Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

EEFT

Euronet Worldwide, Inc. · Technology · Software - Infrastructure

71.21 +1.4% vốn hóa thị trường $2.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
103Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
23.05MCổ phần đang nắm giữ
$1.68BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.4% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 103 0 23.05M $1.68B +8 −8
Q1 2026 106 -2 24.42M $1.62B +9 −12
Q4 2025 109 0 28.14M $2.13B +2 −1
Q3 2025 18 -1 12.97M $1.14B −2
Q2 2025 17 +1 12.86M $1.30B +1
Q1 2025 13 0 5.06M $539.61M
Q4 2024 13 -1 4.52M $464.87M −1
Q3 2024 13 0 2.82M $279.87M
Q2 2024 13 2.66M $275.10M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.34M -4.7% $244.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 2.22M +15.8% $162.18M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 1.59M -7.9% $116.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 American Century Companies Inc 1.58M -4.9% $115.58M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M +14.9% $102.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M +14.9% $102.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M +14.9% $102.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M +14.9% $102.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M +14.9% $102.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 State Street Global Advisors (thụ động) 1.28M -1.7% $93.46M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 Hotchkis & Wiley Capital Management… 1.19M +6.3% $87.00M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 698.31K -8.0% $51.12M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 698.31K -8.0% $51.12M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
36 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 AQR Capital Management 692.49K +87.0% $49.68M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Brown Advisory Inc 562.57K +18.0% $41.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Brown Advisory Inc 562.57K +18.0% $41.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 535.75K +174.5% $39.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 535.75K +174.5% $39.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 535.75K +174.5% $39.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 523.37K -39.0% $38.31M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 UBS Group AG 522.59K +8.6% $38.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 UBS Group AG 522.59K +8.6% $38.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 UBS Group AG 522.59K +8.6% $38.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 UBS Group AG 522.59K +8.6% $38.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Charles Schwab Investment… 510.99K -1.6% $37.40M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Royal Bank Of Canada 471.85K -2.1% $34.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 426.94K +30.3% $31.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Ameriprise Financial Inc 426.94K +30.3% $31.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 426.94K +30.3% $31.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 325.24K +1.3% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 325.24K +1.3% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 325.24K +1.3% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 325.24K +1.3% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 325.24K +1.3% $23.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Gotham Asset Management 322.56K +50.2% $23.61M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
75 Wells Fargo & Company/Mn 317.37K +4.5% $23.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Wells Fargo & Company/Mn 317.37K +4.5% $23.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 317.37K +4.5% $23.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Wells Fargo & Company/Mn 317.37K +4.5% $23.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Wells Fargo & Company/Mn 317.37K +4.5% $23.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Boston Partners 312.85K +3.9% $23.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Boston Partners 312.85K +3.9% $23.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Boston Partners 312.85K +3.9% $23.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 303.60K +5.5% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 303.60K +5.5% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 303.60K +5.5% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 303.60K +5.5% $22.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 252.66K +2.2% $18.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 250.63K -10.2% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Two Sigma Investments $12.90M đã 0.0%
Man Group plc $6.47M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $2.25M đã 0.0%
Allspring Global Investments… $748,488 đã 0.0%
Mackenzie Financial Corp $340,677 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $254,396 đã 0.0%
Lido Advisors, LLC $237,074 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $11,334 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 6 người nắm giữ, 12.29M cổ phần, $10.37M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 07 MCDONNELL THOMAS A

Director · 781 cp @ 70.60 · $55,139

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G — BANK OF MONTREAL /CAN/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API