Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DOCU

DocuSign, Inc. · Technology · Software - Application

59.33 -2.0% vốn hóa thị trường $11.33B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
148Cổ đông được theo dõi
-13Δ nhà nắm giữ
140.37MCổ phần đang nắm giữ
$6.66BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−18Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -8.1% · dòng cổ phần +11.6% · vị thế mới ròng -9.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 142 -4 142.29M $6.33B +5 −8
Q1 2026 148 -13 140.37M $6.66B +4 −18
Q4 2025 161 -2 140.98M $9.64B +2 −3
Q3 2025 25 +1 88.00M $6.34B +2 −2
Q2 2025 22 +3 84.36M $6.57B +3
Q1 2025 16 0 33.06M $2.69B +3 −3
Q4 2024 16 -4 33.77M $3.04B −4
Q3 2024 19 +3 31.37M $1.95B +3
Q2 2024 16 31.95M $1.71B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 21.56M -8.4% $1.02B 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 8.96M $424.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Capital World Investors 7.04M +21.1% $333.76M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 6.83M -16.7% $323.66M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
24 Arrowstreet Capital 5.29M +76.1% $250.57M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
25 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
26 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
27 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
28 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
29 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
30 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
31 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
32 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
33 AQR Capital Management 4.84M +249.3% $229.64M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 4.16M +1.8% $198.62M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 4.16M +1.8% $198.62M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
36 Ameriprise Financial Inc 4.04M +56.7% $191.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 4.04M +56.7% $191.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Ameriprise Financial Inc 4.04M +56.7% $191.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Ameriprise Financial Inc 4.04M +56.7% $191.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 T. Rowe Price 3.30M -4.5% $156.36M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
41 T. Rowe Price 3.30M -4.5% $156.36M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
42 Renaissance Technologies 3.17M +4.0% $150.29M 0.2% ▲ Add 8 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 3.06M +164.0% $144.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 3.06M +164.0% $144.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 3.06M +164.0% $144.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Morgan Stanley 2.76M -6.9% $130.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Marshall Wace 2.75M +209.5% $130.37M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
63 Marshall Wace 2.75M +209.5% $130.37M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
64 Marshall Wace 2.75M +209.5% $130.37M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
65 Marshall Wace 2.75M +209.5% $130.37M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
66 D. E. Shaw & Co. 2.50M Mới $118.61M 0.1% New 1 SEC ↗
67 D. E. Shaw & Co. 2.50M Mới $118.61M 0.1% New 1 SEC ↗
68 Fidelity (FMR) 2.40M +39.3% $113.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Fidelity (FMR) 2.40M +39.3% $113.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Fidelity (FMR) 2.40M +39.3% $113.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Fidelity (FMR) 2.40M +39.3% $113.73M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Point72 Asset Management 2.24M +55.9% $106.18M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
73 UBS Group AG 2.16M +204.8% $102.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 UBS Group AG 2.16M +204.8% $102.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 UBS Group AG 2.16M +204.8% $102.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 UBS Group AG 2.16M +204.8% $102.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 UBS Group AG 2.16M +204.8% $102.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Qube Research & Technologies Ltd 2.11M +1813.7% $100.04M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Millennium Management 2.05M +95.4% $97.33M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
80 American Century Companies Inc 1.99M -16.6% $94.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Clearbridge Investments, LLC 1.96M -25.4% $92.94M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 1.95M -41.7% $92.48M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Federated Hermes, Inc. 1.89M +95.6% $89.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Federated Hermes, Inc. 1.89M +95.6% $89.51M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 1.79M -7.4% $84.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 1.79M -7.4% $84.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 1.79M -7.4% $84.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 1.79M -7.4% $84.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Northern Trust Corp 1.79M -7.4% $84.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

D. E. Shaw & Co. $118.61M 0.1%
D. E. Shaw & Co. $118.61M 0.1%

Đã thoát

Norges Bank $186.80M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $90.88M đã 0.3%
Duquesne Family Office $69.70M đã 1.7%
Mitsubishi UFJ Trust &… $13.11M đã 0.0%
Korea Investment CORP $11.89M đã 0.0%
Asset Management One Co., Ltd. $5.35M đã 0.0%
Swedbank AB $5.03M đã 0.0%
National Pension Service $4.23M đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $2.88M đã 0.0%
1832 Asset Management L.P. $2.78M đã 0.0%
Allspring Global Investments… $2.25M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $1.82M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 241.00K cổ phần, $11,425 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 GRAYSON BLAKE JEFFREY

Officer · 15.00K cp · $900,000

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API