★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DIS

The Walt Disney Company · Communication Services · Entertainment

110.55 -0.1% vốn hóa thị trường $190.89B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
185Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
1.14BCổ phần đang nắm giữ
$129.67BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.5% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng +1.1% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 180 +1 1.05B $101.21B +7 −8
Q1 2026 184 -2 1.05B $101.63B +5 −8
Q4 2025 185 +1 1.14B $129.67B +2 n/a
Q3 2025 30 0 692.39M $79.26B +1 −2
Q2 2025 28 0 528.32M $65.53B +1 −1
Q1 2025 25 +1 210.42M $20.75B +1 n/a
Q4 2024 24 +1 207.35M $23.11B +1 n/a
Q3 2024 22 -2 124.41M $11.95B n/a −2
Q2 2024 24 n/a 123.78M $12.28B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 159.34M +0.8% $18.13B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 132.44M +4.4% $15.07B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 83.87M +2.3% $9.60B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 76.58M -43.5% $8.71B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×22
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 40.59M +3.5% $4.60B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 35.45M -2.8% $4.03B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
7 Fidelity (FMR) ✦ 27.63M -22.2% $3.14B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
8 State Farm Mutual Automobile… 22.72M n/a $2.58B 2.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
9 Wellington Management ✦ 21.20M +103.8% $2.41B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 20.99M Mới $2.39B 0.3% New 1 SEC ↗
11 Northern Trust Corp 20.20M n/a $2.30B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×11
12 Bank Of America Corp /De/ 17.94M n/a $2.04B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Ameriprise Financial Inc 17.72M n/a $2.02B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×7
14 UBS AM, a distinct business unit of… 16.92M n/a $1.92B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×14
15 Jennison Associates Llc 16.69M n/a $1.90B 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Invesco Ltd. 15.11M n/a $1.72B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×21
17 Bank of New York Mellon Corp 14.91M n/a $1.70B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×27
18 Loomis Sayles & Co L P 14.18M n/a $1.61B 1.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
19 T. Rowe Price ✦ 13.88M +62.5% $1.58B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
20 Charles Schwab Investment… 13.43M n/a $1.53B 0.2% n/c 1 SEC ↗
21 Alliancebernstein L.P. 12.93M n/a $1.47B 0.5% n/c 1 SEC ↗
22 Nuveen, LLC 12.66M n/a $1.44B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Arrowstreet Capital ✦ 12.57M +37.8% $1.43B 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Legal & General Group Plc 11.26M n/a $1.28B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Viking Global Investors ✦ 11.19M +7.1% $1.27B 3.4% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Amundi 11.08M n/a $1.26B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×13
27 Newport Trust Company, LLC 10.82M n/a $1.23B 2.9% n/c 1 SEC ↗
28 Royal Bank Of Canada 9.89M n/a $1.12B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×18
29 Hsbc Holdings Plc 9.71M n/a $1.10B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×56
30 Franklin Resources Inc 8.52M n/a $969.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×14
31 Boston Partners 8.08M n/a $919.55M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 Goldman Sachs Group ✦ 7.51M -15.6% $854.22M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
33 Dimensional Fund Advisors Lp 7.27M n/a $826.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
34 Deutsche Bank Ag\ 6.91M n/a $786.32M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×17
35 PRIMECAP Management ✦ 6.24M -0.2% $709.54M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Janus Henderson Group Plc 6.22M n/a $708.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Victory Capital Management Inc 6.09M n/a $692.56M 0.4% n/c 1 SEC ↗
38 UBS Group AG 6.04M n/a $686.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
39 Wells Fargo & Company/Mn 5.47M n/a $622.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 D. E. Shaw & Co. ✦ 5.00M -19.7% $568.73M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
41 Clearbridge Investments, LLC 5.00M n/a $568.53M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Swiss National Bank 4.93M n/a $560.54M 0.3% n/c 1 SEC ↗
43 Capital World Investors ✦ 4.91M +1.6% $559.07M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Baird Financial Group, Inc. 4.75M n/a $540.81M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 4.70M n/a $534.19M 0.3% n/c 1 SEC ↗
46 National Pension Service 4.15M n/a $471.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗
47 Barclays Plc 4.07M n/a $462.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
48 Mitsubishi UFJ Asset Management… 3.88M n/a $433.59M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Neuberger Berman Group LLC 3.73M n/a $424.40M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Pacer Advisors, Inc. 3.55M n/a $403.59M 1.1% n/c 1 SEC ↗
51 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 3.51M n/a $399.36M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
52 First Eagle Investment Management… 3.44M n/a $391.75M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 California Public Employees… 3.36M n/a $381.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Rhumbline Advisers 3.09M n/a $351.83M 0.3% n/c 1 SEC ↗
55 ValueAct Capital ✦ 3.08M -29.9% $350.18M 5.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 3.00M n/a $341.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
57 Manufacturers Life Insurance… 2.85M n/a $323.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗
58 Envestnet Asset Management Inc 2.83M n/a $322.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 California State Teachers… 2.81M n/a $319.99M 0.3% n/c 1 SEC ↗
60 Canada Pension Plan Investment Board 2.68M n/a $305.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
61 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.66M n/a $302.74M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×10
62 Nordea Investment Management Ab 2.60M n/a $295.80M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Bank Of Montreal /Can/ 2.58M n/a $292.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
64 Corient Private Wealth LP 2.84M n/a $291.41M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 LPL Financial LLC 2.37M n/a $269.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
66 AQR Capital Management ✦ 2.28M +69.0% $259.62M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
67 HighTower Advisors, LLC 2.24M n/a $254.39M 0.3% n/c 1 SEC ↗
68 Prudential Financial Inc 2.19M n/a $249.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 New York State Common Retirement… 2.16M n/a $245.68M 0.3% n/c 1 SEC ↗
70 National Bank Of Canada /Fi/ 2.14M n/a $243.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
71 Universal- Beteiligungs- und… 2.10M n/a $239.69M 0.4% n/c 1 SEC ↗
72 Markel Group ✦ 2.03M 0.0% $231.14M 1.8% Held 7 SEC ↗ ×2
73 Principal Financial Group Inc 2.00M n/a $227.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Adage Capital Partners ✦ 1.96M +1.4% $223.19M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
75 BNP Paribas Asset Management… 1.96M n/a $222.47M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Citigroup Inc 1.90M n/a $215.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
77 Bnp Paribas Financial Markets 1.76M n/a $199.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Man Group plc 1.75M n/a $198.62M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Russell Investments Group, Ltd. 1.70M n/a $193.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×20
80 Robeco Institutional Asset… 1.64M n/a $186.55M 0.3% n/c 1 SEC ↗
81 State Board Of Administration Of… 1.60M n/a $182.29M 0.3% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of Nova Scotia 1.57M n/a $178.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
83 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.56M n/a $177.32M 0.3% n/c 1 SEC ↗
84 Aviva Plc 1.52M n/a $172.50M 0.3% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 1.47M n/a $167.37M 0.5% n/c 1 SEC ↗
86 Empower Advisory Group, LLC 1.44M n/a $163.74M 0.4% n/c 1 SEC ↗
87 Ensign Peak Advisors, Inc 1.44M n/a $163.31M 0.3% n/c 1 SEC ↗
88 Danske Bank A/S 1.43M n/a $163.06M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 1.37M n/a $156.90M 0.4% n/c 1 SEC ↗
90 Voya Investment Management Llc 1.35M n/a $154.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 Aberdeen Group plc 1.33M n/a $151.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Lazard Asset Management Llc 1.26M n/a $143.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 Cerity Partners LLC 1.19M n/a $135.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 1.15M n/a $131.03M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Massachusetts Financial Services Co… 1.15M n/a $130.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
96 Stifel Financial Corp 1.10M n/a $125.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
97 Storebrand Asset Management As 1.10M n/a $124.99M 0.3% n/c 1 SEC ↗
98 Pictet Asset Management Holding SA 1.06M n/a $120.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
99 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 1.01M n/a $115.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Truist Financial Corp 1.00M n/a $114.21M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.39B 0.3%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,963 người nắm giữ, 1.22B cổ phần, $113.37B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 08 WOODFORD BRENT

Officer · 3.62K cp · $381,012

Aug 19 Roeder Paul M

Officer · 3.60K cp · $382,327

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API