Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DRH

DiamondRock Hospitality Company · Real Estate · REIT - Hotel & Motel

12.87 +1.0% vốn hóa thị trường $2.63B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
114Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
156.86MCổ phần đang nắm giữ
$1.91BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 47/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.7% · dòng cổ phần +3.5% · vị thế mới ròng +2.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 114 +3 156.86M $1.91B +8 −5
Q1 2026 114 +4 153.30M $1.44B +8 −5
Q4 2025 109 0 173.29M $1.55B +3 −2
Q3 2025 17 -1 112.56M $896.92M −2
Q2 2025 16 +1 99.60M $763.90M +2 −1
Q1 2025 12 0 27.47M $213.07M +1 −1
Q4 2024 12 +2 30.43M $277.76M +2
Q3 2024 9 -1 17.47M $152.54M −1
Q2 2024 10 15.39M $130.03M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 39.02M +3.9% $475.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 State Street Global Advisors (thụ động) 12.14M +0.2% $148.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
17 Bank Of America Corp /De/ 10.65M +18.5% $129.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank Of America Corp /De/ 10.65M +18.5% $129.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Bank Of America Corp /De/ 10.65M +18.5% $129.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bank Of America Corp /De/ 10.65M +18.5% $129.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Bank Of America Corp /De/ 10.65M +18.5% $129.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 9.21M +0.5% $112.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Alyeska Investment Group, L.P. 6.21M -23.2% $75.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 6.20M +5.2% $75.59M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 6.20M +5.2% $75.59M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
26 UBS Group AG 4.76M -16.7% $57.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 UBS Group AG 4.76M -16.7% $57.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 UBS Group AG 4.76M -16.7% $57.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 UBS Group AG 4.76M -16.7% $57.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Charles Schwab Investment… 4.73M -12.3% $57.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Nomura Asset Management… 4.71M +0.6% $57.31M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 4.41M +2.9% $54.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 4.41M +2.9% $54.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 4.41M +2.9% $54.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 4.41M +2.9% $54.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 4.41M +2.9% $54.22M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 3.07M +8.7% $37.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 3.07M +3.3% $37.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 3.07M +3.3% $37.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 3.07M +3.3% $37.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 3.07M +3.3% $37.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 2.64M +3.0% $32.15M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Goldman Sachs Group 2.63M +207.3% $31.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 2.63M +207.3% $31.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 2.63M +207.3% $31.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Goldman Sachs Group 2.63M +207.3% $31.99M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 2.39M +9.9% $29.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Arrowstreet Capital 2.31M -4.4% $28.10M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 Two Sigma Investments 2.20M +39.0% $26.79M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
64 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
65 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
68 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
69 AQR Capital Management 2.16M -0.8% $26.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Victory Capital Management Inc 2.10M +0.8% $25.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Ameriprise Financial Inc 1.89M +25.5% $23.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Schroder Investment Management Group 1.82M -13.1% $22.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Schroder Investment Management Group 1.82M -13.1% $22.20M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Prudential Financial Inc 1.76M +231.1% $21.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Prudential Financial Inc 1.76M +231.1% $21.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 1.63M +3.5% $19.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Deutsche Bank Ag\ 1.56M +449.6% $19.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Deutsche Bank Ag\ 1.56M +449.6% $19.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Deutsche Bank Ag\ 1.56M +449.6% $19.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Deutsche Bank Ag\ 1.56M +449.6% $19.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Principal Financial Group Inc 1.37M +2.4% $16.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 1.37M +2.4% $16.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Principal Financial Group Inc 1.37M +2.4% $16.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 UBS AM, a distinct business unit of… 1.34M -0.5% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 1.34M -0.5% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 UBS AM, a distinct business unit of… 1.34M -0.5% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 UBS AM, a distinct business unit of… 1.34M -0.5% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 1.34M -0.5% $16.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Wellington Management $18.82M đã 0.0%
Point72 Asset Management $2.64M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $645,000 đã 0.0%
Marshall Wace $138,291 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $102,705 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 295 người nắm giữ, 222.61M cổ phần, $1.90B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API