★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

EBAY

eBay Inc. · Consumer Cyclical · Specialty Retail

121.19 +0.6% vốn hóa thị trường $53.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
168Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
318.49MCổ phần đang nắm giữ
$27.73BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 +1 659.39K $70.34M +1 −1
Q2 2026 159 -5 299.87M $33.48B +3 −9
Q1 2026 168 -1 293.84M $26.72B +4 −6
Q4 2025 168 -1 318.49M $27.73B +1 −1
Q3 2025 24 +1 171.83M $15.62B +2 −2
Q2 2025 21 +2 150.08M $11.17B +3 −1
Q1 2025 16 -2 45.52M $3.08B +1 −3
Q4 2024 18 -1 48.18M $2.98B n/a −1
Q3 2024 18 +2 28.00M $1.82B +3 −1
Q2 2024 16 n/a 29.49M $1.58B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 57.61M +0.8% $5.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 42.86M +0.6% $3.73B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 22.86M -1.0% $1.99B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Ameriprise Financial Inc 12.57M n/a $1.09B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×8
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 12.44M +0.2% $1.08B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Invesco Ltd. 9.02M n/a $785.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×22
7 Morgan Stanley ✦ 7.72M -7.8% $672.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
8 Nordea Investment Management Ab 7.02M n/a $612.00M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Northern Trust Corp 6.64M n/a $578.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
10 UBS AM, a distinct business unit of… 6.32M n/a $550.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
11 First Trust Advisors Lp 5.03M n/a $438.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
12 Legal & General Group Plc 4.82M n/a $420.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
13 Dimensional Fund Advisors Lp 4.82M n/a $419.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Boston Partners 4.36M n/a $380.00M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Fidelity (FMR) ✦ 4.25M +79.4% $370.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
16 Bank Of America Corp /De/ 3.69M n/a $321.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Balyasny Asset Management L.P. 3.63M n/a $316.13M 0.6% n/c 1 SEC ↗
18 Allianz Asset Management GmbH 3.63M n/a $315.86M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 UBS Group AG 3.53M n/a $307.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
20 Goldman Sachs Group ✦ 3.48M -15.9% $303.15M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
21 Hsbc Holdings Plc 3.15M n/a $274.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×24
22 Charles Schwab Investment… 3.15M n/a $274.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Arrowstreet Capital ✦ 3.00M +3.6% $260.94M 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Bank of New York Mellon Corp 2.97M n/a $259.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×20
25 Robeco Institutional Asset… 2.93M n/a $255.29M 0.4% n/c 1 SEC ↗
26 Nuveen, LLC 2.89M n/a $251.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 T. Rowe Price ✦ 2.60M -30.0% $226.57M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
28 Millennium Management ✦ 2.45M +28.4% $213.79M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Amundi 2.28M n/a $198.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
30 Marshall Wace ✦ 2.16M +153.4% $188.26M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
31 Victory Capital Management Inc 2.07M n/a $180.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Deutsche Bank Ag\ 1.98M n/a $172.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
33 PRIMECAP Management ✦ 1.88M -5.4% $164.10M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Alyeska Investment Group, L.P. 1.86M n/a $161.87M 0.5% n/c 1 SEC ↗
35 JPMorgan Chase ✦ 1.86M -61.2% $161.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
36 Qube Research & Technologies Ltd 1.70M n/a $147.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.60M +50371.4% $139.18M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
38 Swedbank AB 1.58M n/a $137.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Manufacturers Life Insurance… 1.52M n/a $132.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 BNP Paribas Asset Management… 1.51M n/a $131.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Bnp Paribas Financial Markets 1.51M n/a $131.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Truist Financial Corp 1.46M n/a $126.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 AQR Capital Management ✦ 1.45M -15.2% $126.07M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
44 Barclays Plc 1.44M n/a $125.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Russell Investments Group, Ltd. 1.43M n/a $124.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
46 Envestnet Asset Management Inc 1.39M n/a $121.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Susquehanna International Group, Llp 1.33M n/a $115.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Pacer Advisors, Inc. 1.26M n/a $109.48M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Swiss National Bank 1.25M n/a $109.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.13M Mới $98.73M 0.0% New 1 SEC ↗
51 Raymond James Financial Inc 1.05M n/a $91.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.03M n/a $89.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Sei Investments Co 1.02M n/a $88.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 National Pension Service 1.01M n/a $87.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 Rhumbline Advisers 980.03K n/a $85.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Mitsubishi UFJ Asset Management… 963.62K n/a $83.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 California Public Employees… 939.88K n/a $81.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Wells Fargo & Company/Mn 835.63K n/a $72.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
59 Stifel Financial Corp 834.22K n/a $72.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
60 Royal Bank Of Canada 797.88K n/a $69.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
61 California State Teachers… 761.56K n/a $66.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Franklin Resources Inc 758.21K n/a $66.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
63 Citigroup Inc 736.14K n/a $64.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Citadel Advisors ✦ 714.52K -50.8% $62.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
65 Man Group plc 711.43K n/a $61.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 LPL Financial LLC 699.05K n/a $60.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Federated Hermes, Inc. 649.40K n/a $56.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Universal- Beteiligungs- und… 626.50K n/a $54.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Storebrand Asset Management As 599.96K n/a $52.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 573.86K n/a $49.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 564.62K n/a $49.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Alliancebernstein L.P. 534.08K n/a $46.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Principal Financial Group Inc 517.38K n/a $45.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Prudential Financial Inc 515.35K n/a $44.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Bank Of Montreal /Can/ 514.56K n/a $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
76 Korea Investment CORP 467.31K n/a $40.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 442.46K n/a $38.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 State Board Of Administration Of… 431.64K n/a $37.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 National Bank Of Canada /Fi/ 428.44K n/a $37.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
80 Mercer Global Advisors Inc /Adv 423.63K n/a $36.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Aberdeen Group plc 406.03K n/a $35.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Aviva Plc 393.69K n/a $34.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Jane Street Group, Llc 392.25K n/a $34.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Quantinno Capital Management LP 390.63K n/a $34.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Corient Private Wealth LP 448.54K n/a $33.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
86 Canada Pension Plan Investment Board 375.24K n/a $32.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 365.48K n/a $31.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Wealth Enhancement Advisory… 347.16K n/a $31.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 American Century Companies Inc 363.62K n/a $31.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Credit Agricole S A 356.83K n/a $31.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
91 Td Asset Management Inc 353.42K n/a $30.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Danske Bank A/S 331.45K n/a $28.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 323.66K n/a $28.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Adage Capital Partners ✦ 323.10K +50.3% $28.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
95 New York State Common Retirement… 317.99K n/a $27.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Asset Management One Co., Ltd. 282.88K n/a $24.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Cerity Partners LLC 283.59K n/a $24.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Pictet Asset Management Holding SA 275.55K n/a $24.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 State Of Wisconsin Investment Board 252.68K n/a $22.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Gotham Asset Management ✦ 221.91K -6.2% $19.33M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $98.73M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $73.56M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 57.30K cổ phần, $5,215 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 IANNONE JAMIE

Officer, Director · 6.83K cp · $725,892

Oct 06 IANNONE JAMIE

Officer, Director · 2.84K cp · $303,873

Oct 06 IANNONE JAMIE

Officer, Director · 1.44K cp · $151,498

Oct 05 IANNONE JAMIE

Officer, Director · 9.96K cp · $1.07M

Oct 05 IANNONE JAMIE

Officer, Director · 1.15K cp · $122,034

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G: TORONTO DOMINION BANK

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A: VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 17 SC 13D/A: GameStop Corp.

9.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 05 SC 13D/A: GameStop Corp.

9.0% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 28 SC 13D/A: GameStop Corp.

0.0% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API