -1.3% · vị thế mới ròng -1.1%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 87 -3 251.84M $9.26B +2 −6
Q1 2026 92 +2 258.70M $9.78B +4 −2
Q4 2025 89 -1 263.42M $8.44B −1
Q3 2025 11 -1 62.47M $1.95B −1
Q2 2025 9 0 18.83M $583.80M
Q1 2025 7 +1 1.52M $51.95M +1
Q4 2024 6 0 1.21M $37.92M +1 −1
Q3 2024 6 0 1.10M $32.05M
Q2 2024 6 911.65K $26.42M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Invesco Ltd. 26.60M $852.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
2 Invesco Ltd. 26.60M $852.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
3 Invesco Ltd. 26.60M $852.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 26.60M $852.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 26.60M $852.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
6 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Morgan Stanley 19.12M +4.8% $612.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Goldman Sachs Group 18.16M +12.0% $582.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Goldman Sachs Group 18.16M +12.0% $582.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Goldman Sachs Group 18.16M +12.0% $582.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Goldman Sachs Group 18.16M +12.0% $582.32M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Fayez Sarofim & Co 16.77M $537.61M 1.3% n/c 1 SEC ↗
17 Fayez Sarofim & Co 16.77M $537.61M 1.3% n/c 1 SEC ↗
18 American Century Companies Inc 14.86M $476.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
19 Neuberger Berman Group LLC 14.29M $458.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗
20 Neuberger Berman Group LLC 14.29M $458.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 12.98M $416.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 UBS Group AG 12.98M $416.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 UBS Group AG 12.98M $416.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Bank Of America Corp /De/ 12.73M $408.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Bank Of America Corp /De/ 12.73M $408.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 12.73M $408.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of America Corp /De/ 12.73M $408.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 12.73M $408.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 11.48M $368.13M 0.6% n/c 1 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 10.70M -21.4% $343.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Ensign Peak Advisors, Inc 9.05M $290.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗
37 Fidelity (FMR) 8.04M -4.8% $257.64M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Raymond James Financial Inc 6.63M $212.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Raymond James Financial Inc 6.63M $212.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Raymond James Financial Inc 6.63M $212.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Raymond James Financial Inc 6.63M $212.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Clearbridge Investments, LLC 6.39M $204.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗
43 Corient Private Wealth LP 5.58M $172.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Corient Private Wealth LP 5.58M $172.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Corient Private Wealth LP 5.58M $172.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Corient Private Wealth LP 5.58M $172.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Wells Fargo & Company/Mn 4.77M $153.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Wells Fargo & Company/Mn 4.77M $153.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 4.77M $153.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 4.77M $153.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Principal Financial Group Inc 4.59M $147.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 LPL Financial LLC 4.15M $133.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bnp Paribas Financial Markets 4.05M $129.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Stifel Financial Corp 3.98M $127.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Stifel Financial Corp 3.98M $127.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Stifel Financial Corp 3.98M $127.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Stifel Financial Corp 3.98M $127.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Stifel Financial Corp 3.98M $127.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 HighTower Advisors, LLC 3.86M $123.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Royal Bank Of Canada 3.37M $108.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Barclays Plc 2.93M $93.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 2.56M -49.8% $82.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 BROOKFIELD Corp /ON/ 2.11M $67.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Rockefeller Capital Management L.P. 2.04M $65.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Rockefeller Capital Management L.P. 2.04M $65.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Truist Financial Corp 2.02M $64.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Truist Financial Corp 2.02M $64.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Truist Financial Corp 2.02M $64.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 First Eagle Investment Management… 1.92M $61.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Deutsche Bank Ag\ 1.86M $59.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Deutsche Bank Ag\ 1.86M $59.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Deutsche Bank Ag\ 1.86M $59.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Hrt Financial Lp 1.50M $48.22M 0.2% n/c 1 SEC ↗
88 Victory Capital Management Inc 1.50M $48.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Osaic Holdings, Inc. 1.45M $46.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Osaic Holdings, Inc. 1.45M $46.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Osaic Holdings, Inc. 1.45M $46.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Osaic Holdings, Inc. 1.45M $46.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Mariner, LLC 1.39M $44.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Mariner, LLC 1.39M $44.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Mariner, LLC 1.39M $44.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.22M $39.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.22M $39.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.22M $39.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.22M $39.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.22M $39.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Wellington Management $15.54M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,602 người nắm giữ, 530.77M cổ phần, $19.35B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API