★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DOCS

Doximity, Inc. · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services

30.55 -0.1% vốn hóa thị trường $5.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
137Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
98.50MCổ phần đang nắm giữ
$4.36BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.2% · dòng cổ phần -3.5% · vị thế mới ròng +2.9% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 -9 99.96M $2.07B +7 −17
Q1 2026 124 -12 93.12M $2.18B +2 −15
Q4 2025 137 +3 98.50M $4.36B +5 −1
Q3 2025 20 -1 62.52M $4.57B — −2
Q2 2025 19 0 60.43M $3.71B +1 −1
Q1 2025 16 -1 22.41M $1.30B +1 −2
Q4 2024 17 +2 19.67M $1.05B +2 —
Q3 2024 14 +1 14.27M $621.81M +2 −1
Q2 2024 13 — 13.99M $391.40M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 14.36M -2.4% $635.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 13.29M +4.1% $588.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 Capital World Investors ✦ 5.65M +5.1% $250.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Clearbridge Investments, LLC 5.07M — $224.36M 0.2% n/c 1 SEC ↗
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 4.03M 0.0% $178.40M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.79M -1.2% $167.82M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
7 Baillie Gifford ✦ 3.71M -3.6% $164.34M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
8 Citadel Advisors ✦ 2.43M +7571.2% $107.75M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Invesco Ltd. 2.43M — $107.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
10 Renaissance Technologies ✦ 2.37M +8.5% $104.74M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
11 Fidelity (FMR) ✦ 2.16M -75.3% $95.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
12 Loomis Sayles & Co L P 2.03M — $89.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Voya Investment Management Llc 1.91M — $84.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
14 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M — $78.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
15 Deutsche Bank Ag\ 1.51M — $67.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
16 Morgan Stanley ✦ 1.45M +9.8% $64.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
17 Franklin Resources Inc 1.42M — $63.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Dimensional Fund Advisors Lp 1.39M — $61.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Squarepoint Ops LLC 1.32M — $58.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Northern Trust Corp 1.31M — $58.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Qube Research & Technologies Ltd 1.28M — $56.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Charles Schwab Investment… 1.28M — $56.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 JPMorgan Chase ✦ 1.26M +39.2% $55.79M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
24 Federated Hermes, Inc. 1.25M — $55.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Bank of New York Mellon Corp 1.04M — $45.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
26 Victory Capital Management Inc 943.03K — $41.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 D. E. Shaw & Co. ✦ 888.57K +1095.7% $39.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
28 Bank Of America Corp /De/ 866.88K — $38.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
29 Millennium Management ✦ 802.46K +21.5% $35.53M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Raymond James Financial Inc 724.90K — $32.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Jane Street Group, Llc 719.04K — $31.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Ensign Peak Advisors, Inc 684.62K — $30.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 UBS Group AG 680.26K — $30.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
34 Goldman Sachs Group ✦ 603.98K +102.3% $26.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
35 Bnp Paribas Financial Markets 566.07K — $25.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 T. Rowe Price ✦ 529.92K -14.3% $23.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
37 Arrowstreet Capital ✦ 522.19K -55.5% $23.12M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
38 Janus Henderson Group Plc 518.16K — $22.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Nuveen, LLC 482.79K — $21.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Ameriprise Financial Inc 438.65K — $19.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Pacer Advisors, Inc. 436.97K — $19.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Alyeska Investment Group, L.P. 408.72K — $18.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Adage Capital Partners ✦ 400.00K Mới $17.71M 0.0% New 1 SEC ↗
44 Wells Fargo & Company/Mn 372.03K — $16.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 Rhumbline Advisers 365.11K — $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Gotham Asset Management ✦ 360.75K +12.5% $15.97M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
47 BNP Paribas Asset Management… 335.88K — $14.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 First Trust Advisors Lp 332.96K — $14.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Tudor Investment Corp Et Al 332.59K — $14.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Barclays Plc 321.27K — $14.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Lazard Asset Management Llc 300.12K — $13.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Principal Financial Group Inc 294.27K — $13.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 AQR Capital Management ✦ 274.85K -36.9% $12.17M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
54 Hsbc Holdings Plc 248.71K — $11.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Swiss National Bank 242.10K — $10.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 California Public Employees… 238.36K — $10.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Robeco Institutional Asset… 204.35K — $9.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Legal & General Group Plc 203.07K — $8.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
59 Man Group plc 160.83K — $7.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Royal Bank Of Canada 160.66K — $7.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
61 Alliancebernstein L.P. 158.89K — $7.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 140.83K — $6.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Blair William & Co/Il 139.27K — $6.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Envestnet Asset Management Inc 131.53K — $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 State Board Of Administration Of… 127.87K — $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Russell Investments Group, Ltd. 120.33K — $5.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
67 California State Teachers… 116.95K — $5.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Norges Bank ✦ (thụ động) 114.27K Mới $5.06M 0.0% New 1 SEC ↗
69 State Of Wisconsin Investment Board 110.27K — $4.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Connor, Clark & Lunn Investment… 110.25K — $4.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 American Century Companies Inc 102.00K — $4.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 101.67K — $4.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Manufacturers Life Insurance… 97.68K — $4.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Swedbank AB 80.98K — $3.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Sei Investments Co 78.59K — $3.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 LPL Financial LLC 78.49K — $3.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Nordea Investment Management Ab 78.03K — $3.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Allianz Asset Management GmbH 75.35K — $3.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Universal- Beteiligungs- und… 72.11K — $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Baird Financial Group, Inc. 67.31K — $2.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 New York State Common Retirement… 66.47K — $2.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Stifel Financial Corp 49.51K — $2.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Bank Of Montreal /Can/ 40.62K — $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
84 Citigroup Inc 39.72K — $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
85 Neuberger Berman Group LLC 38.97K — $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 34.85K — $1.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Creative Planning 33.50K — $1.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Assetmark, Inc 32.55K — $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Mercer Global Advisors Inc /Adv 32.06K — $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Two Sigma Investments ✦ 29.05K Mới $1.29M 0.0% New 1 SEC ↗
91 Quantinno Capital Management LP 26.96K — $1.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 HighTower Advisors, LLC 26.46K — $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Mariner, LLC 25.46K — $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Cerity Partners LLC 25.42K — $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Marshall Wace ✦ 24.00K Mới $1.06M 0.0% New 1 SEC ↗
96 Canada Pension Plan Investment Board 23.20K — $1.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bridgewater Associates ✦ 22.59K Mới $1.00M 0.0% New 1 SEC ↗
98 Nomura Holdings Inc 19.51K — $864,080 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Mackenzie Financial Corp 19.27K — $857,144 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Wellington Management ✦ 18.98K +13.3% $840,390 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Adage Capital Partners $17.71M 0.0%
Norges Bank $5.06M 0.0%
Two Sigma Investments $1.29M 0.0%
Marshall Wace $1.06M 0.0%
Bridgewater Associates $1.00M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $82.53M đã 0.2%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 418 người nắm giữ, 119.59M cổ phần, $2.71B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 01 Wampler Kira Scherer

Director · 2.00K cp · $57,820

Sep 30 Yang Watkin Phoebe L.

Director · 1.29K cp · $34,456

Sep 15 Sitaram Siddharth

Officer · 2.08K cp · $54,044

Sep 01 Wampler Kira Scherer

Director · 2.00K cp · $52,660

Aug 25 Wampler Kira Scherer

Director · 2.00K cp · $49,900

Aug 13 Sitaram Siddharth

Officer · 1.77K cp · $44,144

Aug 07 Cabral Timothy S

Director · 7.50K cp · $293,325

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API