Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DOCS

Doximity, Inc. · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services

24.74 -2.2% vốn hóa thị trường $4.63B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
124Cổ đông được theo dõi
-12Δ nhà nắm giữ
93.12MCổ phần đang nắm giữ
$2.18BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−15Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -8.8% · dòng cổ phần +2.5% · vị thế mới ròng -10.5%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 114 -8 101.96M $2.11B +7 −14
Q1 2026 124 -12 93.12M $2.18B +2 −15
Q4 2025 137 +3 98.50M $4.36B +5 −1
Q3 2025 20 -1 62.52M $4.57B −2
Q2 2025 19 0 60.43M $3.71B +1 −1
Q1 2025 16 -1 22.41M $1.30B +1 −2
Q4 2024 17 +2 19.67M $1.05B +2
Q3 2024 14 +1 14.27M $621.81M +2 −1
Q2 2024 13 13.99M $391.40M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 14.26M -0.7% $332.18M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 5.77M $134.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Clearbridge Investments, LLC 4.98M -1.8% $115.93M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 4.04M +0.3% $94.12M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 3.94M +4.1% $91.92M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 3.94M +4.1% $91.92M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Baillie Gifford 3.84M +3.5% $89.46M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Baillie Gifford 3.84M +3.5% $89.46M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
29 Baillie Gifford 3.84M +3.5% $89.46M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Baillie Gifford 3.84M +3.5% $89.46M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
31 Renaissance Technologies 3.06M +29.4% $71.29M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Deutsche Bank Ag\ 2.92M +93.0% $68.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Deutsche Bank Ag\ 2.92M +93.0% $68.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Deutsche Bank Ag\ 2.92M +93.0% $68.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Deutsche Bank Ag\ 2.92M +93.0% $68.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Deutsche Bank Ag\ 2.92M +93.0% $68.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 D. E. Shaw & Co. 2.90M +226.5% $67.60M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
38 D. E. Shaw & Co. 2.90M +226.5% $67.60M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Wellington Management 2.51M +13144.4% $58.57M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
40 Wellington Management 2.51M +13144.4% $58.57M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
41 Wellington Management 2.51M +13144.4% $58.57M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
42 Capital World Investors 2.43M -57.0% $56.63M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
43 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 2.19M +51.4% $51.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Federated Hermes, Inc. 2.04M +63.3% $47.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Federated Hermes, Inc. 2.04M +63.3% $47.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Federated Hermes, Inc. 2.04M +63.3% $47.53M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Loomis Sayles & Co L P 2.04M +0.3% $47.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Loomis Sayles & Co L P 2.04M +0.3% $47.46M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 UBS AM, a distinct business unit of… 1.83M +2.9% $42.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 1.76M +191.8% $41.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 1.76M +191.8% $41.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Goldman Sachs Group 1.76M +191.8% $41.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
72 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
73 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
74 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
75 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
76 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
77 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
78 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
79 AQR Capital Management 1.60M +480.5% $36.13M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 1.50M +18.8% $35.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 1.50M -38.1% $35.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Dimensional Fund Advisors Lp 1.37M -1.2% $31.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Dimensional Fund Advisors Lp 1.37M -1.2% $31.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Dimensional Fund Advisors Lp 1.37M -1.2% $31.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Dimensional Fund Advisors Lp 1.37M -1.2% $31.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Dimensional Fund Advisors Lp 1.37M -1.2% $31.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Two Sigma Investments 1.37M +4616.5% $31.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $31.84M đã 0.0%
Arrowstreet Capital $23.12M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $18.10M đã 0.1%
Adage Capital Partners $17.71M đã 0.0%
Robeco Institutional Asset… $9.05M đã 0.0%
Norges Bank $5.06M đã 0.0%
Marshall Wace $1.06M đã 0.0%
Peak6 Llc $779,860 đã 0.0%
Cibc World Market Inc. $490,755 đã 0.0%
Empower Advisory Group, LLC $303,717 đã 0.0%
Prudential Financial Inc $265,237 đã 0.0%
ProShare Advisors LLC $243,894 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 418 người nắm giữ, 119.59M cổ phần, $2.71B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Sitaram Siddharth

Officer · 1.77K cp · $44,144

Aug 07 Cabral Timothy S

Director · 7.50K cp · $293,325

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API