Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DNUT

Krispy Kreme, Inc. · Consumer Defensive · Grocery Stores

3.56 -1.4% vốn hóa thị trường $613.74M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
80Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
71.95MCổ phần đang nắm giữ
$253.98MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 49/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +14.4% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 0 71.95M $253.98M +5 −5
Q1 2026 83 +7 63.04M $213.78M +9 −2
Q4 2025 76 0 73.66M $296.19M +1 −1
Q3 2025 17 +1 25.10M $97.12M +2 −1
Q2 2025 13 -1 24.64M $71.70M −1
Q1 2025 11 +3 7.95M $39.14M +3
Q4 2024 8 -2 9.19M $91.23M −2
Q3 2024 9 0 6.79M $72.97M +1 −1
Q2 2024 9 9.83M $105.80M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bnp Paribas Financial Markets 15.32M -0.1% $54.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Hsbc Holdings Plc 7.07M -0.1% $24.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Credit Agricole S A 6.90M Mới $24.34M 0.1% New 1 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 6.62M +7.3% $23.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Vanguard Capital Management Llc 3.89M +5.8% $13.73M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Two Sigma Investments 3.33M +77.7% $11.75M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 Federated Hermes, Inc. 3.27M -1.0% $11.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Federated Hermes, Inc. 3.27M -1.0% $11.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M -31.1% $8.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M -31.1% $8.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M -31.1% $8.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M -31.1% $8.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 2.33M +10.3% $8.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 2.33M +10.3% $8.24M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 2.02M +5.0% $7.14M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Jane Street Group, Llc 1.98M +13.3% $7.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Jane Street Group, Llc 1.98M +13.3% $7.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Citadel Advisors 1.81M +2258.3% $6.38M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 Citadel Advisors 1.81M +2258.3% $6.38M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
31 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
32 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
33 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
34 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
35 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
36 AQR Capital Management 1.52M +86.8% $5.36M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.36M -14.1% $4.80M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Tudor Investment Corp Et Al 1.25M -3.0% $4.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 888.98K -48.6% $3.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 888.98K -48.6% $3.14M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Hrt Financial Lp 886.77K -29.7% $3.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Point72 Asset Management 841.26K -4.9% $2.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Marshall Wace 764.39K -16.5% $2.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Marshall Wace 764.39K -16.5% $2.70M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Charles Schwab Investment… 754.60K +0.8% $2.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 742.64K +8.3% $2.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 742.64K +8.3% $2.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 742.64K +8.3% $2.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 742.64K +8.3% $2.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 742.64K +8.3% $2.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Millennium Management 700.03K -5.1% $2.47M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
59 Squarepoint Ops LLC 566.31K +138.5% $2.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Invesco Ltd. 448.84K -18.2% $1.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 448.84K -18.2% $1.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 448.84K -18.2% $1.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 448.84K -18.2% $1.58M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 D. E. Shaw & Co. 338.21K +24.1% $1.19M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
65 D. E. Shaw & Co. 338.21K +24.1% $1.19M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 318.59K +181.0% $1.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 318.59K +181.0% $1.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 318.59K +181.0% $1.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Renaissance Technologies 277.72K Mới $980,355 0.0% New 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 247.56K +11.4% $873,892 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 247.56K +11.4% $873,892 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 247.56K +11.4% $873,892 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 247.56K +11.4% $873,892 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 UBS Group AG 215.67K -60.5% $761,312 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 UBS Group AG 215.67K -60.5% $761,312 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Barclays Plc 204.11K +8.6% $720,523 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Barclays Plc 204.11K +8.6% $720,523 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Nuveen, LLC 196.22K +17.8% $692,671 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Nuveen, LLC 196.22K +17.8% $692,671 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Nuveen, LLC 196.22K +17.8% $692,671 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 176.20K -5.8% $621,972 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 176.20K -5.8% $621,972 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 176.20K -5.8% $621,972 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 176.20K -5.8% $621,972 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 176.20K -5.8% $621,972 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Mariner, LLC 164.78K +43.2% $581,660 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Swiss National Bank 164.10K -9.9% $579,273 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Creative Planning 162.78K +78.8% $574,628 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Creative Planning 162.78K +78.8% $574,628 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 128.53K +1641.6% $453,714 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 128.53K +1641.6% $453,714 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 128.53K +1641.6% $453,714 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 128.53K +1641.6% $453,714 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 128.53K +1641.6% $453,714 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Alliancebernstein L.P. 114.88K +33.8% $389,436 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Rhumbline Advisers 97.09K -3.7% $342,718 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Susquehanna International Group, Llp 95.91K -69.7% $338,566 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Rockefeller Capital Management L.P. 91.58K +93.2% $323,269 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Citigroup Inc 81.98K +1090.4% $289,401 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Citigroup Inc 81.98K +1090.4% $289,401 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Credit Agricole S A $24.34M 0.1%
Renaissance Technologies $980,355 0.0%

Đã thoát

Lazard Asset Management Llc $1.88M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $1.65M đã 0.0%
Brown Advisory Inc $55,396 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $48,012 đã 0.0%
Franklin Resources Inc $39,582 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 174 người nắm giữ, 79.37M cổ phần, $260.90M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API