Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

ECHO

EchoStar Corporation · Communication Services · Telecommunications Services

86.52 +1.4% vốn hóa thị trường $13.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
145Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
103.99MCổ phần đang nắm giữ
$10.55BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -4.9% · vị thế mới ròng +0.7%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 145 0 103.99M $10.55B +6 −5
Q1 2026 147 +7 107.79M $12.59B +17 −11
Q4 2025 140 0 93.15M $10.13B +2 −1
Q3 2025 22 +4 71.17M $5.43B +6 −2
Q2 2025 15 -1 63.57M $1.76B +1 −2
Q1 2025 13 +1 26.72M $683.45M +1
Q4 2024 12 +1 24.39M $558.54M +2 −1
Q3 2024 10 +1 20.75M $515.11M +1
Q2 2024 9 21.90M $389.98M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 12.69M -32.5% $1.29B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 10.66M -26.7% $1.08B 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 8.84M +1.7% $897.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Wellington Management 8.41M +13.1% $853.34M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
31 UBS Group AG 4.89M +42.6% $496.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 UBS Group AG 4.89M +42.6% $496.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 UBS Group AG 4.89M +42.6% $496.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 UBS Group AG 4.89M +42.6% $496.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
35 UBS Group AG 4.89M +42.6% $496.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 3.96M -15.1% $401.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 3.96M -15.1% $401.17M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 3.68M +81.3% $373.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 3.68M +81.3% $373.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 3.68M +81.3% $373.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Citadel Advisors 3.40M +575.6% $345.41M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Citadel Advisors 3.40M +575.6% $345.41M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 2.79M +11.1% $283.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 2.55M -77.3% $258.51M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
52 Fidelity (FMR) 2.55M -77.3% $258.51M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) 2.55M -77.3% $258.51M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
54 Fidelity (FMR) 2.55M -77.3% $258.51M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
55 Fidelity (FMR) 2.55M -77.3% $258.51M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
56 Millennium Management 2.52M +117.2% $255.81M 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗
57 Neuberger Berman Group LLC 2.50M +235.3% $253.69M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Neuberger Berman Group LLC 2.50M +235.3% $253.69M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Morgan Stanley 2.21M +12.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 Barclays Plc 1.93M +19.6% $196.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Barclays Plc 1.93M +19.6% $196.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Barclays Plc 1.93M +19.6% $196.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Barclays Plc 1.93M +19.6% $196.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Barclays Plc 1.93M +19.6% $196.34M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Norges Bank (thụ động) 1.81M Mới $183.84M 0.0% New 1 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 1.58M -62.6% $160.16M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Tidal Investments LLC 1.57M +2087.1% $159.34M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Tidal Investments LLC 1.57M +2087.1% $159.34M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Charles Schwab Investment… 1.52M -19.6% $154.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Charles Schwab Investment… 1.52M -19.6% $154.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Hrt Financial Lp 1.48M +876.8% $150.00M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Hrt Financial Lp 1.48M +876.8% $150.00M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Hrt Financial Lp 1.48M +876.8% $150.00M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Icahn Capital 1.40M 0.0% $142.56M 1.7% Held 4 SEC ↗
100 Citigroup Inc 1.22M +19.6% $124.12M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $183.84M 0.0%

Đã thoát

Holocene Advisors, LP $43.85M đã 0.1%
Duquesne Family Office $7.11M đã 0.2%
Nomura Asset Management… $3.71M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $690,713 đã 0.0%
Two Sigma Investments $294,665 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 88.00K cổ phần, $10,302 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Wade William David

Director · 2.42K cp · $221,839

Aug 12 Wade William David

Director · 2.58K cp · $238,574

Aug 07 BYE STEPHEN J

Director · 3.51K cp · $314,773

Aug 07 BYE STEPHEN J

Director · 5.00K cp · $449,500

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13D/A — ERGEN CHARLES W

50.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 22 SC 13D/A — ERGEN CHARLES W

50.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 14 SC 13D/A — ERGEN CHARLES W

50.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 30 SC 13D/A — ERGEN CHARLES W

51.0% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 17 SC 13D/A — ERGEN CHARLES W

51.0% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API