Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DY

Dycom Industries, Inc. · Industrials · Engineering & Construction

314.06 -10.7% vốn hóa thị trường $9.43B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
127Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
19.27MCổ phần đang nắm giữ
$6.52BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 47/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần -6.6% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 134 +6 17.04M $8.60B +15 −9
Q1 2026 131 +3 18.55M $6.27B +9 −7
Q4 2025 127 -1 19.27M $6.52B +2 −2
Q3 2025 20 0 13.35M $3.90B +1 −2
Q2 2025 18 +2 11.56M $2.82B +2
Q1 2025 13 0 4.25M $646.71M +1 −1
Q4 2024 13 0 4.12M $716.83M +1 −1
Q3 2024 12 -1 2.88M $568.40M +1 −2
Q2 2024 13 2.94M $495.78M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.71M -17.4% $1.25B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 2.74M -9.0% $925.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 2.74M -9.0% $925.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 2.74M -9.0% $925.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 2.74M -9.0% $925.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 2.74M -9.0% $925.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 1.03M -4.4% $346.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Millennium Management 973.18K -26.6% $328.84M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 900.25K +1.7% $304.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 900.25K +1.7% $304.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 900.25K +1.7% $304.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 727.24K +8.0% $245.77M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 727.24K +8.0% $245.77M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 First Trust Advisors Lp 625.17K $211.25M 0.2% n/c 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 605.85K $204.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 605.85K $204.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 605.85K $204.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 605.85K $204.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 605.85K $204.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 T. Rowe Price 558.52K +24.5% $188.72M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
37 T. Rowe Price 558.52K +24.5% $188.72M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 420.27K $142.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Charles Schwab Investment… 417.03K $140.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Nordea Investment Management Ab 405.58K $139.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Nordea Investment Management Ab 405.58K $139.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Nordea Investment Management Ab 405.58K $139.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Nordea Investment Management Ab 405.58K $139.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Principal Financial Group Inc 356.80K $120.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Principal Financial Group Inc 356.80K $120.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 348.64K $117.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Qube Research & Technologies Ltd 342.73K $115.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 Arrowstreet Capital 330.52K +34.3% $111.68M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Morgan Stanley 303.11K -16.6% $102.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Point72 Asset Management 257.94K +1286.8% $87.16M 0.1% ▲ Add 6 SEC ↗
75 Nuveen, LLC 230.34K $77.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Nuveen, LLC 230.34K $77.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Nuveen, LLC 230.34K $77.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Voya Investment Management Llc 218.00K $73.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Voya Investment Management Llc 218.00K $73.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Voya Investment Management Llc 218.00K $73.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Raymond James Financial Inc 215.43K $73.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Raymond James Financial Inc 215.43K $73.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Raymond James Financial Inc 215.43K $73.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Raymond James Financial Inc 215.43K $73.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Raymond James Financial Inc 215.43K $73.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 211.68K $71.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 211.68K $71.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 203.35K $68.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Jane Street Group, Llc 203.35K $68.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 196.06K $66.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Renaissance Technologies $37.55M đã 0.1%
Two Sigma Investments $379,288 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 511 người nắm giữ, 28.18M cổ phần, $9.34B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API