★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EFXT

Enerflex Ltd. · Energy · Oil & Gas Equipment & Services

22.75 -0.6% vốn hóa thị trường $2.78B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
68Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
46.36MCổ phần đang nắm giữ
$716.20MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.0% · dòng cổ phần -3.0% · vị thế mới ròng +2.9% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 235.96K $5.97M n/a −1
Q2 2026 68 0 58.94M $1.49B +3 −3
Q1 2026 68 0 57.75M $1.21B +4 −4
Q4 2025 68 +2 46.36M $716.20M +2 n/a
Q3 2025 13 0 9.72M $104.75M n/a n/a
Q2 2025 10 +1 2.80M $22.12M +1 n/a
Q1 2025 7 -1 3.07M $23.74M +1 −2
Q4 2024 8 +2 1.88M $18.73M +2 n/a
Q3 2024 6 -1 586.01K $3.49M n/a −1
Q2 2024 7 n/a 623.00K $3.36M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Connor, Clark & Lunn Investment… 8.55M n/a $131.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 7.67M n/a $118.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
3 Mackenzie Financial Corp 4.88M n/a $76.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Morgan Stanley ✦ 3.06M +7.1% $47.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
5 1832 Asset Management L.P. 2.73M n/a $42.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗
6 Td Asset Management Inc 2.15M n/a $33.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
7 Goldman Sachs Group ✦ 2.06M -44.5% $31.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
8 Bank Of Montreal /Can/ 1.74M n/a $26.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Man Group plc 1.10M n/a $17.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 National Bank Of Canada /Fi/ 1.10M n/a $16.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
11 American Century Companies Inc 1.08M n/a $16.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Millennium Management ✦ 1.01M -14.1% $15.50M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 904.61K n/a $13.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 Bank Of America Corp /De/ 854.55K n/a $13.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 Cibc World Market Inc. 660.75K n/a $10.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 UBS Group AG 478.83K n/a $7.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Two Sigma Investments ✦ 468.40K -29.9% $7.23M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 JPMorgan Chase ✦ 439.65K -38.8% $6.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
19 Clearbridge Investments, LLC 416.06K n/a $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 D. E. Shaw & Co. ✦ 405.67K +352.8% $6.25M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
21 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 337.90K n/a $5.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Toronto Dominion Bank 309.73K n/a $4.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Lazard Asset Management Llc 288.79K n/a $4.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Swiss National Bank 242.20K n/a $3.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Allianz Asset Management GmbH 231.61K n/a $3.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
26 Balyasny Asset Management L.P. 221.67K n/a $3.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Russell Investments Group, Ltd. 209.99K n/a $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
28 Qube Research & Technologies Ltd 208.12K n/a $3.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Renaissance Technologies ✦ 203.10K -17.0% $3.13M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Point72 Asset Management ✦ 196.78K +1207.3% $3.04M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Legal & General Group Plc 186.94K n/a $2.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Charles Schwab Investment… 186.39K n/a $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Manufacturers Life Insurance… 175.06K n/a $2.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Arrowstreet Capital ✦ 137.16K Mới $2.11M 0.0% New 1 SEC ↗
35 Franklin Resources Inc 129.54K n/a $2.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Neuberger Berman Group LLC 118.50K n/a $1.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 CIBC Asset Management Inc 115.78K n/a $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 113.47K 0.0% $1.75M 0.0% Held 3 SEC ↗ ×2
39 Credit Agricole S A 100.00K n/a $1.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Jane Street Group, Llc 99.53K n/a $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Nuveen, LLC 98.71K n/a $1.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 LPL Financial LLC 97.65K n/a $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 85.23K +5.7% $1.34M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
44 AQR Capital Management ✦ 63.90K Mới $985,061 0.0% New 1 SEC ↗
45 Barclays Plc 58.21K n/a $898,196 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Bnp Paribas Financial Markets 54.91K n/a $847,230 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 54.00K n/a $833,527 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Raymond James Financial Inc 42.25K n/a $651,933 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 TD Waterhouse Canada Inc. 34.18K n/a $525,494 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Citadel Advisors ✦ 31.94K +36.6% $492,896 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
51 Invesco Ltd. 27.05K n/a $417,397 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Pictet Asset Management Holding SA 23.07K n/a $356,158 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Envestnet Asset Management Inc 22.29K n/a $343,971 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Susquehanna International Group, Llp 17.81K n/a $274,824 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Gotham Asset Management ✦ 17.78K -0.5% $274,376 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Bank Of Nova Scotia 13.28K n/a $204,786 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Alliancebernstein L.P. 13.24K n/a $204,309 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Deutsche Bank Ag\ 10.86K n/a $167,585 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 7.74K n/a $119,490 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Citigroup Inc 7.12K n/a $109,987 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Rockefeller Capital Management L.P. 4.26K n/a $65,809 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Osaic Holdings, Inc. 1.15K n/a $17,698 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Jones Financial Companies Lllp 602 n/a $9,289 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 BlackRock ✦ (thụ động) 354 0.0% $5,463 0.0% Held 3 SEC ↗ ×2
65 Pnc Financial Services Group, Inc. 194 n/a $2,993 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Assetmark, Inc 24 n/a $370 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Northwestern Mutual Wealth… 9 n/a $139 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Wells Fargo & Company/Mn 0 n/a $3 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Arrowstreet Capital $2.11M 0.0%
AQR Capital Management $985,061 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 159 người nắm giữ, 82.00M cổ phần, $1.62B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API