Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DSGX

The Descartes Systems Group Inc. · Technology · Software - Application

76.99 -0.7% vốn hóa thị trường $6.60B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 18:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
45.58MCổ phần đang nắm giữ
$3.22BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 -1 45.58M $3.22B +6 −6
Q1 2026 119 +2 46.95M $3.37B +6 −5
Q4 2025 118 0 45.46M $3.99B +1
Q3 2025 21 +5 18.40M $1.74B +5 −1
Q2 2025 14 0 17.83M $1.81B
Q1 2025 11 -2 12.67M $1.28B −2
Q4 2024 13 +1 11.76M $1.34B +1
Q3 2024 12 0 12.67M $1.31B
Q2 2024 12 12.36M $1.20B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 5.67M -9.5% $392.55M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 T. Rowe Price 5.67M -9.5% $392.55M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
3 1832 Asset Management L.P. 3.83M -0.2% $264.93M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Mackenzie Financial Corp 1.97M -19.4% $193.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Vanguard Capital Management Llc 2.40M +1.1% $166.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Manufacturers Life Insurance… 2.05M +85.8% $141.40M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 1.81M +18.7% $125.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.69M +13.4% $116.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Arrowstreet Capital 1.53M +21.5% $105.80M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
36 Wellington Management 1.36M +640.7% $94.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.17M +7.4% $81.17M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 1.17M +7.4% $81.17M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 1.15M Mới $79.85M 0.0% New 1 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 1.14M +9.7% $79.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 1.14M +9.7% $79.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
42 Fidelity (FMR) 1.14M +9.7% $79.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
43 Fidelity (FMR) 1.14M +9.7% $79.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
44 Fidelity (FMR) 1.14M +9.7% $79.04M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Royal Bank Of Canada 1.08M +64.3% $74.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 FIL Ltd 1.02M +151.9% $70.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
54 FIL Ltd 1.02M +151.9% $70.50M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Td Asset Management Inc 1.01M -0.7% $69.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Td Asset Management Inc 1.01M -0.7% $69.75M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 CIBC Asset Management Inc 891.12K -15.9% $62.35M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Connor, Clark & Lunn Investment… 849.16K -30.1% $58.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 PRIMECAP Management 728.77K -38.2% $50.46M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
61 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
62 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
63 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
64 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
65 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
66 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
67 BlackRock (thụ động) 703.11K +8.0% $48.68M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
68 D. E. Shaw & Co. 658.56K -33.4% $45.60M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
69 D. E. Shaw & Co. 658.56K -33.4% $45.60M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Two Sigma Investments 655.86K -42.1% $45.41M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
71 Renaissance Technologies 640.84K -19.8% $44.37M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
72 Ninety One UK Ltd 640.01K Mới $44.31M 0.1% New 1 SEC ↗
73 Clearbridge Investments, LLC 580.43K +22.4% $40.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Clearbridge Investments, LLC 580.43K +22.4% $40.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 American Century Companies Inc 542.90K +15.9% $37.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Franklin Resources Inc 519.93K -13.9% $36.00M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 509.59K -33.7% $35.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 509.59K -33.7% $35.28M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 509.37K -30.6% $35.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 AQR Capital Management 467.97K -8.6% $32.34M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 AQR Capital Management 467.97K -8.6% $32.34M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Bank Of Nova Scotia 416.24K +0.6% $28.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Principal Financial Group Inc 363.30K -21.9% $25.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 349.53K -10.7% $24.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 349.53K -10.7% $24.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Legal & General Group Plc 349.53K -10.7% $24.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Raymond James Financial Inc 341.74K +22.9% $23.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Raymond James Financial Inc 341.74K +22.9% $23.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Raymond James Financial Inc 341.74K +22.9% $23.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Raymond James Financial Inc 341.74K +22.9% $23.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $79.85M 0.0%
Ninety One UK Ltd $44.31M 0.1%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $12.94M đã 0.0%
Caisse De Depot Et Placement… $12.07M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $3.03M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.68M đã 0.0%
New York State Common… $533,480 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $2,434 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 59.93K cổ phần, $4.28M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API