★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DOOO

BRP Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Recreational Vehicles

64.23 +0.8% vốn hóa thị trường $4.69B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 21 21:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
66Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
25.00MCổ phần đang nắm giữ
$1.77BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.9% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 6.52K $354,904 n/a n/a
Q2 2026 74 +3 24.97M $1.60B +6 −2
Q1 2026 70 +4 25.27M $1.81B +5 −1
Q4 2025 66 0 25.00M $1.77B n/a n/a
Q3 2025 17 0 12.42M $755.35M +1 −1
Q2 2025 14 +2 10.81M $524.31M +3 −1
Q1 2025 9 +1 5.54M $187.32M +2 −1
Q4 2024 8 +1 5.01M $255.77M +2 −1
Q3 2024 7 -2 3.71M $221.28M +1 −3
Q2 2024 9 n/a 2.83M $181.76M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 3.55M -10.7% $251.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
2 Mackenzie Financial Corp 2.91M n/a $207.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗
3 T. Rowe Price ✦ 2.39M -0.6% $169.34M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 Capital World Investors ✦ 2.25M -3.3% $158.76M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
5 FIL Ltd 1.74M n/a $123.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
6 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 1.39M +1.2% $98.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
7 Manufacturers Life Insurance… 1.20M n/a $84.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
8 Caisse De Depot Et Placement Du… 977.00K n/a $69.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
9 Arrowstreet Capital ✦ 899.76K +23.3% $63.63M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 Connor, Clark & Lunn Investment… 801.94K n/a $56.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 National Bank Of Canada /Fi/ 700.80K n/a $49.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
12 Bank Of America Corp /De/ 463.44K n/a $32.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Alliancebernstein L.P. 459.56K n/a $32.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Franklin Resources Inc 445.59K n/a $31.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
15 Bank Of Montreal /Can/ 399.87K n/a $28.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Goldman Sachs Group ✦ 337.16K -53.4% $23.86M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
17 CIBC Asset Management Inc 328.02K n/a $23.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Royal Bank Of Canada 330.83K n/a $23.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Two Sigma Investments ✦ 320.43K +30.4% $22.67M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 American Century Companies Inc 311.23K n/a $22.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Morgan Stanley ✦ 275.64K +57.8% $19.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
22 Citadel Advisors ✦ 262.77K +131.3% $18.59M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
23 Td Asset Management Inc 246.20K n/a $17.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Millennium Management ✦ 239.63K +198.8% $16.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
25 State Of Wisconsin Investment Board 214.83K n/a $15.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 185.44K n/a $13.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
27 Charles Schwab Investment… 142.07K n/a $10.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 137.09K n/a $9.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Jane Street Group, Llc 113.15K n/a $8.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 D. E. Shaw & Co. ✦ 108.06K -27.6% $7.64M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
31 UBS Group AG 87.94K n/a $6.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 1832 Asset Management L.P. 77.35K n/a $5.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Balyasny Asset Management L.P. 72.20K n/a $5.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Swiss National Bank 71.70K n/a $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Point72 Asset Management ✦ 59.58K +142.2% $4.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 57.72K +6.7% $4.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
37 Man Group plc 54.70K n/a $3.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Allianz Asset Management GmbH 52.79K n/a $3.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Toronto Dominion Bank 49.73K n/a $3.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Legal & General Group Plc 38.43K n/a $2.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Lazard Asset Management Llc 35.85K n/a $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Russell Investments Group, Ltd. 28.76K n/a $2.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
43 Nuveen, LLC 26.03K n/a $1.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Gotham Asset Management ✦ 23.58K +15.5% $1.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Cibc World Market Inc. 14.91K n/a $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 BlackRock ✦ (thụ động) 12.21K -0.3% $864,335 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 TD Waterhouse Canada Inc. 12.19K n/a $859,508 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 12.20K n/a $852,369 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Barclays Plc 11.97K n/a $847,068 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 10.61K n/a $751,267 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Renaissance Technologies ✦ 9.50K -36.7% $672,220 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Tidal Investments LLC 9.04K n/a $639,387 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Capstone Investment Advisors, Llc 8.14K n/a $576,057 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Pictet Asset Management Holding SA 6.83K n/a $483,214 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 LPL Financial LLC 5.83K n/a $412,405 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Deutsche Bank Ag\ 4.99K n/a $352,951 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Prudential Financial Inc 4.40K n/a $311,520 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Wells Fargo & Company/Mn 3.21K n/a $227,042 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Citigroup Inc 2.78K n/a $196,967 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 JPMorgan Chase ✦ 2.25K +3.5% $159,352 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
61 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.00K n/a $141,520 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Osaic Holdings, Inc. 695 n/a $49,253 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Simplex Trading, Llc 370 n/a $26,181 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bnp Paribas Financial Markets 204 n/a $14,435 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Us Bancorp \De\ 82 n/a $5,802 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Jones Financial Companies Lllp 20 n/a $1,415 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 144 người nắm giữ, 30.42M cổ phần, $1.98B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API