Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DOX

Amdocs Limited · Technology · Software - Infrastructure

62.25 -0.1% vốn hóa thị trường $6.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
120Cổ đông được theo dõi
-10Δ nhà nắm giữ
61.11MCổ phần đang nắm giữ
$3.99BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−15Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 32/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -7.7% · dòng cổ phần -3.8% · vị thế mới ròng -8.3%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 +3 62.31M $3.09B +7 −4
Q1 2026 120 -10 61.11M $3.99B +5 −15
Q4 2025 129 0 66.48M $5.35B
Q3 2025 21 +1 35.71M $2.93B +1 −1
Q2 2025 18 +1 31.60M $2.89B +1
Q1 2025 14 -1 8.62M $790.09M −1
Q4 2024 15 0 8.39M $716.24M
Q3 2024 14 0 6.50M $568.66M
Q2 2024 14 7.20M $567.81M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 11.42M -5.6% $745.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 11.42M -5.6% $745.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 11.42M -5.6% $745.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 11.42M -5.6% $745.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 11.42M -5.6% $745.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 Dimensional Fund Advisors Lp 3.46M +19.7% $226.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Dimensional Fund Advisors Lp 3.46M +19.7% $226.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Dimensional Fund Advisors Lp 3.46M +19.7% $226.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Dimensional Fund Advisors Lp 3.46M +19.7% $226.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Dimensional Fund Advisors Lp 3.46M +19.7% $226.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 3.36M +2.0% $219.20M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Federated Hermes, Inc. 2.71M +1970.1% $176.61M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Federated Hermes, Inc. 2.71M +1970.1% $176.61M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Federated Hermes, Inc. 2.71M +1970.1% $176.61M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
32 AQR Capital Management 2.29M +43.0% $148.23M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
33 AQR Capital Management 2.29M +43.0% $148.23M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
34 AQR Capital Management 2.29M +43.0% $148.23M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
35 AQR Capital Management 2.29M +43.0% $148.23M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
36 AQR Capital Management 2.29M +43.0% $148.23M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
37 Wellington Management 2.18M -30.5% $142.26M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
38 Wellington Management 2.18M -30.5% $142.26M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
39 Wellington Management 2.18M -30.5% $142.26M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
40 Nordea Investment Management Ab 2.10M +31.0% $134.93M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Nordea Investment Management Ab 2.10M +31.0% $134.93M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Nordea Investment Management Ab 2.10M +31.0% $134.93M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Nordea Investment Management Ab 2.10M +31.0% $134.93M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Geode Capital Management (thụ động) 2.00M +7.8% $133.18M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 2.00M +7.8% $133.18M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
46 Neuberger Berman Group LLC 1.81M +9.6% $117.89M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Neuberger Berman Group LLC 1.81M +9.6% $117.89M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
48 American Century Companies Inc 1.47M -8.9% $95.63M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 State Street Global Advisors (thụ động) 1.44M -2.4% $94.86M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.38M -12.5% $89.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Stifel Financial Corp 1.29M +22.1% $83.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Stifel Financial Corp 1.29M +22.1% $83.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Stifel Financial Corp 1.29M +22.1% $83.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Stifel Financial Corp 1.29M +22.1% $83.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Stifel Financial Corp 1.29M +22.1% $83.97M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 1.26M +29.1% $82.38M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Northern Trust Corp 1.20M +27.9% $78.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Hotchkis & Wiley Capital Management… 1.16M +32.3% $75.78M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
82 First Trust Advisors Lp 1.08M +13.9% $70.30M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 1.04M +191.7% $67.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Goldman Sachs Group 1.04M +191.7% $67.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Goldman Sachs Group 1.04M +191.7% $67.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Arrowstreet Capital 895.80K -10.8% $58.46M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 835.70K -0.6% $54.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Robeco Institutional Asset… 806.29K +24.5% $52.62M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
100 UBS Group AG 696.71K +50.9% $45.47M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Allspring Global Investments… $253.79M đã 0.4%
Alyeska Investment Group, L.P. $169.91M đã 0.5%
Clearbridge Investments, LLC $79.67M đã 0.1%
Squarepoint Ops LLC $43.79M đã 0.1%
Bridgewater Associates $20.06M đã 0.1%
Balyasny Asset Management L.P. $14.21M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $12.37M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $4.55M đã 0.0%
Credit Agricole S A $4.35M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $2.37M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $497,873 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $265,200 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 472 người nắm giữ, 103.56M cổ phần, $6.01B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API