Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EFOR

Everforth, Inc. · Technology · Information Technology Services

31.56 -2.9% vốn hóa thị trường $1.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
105Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
33.07MCổ phần đang nắm giữ
$1.59BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.0% · dòng cổ phần -2.8% · vị thế mới ròng +1.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 87 -7 31.85M $570.67M +9 −16
Q1 2026 97 -9 33.18M $1.28B +5 −14
Q4 2025 105 +1 33.07M $1.59B +1
Q3 2025 18 +1 19.87M $940.81M +1 −1
Q2 2025 15 0 19.86M $991.86M
Q1 2025 12 -1 4.92M $309.62M +1 −2
Q4 2024 13 +1 4.78M $398.34M +2 −1
Q3 2024 11 +2 2.64M $246.26M +2
Q2 2024 9 2.47M $217.68M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.63M -3.1% $271.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 5.17M -1.8% $249.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 5.17M -1.8% $249.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 5.17M -1.8% $249.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 5.17M -1.8% $249.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 5.17M -1.8% $249.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M $85.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M $85.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M $85.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M $85.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.77M $85.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 1.65M -1.9% $79.62M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 1.64M $78.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 1.32M -1.2% $63.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 1.32M -1.2% $63.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Bamco Inc /Ny/ 1.31M $63.14M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 Nomura Asset Management… 1.24M $59.94M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
40 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
42 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
43 AQR Capital Management 922.59K +38.1% $44.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 D. E. Shaw & Co. 917.30K +77.1% $44.19M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
45 D. E. Shaw & Co. 917.30K +77.1% $44.19M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
46 Hotchkis & Wiley Capital Management… 710.80K $34.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 635.45K +1.5% $30.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Goldman Sachs Group 635.45K +1.5% $30.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Fidelity (FMR) 627.49K -65.0% $30.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) 627.49K -65.0% $30.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 627.49K -65.0% $30.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 542.84K $26.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Morgan Stanley 514.83K -9.3% $24.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 492.91K $23.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 461.43K $22.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Ameriprise Financial Inc 461.43K $22.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 461.43K $22.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Millennium Management 409.78K +5.2% $19.74M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
72 Allianz Asset Management GmbH 370.18K $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 321.48K $15.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Jennison Associates Llc 320.16K $15.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Jennison Associates Llc 320.16K $15.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Renaissance Technologies 310.49K +46.1% $14.96M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
83 Prudential Financial Inc 288.35K $13.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Prudential Financial Inc 288.35K $13.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 279.05K $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 FIL Ltd 250.00K $12.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Deutsche Bank Ag\ 236.70K $11.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Deutsche Bank Ag\ 236.70K $11.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 236.70K $11.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 236.70K $11.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 246 người nắm giữ, 42.55M cổ phần, $1.62B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API