★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DNTH

Dianthus Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

77.68 -4.8% vốn hóa thị trường $4.34B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
69Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
26.03MCổ phần đang nắm giữ
$1.07BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 66/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.0% · dòng cổ phần +15.2% · vị thế mới ròng +2.9% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 95 +11 36.60M $3.56B +15 −4
Q1 2026 87 +18 31.37M $2.59B +21 −3
Q4 2025 69 +2 26.03M $1.07B +3 −1
Q3 2025 16 +2 17.27M $679.58M +2 —
Q2 2025 11 +1 11.18M $208.23M +1 —
Q1 2025 7 -2 3.50M $63.53M — −2
Q4 2024 9 -1 2.27M $49.52M +1 −2
Q3 2024 9 +3 1.20M $32.83M +4 −1
Q2 2024 6 — 1.13M $29.26M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 6.43M +7.7% $265.04M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
2 Wellington Management ✦ 2.50M -2.9% $103.16M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×5
3 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 2.05M +24.7% $84.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
4 BlackRock ✦ (thụ động) 1.92M +42.9% $78.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.51M +124.7% $62.13M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Point72 Asset Management ✦ 1.17M -42.9% $48.05M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
7 Citadel Advisors ✦ 1.07M +5.5% $44.05M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
8 Marshall Wace ✦ 1.01M +76.0% $41.56M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
9 Alliancebernstein L.P. 834.38K — $34.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 676.66K +26.1% $27.89M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Millennium Management ✦ 667.22K +356.5% $27.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 T. Rowe Price ✦ 616.03K +185.0% $25.39M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
13 UBS Group AG 606.62K — $25.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
14 Goldman Sachs Group ✦ 577.02K +163.8% $23.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
15 Bnp Paribas Financial Markets 475.75K — $19.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 465.54K — $19.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Franklin Resources Inc 462.83K — $19.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 Charles Schwab Investment… 250.81K — $10.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Morgan Stanley ✦ 228.02K +194.1% $9.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
20 Dimensional Fund Advisors Lp 210.67K — $8.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 Northern Trust Corp 207.25K — $8.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
22 Squarepoint Ops LLC 207.12K — $8.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Nuveen, LLC 190.62K — $7.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Barclays Plc 176.30K — $7.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Ameriprise Financial Inc 155.16K — $6.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 D. E. Shaw & Co. ✦ 154.68K +389.3% $6.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Ensign Peak Advisors, Inc 134.42K — $5.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 101.49K — $4.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Russell Investments Group, Ltd. 88.29K — $3.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 Neuberger Berman Group LLC 87.78K — $3.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Bank of New York Mellon Corp 75.13K — $3.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 American Century Companies Inc 72.77K — $3.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Susquehanna International Group, Llp 51.47K — $2.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Two Sigma Investments ✦ 48.40K Mới $1.99M 0.0% New 1 SEC ↗
35 Jane Street Group, Llc 45.83K — $1.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 JPMorgan Chase ✦ 42.64K -68.7% $1.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
37 Pnc Financial Services Group, Inc. 37.22K — $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Renaissance Technologies ✦ 32.10K Mới $1.32M 0.0% New 1 SEC ↗
39 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 32.04K — $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Td Asset Management Inc 31.75K — $1.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Swiss National Bank 31.40K — $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Rhumbline Advisers 31.03K — $1.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Wells Fargo & Company/Mn 28.97K — $1.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
44 Manufacturers Life Insurance… 25.60K — $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Blair William & Co/Il 17.93K — $738,689 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Simplex Trading, Llc 17.33K — $714,292 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 State Of Wisconsin Investment Board 16.18K — $666,572 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 California State Teachers… 15.89K — $654,703 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Deutsche Bank Ag\ 15.83K — $652,396 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Victory Capital Management Inc 14.79K — $609,496 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Fisher Asset Management ✦ 13.95K Mới $574,797 0.0% New 1 SEC ↗
52 Sei Investments Co 13.84K — $570,391 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Legal & General Group Plc 13.59K — $560,045 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 UBS AM, a distinct business unit of… 12.07K — $497,528 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Citigroup Inc 11.09K — $457,101 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Universal- Beteiligungs- und… 10.80K — $445,068 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Qube Research & Technologies Ltd 10.29K — $424,216 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Janus Henderson Group Plc 8.40K — $345,996 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 State Board Of Administration Of… 6.90K — $284,349 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 New York State Common Retirement… 6.90K — $284,349 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Envestnet Asset Management Inc 5.38K — $221,669 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 3.28K — $135,004 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 2.01K — $82,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
64 Us Bancorp \De\ 1.27K — $52,255 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Group One Trading Llc 832 — $34,287 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 BNP Paribas Asset Management… 216 — $9,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Optiver Holding B.V. 170 — $7,006 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Cwm, Llc 62 — $3,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Osaic Holdings, Inc. 21 — $864 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Adage Capital Partners $3.03M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 240 người nắm giữ, 62.10M cổ phần, $4.94B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 17 CARR EDWARD

Officer · 7.93K cp · $796,209

Sep 17 CARR EDWARD

Officer · 700 cp · $73,073

Sep 17 CARR EDWARD

Officer · 1.10K cp · $113,520

Sep 17 CARR EDWARD

Officer · 3.50K cp · $358,467

Sep 17 CARR EDWARD

Officer · 6.77K cp · $686,376

Sep 01 Randhawa Simrat

Officer · 13.31K cp · $1.42M

Sep 01 Randhawa Simrat

Officer · 7.21K cp · $766,594

Sep 01 Randhawa Simrat

Officer · 2.60K cp · $273,494

Aug 19 Read Simon

Director · 2.78K cp · $326,554

Aug 10 McGeorge Anne

Director · 1.45K cp · $155,991

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Sirenia Capital Management LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API