Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DSP

tên đang chờ nhập hồ sơ

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
58Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
5.50MCổ phần đang nắm giữ
$61.55MGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.5% · dòng cổ phần -7.2% · vị thế mới ròng +5.2%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 59 +3 6.30M $79.88M +8 −5
Q1 2026 58 +3 5.50M $61.55M +8 −5
Q4 2025 55 +1 6.23M $75.03M +3 −2
Q3 2025 14 0 3.88M $33.47M
Q2 2025 11 -1 3.76M $49.76M −1
Q1 2025 9 0 1.82M $22.63M
Q4 2024 9 +1 1.88M $35.67M +2 −1
Q3 2024 7 +1 947.74K $10.49M +2 −1
Q2 2024 6 901.23K $8.90M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.10M -6.4% $12.37M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Vanguard Capital Management Llc 671.83K $7.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 Renaissance Technologies 441.80K -10.5% $4.95M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
10 Geode Capital Management (thụ động) 377.95K +0.8% $4.23M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
11 Geode Capital Management (thụ động) 377.95K +0.8% $4.23M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
12 State Street Global Advisors (thụ động) 312.76K +2.1% $3.50M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
13 JPMorgan Chase 304.19K +174.2% $3.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 JPMorgan Chase 304.19K +174.2% $3.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 JPMorgan Chase 304.19K +174.2% $3.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 304.19K +174.2% $3.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 JPMorgan Chase 304.19K +174.2% $3.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Tudor Investment Corp Et Al 185.91K -8.5% $2.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Ameriprise Financial Inc 181.98K +2.6% $2.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Ameriprise Financial Inc 181.98K +2.6% $2.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Ameriprise Financial Inc 181.98K +2.6% $2.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Northern Trust Corp 167.25K +4.7% $1.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Northern Trust Corp 167.25K +4.7% $1.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Northern Trust Corp 167.25K +4.7% $1.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Northern Trust Corp 167.25K +4.7% $1.87M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 145.92K -1.4% $1.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 145.92K -1.4% $1.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Raymond James Financial Inc 139.66K -4.7% $1.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Raymond James Financial Inc 139.66K -4.7% $1.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Raymond James Financial Inc 139.66K -4.7% $1.56M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Marshall Wace 124.86K Mới $1.40M 0.0% New 1 SEC ↗
32 Marshall Wace 124.86K Mới $1.40M 0.0% New 1 SEC ↗
33 Federated Hermes, Inc. 123.87K +72.3% $1.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Federated Hermes, Inc. 123.87K +72.3% $1.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 119.85K -19.5% $1.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 109.67K +10.6% $1.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 109.67K +10.6% $1.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Millennium Management 99.60K -76.8% $1.12M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
44 Quantinno Capital Management LP 62.41K +81.7% $698,981 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Victory Capital Management Inc 59.00K Mới $660,800 0.0% New 1 SEC ↗
46 State Of Wisconsin Investment Board 55.59K -29.4% $622,664 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Point72 Asset Management 55.43K +86.8% $620,771 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 UBS Group AG 55.12K +2.3% $617,356 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 UBS Group AG 55.12K +2.3% $617,356 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
51 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
52 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
53 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
54 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
55 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
56 AQR Capital Management 49.27K -14.4% $551,779 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
57 Susquehanna International Group, Llp 45.11K -21.8% $505,221 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Susquehanna International Group, Llp 45.11K -21.8% $505,221 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 44.15K -6.8% $494,469 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 44.15K -6.8% $494,469 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 44.15K -6.8% $494,469 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 43.92K -3.9% $491,949 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Charles Schwab Investment… 43.24K -8.3% $484,288 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Rockefeller Capital Management L.P. 39.20K +11.3% $439,007 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Rockefeller Capital Management L.P. 39.20K +11.3% $439,007 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Rockefeller Capital Management L.P. 39.20K +11.3% $439,007 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Two Sigma Investments 38.71K -47.0% $433,586 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
68 Squarepoint Ops LLC 36.36K Mới $407,243 0.0% New 1 SEC ↗
69 Barclays Plc 31.37K -44.0% $351,343 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Barclays Plc 31.37K -44.0% $351,343 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Hsbc Holdings Plc 28.28K -49.4% $318,671 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Nuveen, LLC 27.08K +0.5% $303,274 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Nuveen, LLC 27.08K +0.5% $303,274 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Alliancebernstein L.P. 23.11K 0.0% $278,244 0.0% Held 2 SEC ↗
75 Mackenzie Financial Corp 22.23K Mới $248,942 0.0% New 1 SEC ↗
76 Rhumbline Advisers 21.83K -2.4% $244,467 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 19.12K -2.1% $214,166 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Mercer Global Advisors Inc /Adv 12.92K Mới $144,695 0.0% New 1 SEC ↗
79 Deutsche Bank Ag\ 11.08K -83.8% $124,107 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Deutsche Bank Ag\ 11.08K -83.8% $124,107 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Stifel Financial Corp 10.30K Mới $115,336 0.0% New 1 SEC ↗
82 T. Rowe Price 10.24K Mới $115,000 0.0% New 1 SEC ↗
83 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 7.07K +2.5% $79,229 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Wells Fargo & Company/Mn 5.54K -65.9% $62,059 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Fidelity (FMR) 5.11K +6.8% $57,182 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
86 Fidelity (FMR) 5.11K +6.8% $57,182 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 New York State Common Retirement… 4.73K 0.0% $52,954 0.0% Held 2 SEC ↗
88 Bnp Paribas Financial Markets 4.73K +1.8% $52,931 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Royal Bank Of Canada 3.17K -26.2% $36,000 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Royal Bank Of Canada 3.17K -26.2% $36,000 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 3.17K -26.2% $36,000 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Osaic Holdings, Inc. 3.17K -39.7% $35,492 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Cwm, Llc 2.91K +4.3% $32,614 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 2.13K +194.1% $23,811 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 1.89K -28.6% $21,123 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 1.89K -28.6% $21,123 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Citigroup Inc 1.49K +39.9% $16,700 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Citigroup Inc 1.49K +39.9% $16,700 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 1.37K -13.7% $15,378 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 California State Teachers… 805 -12.1% $9,016 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $1.40M 0.0%
Marshall Wace $1.40M 0.0%
Victory Capital Management Inc $660,800 0.0%
Squarepoint Ops LLC $407,243 0.0%
Mackenzie Financial Corp $248,942 0.0%
Mercer Global Advisors Inc… $144,695 0.0%
Stifel Financial Corp $115,336 0.0%
T. Rowe Price $115,000 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $1.78M đã 0.0%
Citadel Advisors $890,009 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $861,896 đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $164,262 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $103,929 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 120 người nắm giữ, 10.34M cổ phần, $112.42M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 11 MADDEN LARRY

Officer · 26.02K cp · $338,944

Aug 11 MADDEN LARRY

Officer · 1.43K cp · $19,570

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jun 18 SC 13D/A — MADDEN LARRY

5.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API