Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DSGN

Design Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

15.68 +3.0% vốn hóa thị trường $979.33M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
61Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
14.66MCổ phần đang nắm giữ
$212.03MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 50/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.4% · dòng cổ phần +9.6% · vị thế mới ròng +3.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 61 +2 14.66M $212.03M +5 −3
Q1 2026 61 +2 13.39M $142.37M +4 −2
Q4 2025 59 +1 16.55M $155.25M +1
Q3 2025 16 +1 10.74M $80.90M +1
Q2 2025 12 -2 9.77M $32.93M −2
Q1 2025 11 +2 5.33M $20.59M +2
Q4 2024 9 -2 5.31M $32.78M −2
Q3 2024 10 -1 4.34M $23.36M −1
Q2 2024 11 4.24M $14.20M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.66M +24.7% $38.49M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 Point72 Asset Management 2.37M -13.1% $34.24M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
11 Vanguard Capital Management Llc 1.57M +16.4% $22.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Geode Capital Management (thụ động) 958.42K +38.4% $13.87M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
13 Geode Capital Management (thụ động) 958.42K +38.4% $13.87M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
14 Fidelity (FMR) 776.46K -2.8% $11.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 776.46K -2.8% $11.24M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 Morgan Stanley 765.42K +16.6% $11.08M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 736.22K +11.6% $10.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 694.74K +60.9% $10.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 694.74K +60.9% $10.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 694.74K +60.9% $10.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 694.74K +60.9% $10.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 656.58K +30.1% $9.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 656.58K +30.1% $9.50M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Qube Research & Technologies Ltd 437.08K +1178.6% $6.32M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Renaissance Technologies 387.91K -5.0% $5.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 353.20K +17.6% $5.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 353.20K +17.6% $5.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 353.20K +17.6% $5.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 353.20K +17.6% $5.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Charles Schwab Investment… 271.26K +12.3% $3.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Prudential Financial Inc 224.17K +389.4% $3.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Prudential Financial Inc 224.17K +389.4% $3.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 D. E. Shaw & Co. 195.65K -58.4% $2.83M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
39 D. E. Shaw & Co. 195.65K -58.4% $2.83M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
40 Millennium Management 147.71K +35.6% $2.14M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Raymond James Financial Inc 138.52K +27.7% $2.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Raymond James Financial Inc 138.52K +27.7% $2.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Balyasny Asset Management L.P. 111.10K Mới $1.61M 0.0% New 1 SEC ↗
44 Nuveen, LLC 104.73K -17.4% $1.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Nuveen, LLC 104.73K -17.4% $1.52M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 92.07K +15.6% $1.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 92.07K +15.6% $1.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 92.07K +15.6% $1.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Citadel Advisors 81.97K -64.6% $1.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
50 American Century Companies Inc 76.83K +17.0% $1.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
54 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
55 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
56 AQR Capital Management 71.11K +174.0% $1.03M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
57 Ameriprise Financial Inc 67.60K +93.2% $978,143 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 66.86K +162.8% $967,448 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 State Of Wisconsin Investment Board 59.25K +20.4% $857,333 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 43.73K +88.0% $632,745 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 43.73K +88.0% $632,745 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Rhumbline Advisers 38.13K +9.4% $551,760 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 UBS Group AG 34.76K +103.4% $502,992 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 UBS Group AG 34.76K +103.4% $502,992 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 UBS Group AG 34.76K +103.4% $502,992 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 UBS Group AG 34.76K +103.4% $502,992 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Two Sigma Investments 32.92K +102.0% $476,425 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
73 Canada Pension Plan Investment Board 32.60K -46.0% $471,722 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Alliancebernstein L.P. 43.23K -6.3% $459,967 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Deutsche Bank Ag\ 30.61K +48.3% $442,970 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 30.61K +48.3% $442,970 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Squarepoint Ops LLC 29.63K -65.6% $428,746 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Wells Fargo & Company/Mn 28.07K +211.0% $406,202 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Corient Private Wealth LP 27.17K 0.0% $393,136 0.0% Held 3 SEC ↗
80 Quantinno Capital Management LP 26.90K +90.4% $389,257 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 T. Rowe Price 25.61K +56.4% $371,000 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
82 Sei Investments Co 22.74K -82.9% $329,053 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Sei Investments Co 22.74K -82.9% $329,053 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 21.43K -84.9% $310,078 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 21.43K -84.9% $310,078 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 21.43K -84.9% $310,078 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 21.43K -84.9% $310,078 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Wellington Management 19.40K Mới $280,718 0.0% New 1 SEC ↗
89 Wellington Management 19.40K Mới $280,718 0.0% New 1 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 16.90K +19.6% $240,713 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 16.90K +19.6% $240,713 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 16.90K +19.6% $240,713 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Citigroup Inc 15.88K +272.5% $229,784 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Citigroup Inc 15.88K +272.5% $229,784 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Creative Planning 15.84K Mới $229,263 0.0% New 1 SEC ↗
96 Susquehanna International Group, Llp 15.65K Mới $226,456 0.0% New 1 SEC ↗
97 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 14.17K +24.7% $205,054 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 12.25K +7.8% $178,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 12.25K +7.8% $178,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Barclays Plc 11.71K -79.0% $169,401 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $1.61M 0.0%
Wellington Management $280,718 0.0%
Wellington Management $280,718 0.0%
Creative Planning $229,263 0.0%
Susquehanna International… $226,456 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $1.61M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $1.11M đã 0.0%
Mariner, LLC $138,851 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 124 người nắm giữ, 37.97M cổ phần, $395.07M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API