★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DVAX

Dynavax Technologies Corporation · Healthcare · Drug Manufacturers - Specialty & Generic

15.50 0.0% vốn hóa thị trường $1.82B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024
103Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
73.01MCổ phần đang nắm giữ
$1.12BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.0% · dòng cổ phần -4.0% · vị thế mới ròng +1.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q4 2025 103 +2 73.01M $1.12B +2 —
Q3 2025 20 +2 53.43M $530.60M +2 —
Q2 2025 15 0 45.98M $456.16M +1 −1
Q1 2025 12 0 18.90M $245.13M +1 −1
Q4 2024 12 +1 18.18M $232.22M +1 —
Q3 2024 10 -1 11.01M $122.60M +1 −2
Q2 2024 11 — 10.39M $116.72M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 16.31M +0.4% $250.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×14
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 8.03M -0.9% $123.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 7.16M +14.0% $110.18M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Renaissance Technologies ✦ 3.34M +6.3% $51.33M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Dimensional Fund Advisors Lp 3.01M — $46.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
6 Marshall Wace ✦ 2.51M +23.3% $38.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×3
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.42M -4.6% $37.15M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Goldman Sachs Group ✦ 2.15M +15.7% $33.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
9 Nuveen, LLC 1.91M — $29.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
10 Blair William & Co/Il 1.78M — $27.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 1.65M -0.3% $25.44M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
12 Two Sigma Investments ✦ 1.63M +14.3% $25.11M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
13 Soros Fund Management ✦ 1.57M Mới $24.14M 0.4% New 1 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 1.09M — $16.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
15 Bank Of America Corp /De/ 1.06M — $16.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
16 Alliancebernstein L.P. 1.05M — $16.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Northern Trust Corp 987.13K — $15.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
18 Charles Schwab Investment… 980.71K — $15.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Millennium Management ✦ 972.48K -78.5% $14.96M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
20 Nordea Investment Management Ab 801.34K — $12.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 Jane Street Group, Llc 773.99K — $11.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 JPMorgan Chase ✦ 674.64K -65.2% $10.38M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
23 D. E. Shaw & Co. ✦ 632.59K -41.2% $9.73M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
24 Qube Research & Technologies Ltd 604.67K — $9.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Nomura Asset Management… 570.00K — $8.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Fisher Asset Management ✦ 569.02K -5.7% $8.75M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
27 Balyasny Asset Management L.P. 567.39K — $8.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 558.52K — $8.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
29 Toronto Dominion Bank 483.42K — $7.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Principal Financial Group Inc 477.36K — $7.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Barclays Plc 317.85K — $4.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Pacer Advisors, Inc. 308.38K — $4.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Man Group plc 296.34K — $4.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Ameriprise Financial Inc 285.00K — $4.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 American Century Companies Inc 284.24K — $4.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 UBS AM, a distinct business unit of… 268.35K — $4.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 Stifel Financial Corp 268.11K — $4.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Nomura Holdings Inc 267.04K — $4.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Bank Of Montreal /Can/ 265.42K — $4.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
40 UBS Group AG 260.51K — $4.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Swedbank AB 256.70K — $3.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Legal & General Group Plc 250.67K — $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Hrt Financial Lp 239.91K — $3.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Rhumbline Advisers 231.50K — $3.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Tudor Investment Corp Et Al 187.16K — $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Swiss National Bank 184.98K — $2.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 AQR Capital Management ✦ 156.32K +38.6% $2.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
48 Citadel Advisors ✦ 116.68K -91.4% $1.79M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
49 Susquehanna International Group, Llp 116.30K — $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 114.45K — $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Fidelity (FMR) ✦ 105.13K -44.0% $1.62M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
52 T. Rowe Price ✦ 103.00K +5.0% $1.58M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
53 Gotham Asset Management ✦ 99.26K +140.8% $1.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Prudential Financial Inc 94.77K — $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Hsbc Holdings Plc 94.26K — $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Franklin Resources Inc 93.22K — $1.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
57 Point72 Asset Management ✦ 92.24K -40.0% $1.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 California State Teachers… 91.93K — $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Deutsche Bank Ag\ 88.01K — $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
60 Sei Investments Co 82.41K — $1.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Creative Planning 79.99K — $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Connor, Clark & Lunn Investment… 72.43K — $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 57.49K — $884,166 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Janus Henderson Group Plc 50.81K — $781,204 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Manufacturers Life Insurance… 48.01K — $738,378 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Citigroup Inc 47.60K — $732,103 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 ProShare Advisors LLC 44.97K — $691,607 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Wellington Management ✦ 44.60K -2.4% $685,947 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×4
69 State Of Wisconsin Investment Board 43.90K — $675,213 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 43.34K — $666,646 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 GAMCO Investors ✦ 40.00K Mới $615,200 0.0% New 1 SEC ↗
72 State Board Of Administration Of… 36.99K — $568,860 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Quantinno Capital Management LP 34.10K — $524,443 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 HighTower Advisors, LLC 34.09K — $524,366 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Universal- Beteiligungs- und… 31.87K — $490,206 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Squarepoint Ops LLC 31.42K — $483,178 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bnp Paribas Financial Markets 25.39K — $390,437 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 New York State Common Retirement… 24.89K — $382,854 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Osaic Holdings, Inc. 23.35K — $359,061 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Mercer Global Advisors Inc /Adv 22.44K — $345,158 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Canada Pension Plan Investment Board 21.00K — $322,980 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Pictet Asset Management Holding SA 19.05K — $293,066 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Amundi 18.85K — $289,975 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Holocene Advisors, LP 18.41K — $283,084 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Voya Investment Management Llc 18.32K — $281,715 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Victory Capital Management Inc 16.64K — $255,969 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Lazard Asset Management Llc 14.25K — $219,134 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Baird Financial Group, Inc. 14.13K — $217,304 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Envestnet Asset Management Inc 12.80K — $196,802 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Raymond James Financial Inc 12.50K — $192,235 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Russell Investments Group, Ltd. 12.03K — $184,974 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
92 CIBC Asset Management Inc 10.52K — $161,751 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 9.41K — $145,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Rockefeller Capital Management L.P. 7.00K — $107,706 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Mirae Asset Global Investments Co.… 5.71K — $87,758 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Pnc Financial Services Group, Inc. 4.36K — $67,103 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Jones Financial Companies Lllp 3.20K — $49,231 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Danske Bank A/S 2.20K — $33,836 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 BNP Paribas Asset Management… 1.75K — $27,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Us Bancorp \De\ 1.06K — $16,272 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Soros Fund Management $24.14M 0.4%
GAMCO Investors $615,200 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 6 cổ phần, $93 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API